grayish
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a gray color or a tinge of gray.
Vietnamese Meaning
Có màu xám hoặc hơi có màu xám.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sky was a grayish color before the storm."
"Bầu trời có màu xám xám trước cơn bão."
-
"The old photograph had a grayish tint."
"Bức ảnh cũ có một màu xám xám."
-
"The bark of the tree was grayish-brown."
"Vỏ cây có màu xám nâu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'grayish' mô tả một vật gì đó có màu xám nhạt hoặc gần như xám. Nó thường được sử dụng để mô tả màu sắc không hoàn toàn xám, mà có pha trộn hoặc nghiêng về màu xám. So sánh với 'gray': 'gray' chỉ màu xám thuần túy, trong khi 'grayish' ám chỉ sắc thái màu gần xám nhưng có thể không hoàn toàn xám.
Collocations (Từ đi kèm)
-
light light grayish color (màu xám nhạt)
-
pale pale grayish sky (bầu trời xám nhạt)
-
tinge a grayish tinge (một chút sắc xám)
-
hue a grayish hue (một tông màu xám)
Idioms
-
Everything is black and white or grayish
Mọi thứ đều rõ ràng, hoặc không rõ ràng, không có sự pha trộn (ám chỉ quan điểm, ý kiến).
"He tends to see everything as either right or wrong, nothing in between; for him, everything is black and white or grayish."
(Anh ấy có xu hướng nhìn mọi thứ là đúng hoặc sai, không có gì ở giữa; đối với anh ấy, mọi thứ đều rõ ràng hoặc không rõ ràng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grayish
adjectiveCó màu xám hoặc hơi có màu xám.
"The sky was a grayish color before the storm."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grayish".
