(Top Banner Ad)
grayish
B1
adjective B1 Màu sắc/Mô tả

grayish

UK: /ˈɡreɪɪʃ/ • US: /ˈɡreɪɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

hơi xám màu xám xám
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a gray color or a tinge of gray.

Vietnamese Meaning

Có màu xám hoặc hơi có màu xám.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sky was a grayish color before the storm."

    "Bầu trời có màu xám xám trước cơn bão."

  • "The old photograph had a grayish tint."

    "Bức ảnh cũ có một màu xám xám."

  • "The bark of the tree was grayish-brown."

    "Vỏ cây có màu xám nâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective gray màu xám
Noun grayness sắc xám, trạng thái xám xịt
Verb gray trở nên xám, bạc (tóc)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Màu sắc/Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

English
grayish
English
gray

Nguồn gốc của 'grayish'

Từ 'grayish' đơn giản là một biến thể của 'gray', có nghĩa là màu xám. Hậu tố '-ish' được thêm vào để chỉ mức độ nhẹ của màu xám, không hoàn toàn xám nhưng gần như vậy. Nó thường được dùng để miêu tả màu sắc không rõ ràng hoặc pha trộn.

Usage Note

Tính từ 'grayish' mô tả một vật gì đó có màu xám nhạt hoặc gần như xám. Nó thường được sử dụng để mô tả màu sắc không hoàn toàn xám, mà có pha trộn hoặc nghiêng về màu xám. So sánh với 'gray': 'gray' chỉ màu xám thuần túy, trong khi 'grayish' ám chỉ sắc thái màu gần xám nhưng có thể không hoàn toàn xám.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grayish
  • light light grayish color
    (màu xám nhạt)
  • pale pale grayish sky
    (bầu trời xám nhạt)
Noun + grayish
  • tinge a grayish tinge
    (một chút sắc xám)
  • hue a grayish hue
    (một tông màu xám)

Idioms

  • Everything is black and white or grayish

    Mọi thứ đều rõ ràng, hoặc không rõ ràng, không có sự pha trộn (ám chỉ quan điểm, ý kiến).

    "He tends to see everything as either right or wrong, nothing in between; for him, everything is black and white or grayish."

    (Anh ấy có xu hướng nhìn mọi thứ là đúng hoặc sai, không có gì ở giữa; đối với anh ấy, mọi thứ đều rõ ràng hoặc không rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grayish

adjective
Lật mặt

Có màu xám hoặc hơi có màu xám.

"The sky was a grayish color before the storm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grayish".

Ý nghĩa của màu xám

Màu xám thường được liên kết với sự trung lập, buồn bã, hoặc nghiêm túc trong văn hóa phương Tây. Nó có thể biểu thị sự trưởng thành hoặc thiếu cảm xúc, tùy thuộc vào ngữ cảnh.