(Top Banner Ad)
charcoal
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật, Công nghiệp

charcoal

UK: /ˈtʃɑːkəʊl/ • US: /ˈtʃɑːrkoʊl/

Nghĩa tiếng Việt

than củi màu xám than
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A black porous substance consisting of carbon produced by heating wood or other organic matter in the absence of air.

Vietnamese Meaning

Một chất xốp màu đen chứa cacbon được tạo ra bằng cách đốt nóng gỗ hoặc các chất hữu cơ khác trong điều kiện thiếu không khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They cooked the meat over charcoal."

    "Họ nướng thịt trên than củi."

  • "Charcoal is used in many water filters."

    "Than củi được sử dụng trong nhiều bộ lọc nước."

  • "The artist used charcoal to create a dramatic effect."

    "Nghệ sĩ đã sử dụng than củi để tạo ra một hiệu ứng ấn tượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb char đốt thành than, làm cháy sém
Adjective charred bị đốt thành than, bị cháy sém
Noun char vật bị đốt thành than, vết cháy sém

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cierran (to turn) + col (coal)
Middle English
charcole
Modern English
charcoal

Gỗ "Biến Thành" Than

Từ 'charcoal' có nguồn gốc rất thú vị. Phần 'char' đến từ một từ tiếng Anh cổ có nghĩa là 'biến đổi' hoặc 'xoay chuyển'. Phần 'coal' có nghĩa là 'than'. Vì vậy, 'charcoal' theo nghĩa đen chính là 'gỗ đã được biến đổi thành than' thông qua quá trình đốt nóng trong môi trường ít oxy. Đây là một cái tên mô tả hoàn hảo quá trình tạo ra nó.

Usage Note

Charcoal thường được dùng để chỉ loại than được làm từ gỗ. Nó khác với 'coal' (than đá) là một loại nhiên liệu hóa thạch. Charcoal có nhiều ứng dụng khác nhau, từ nhiên liệu đốt, vật liệu vẽ, đến chất hấp thụ và lọc.

Prepositions

made from with

'Made from charcoal' chỉ ra rằng một vật phẩm được tạo ra từ than củi. 'With charcoal' chỉ ra rằng than củi được sử dụng như một công cụ hoặc thành phần. Ví dụ: 'drawing with charcoal' (vẽ bằng than củi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + charcoal
  • activated activated charcoal
    (than hoạt tính (dùng để lọc hoặc trong y tế))
  • lump lump charcoal
    (than củi, than cục (trái với than bánh))
  • burning burning charcoal
    (than đang cháy, than hồng)
Verb + charcoal
  • light light the charcoal
    (nhóm than, mồi than)
  • burn burn charcoal
    (đốt than)
  • draw with draw with charcoal
    (vẽ bằng than chì)
Noun + charcoal
  • charcoal charcoal grill
    (bếp nướng than, vỉ nướng than)
  • charcoal charcoal briquette
    (than bánh, than nén)
  • charcoal charcoal filter
    (bộ lọc bằng than hoạt tính)
  • charcoal charcoal drawing
    (bức vẽ bằng than)

Idioms

  • charcoal grey

    màu xám than (một màu xám rất đậm, gần như đen).

    "He bought a stylish charcoal grey suit for the interview."

    (Anh ấy đã mua một bộ com-lê màu xám than rất sành điệu cho buổi phỏng vấn.)

  • a charcoal sketch

    một bức phác thảo bằng than (thường được thực hiện nhanh để nắm bắt ý tưởng hoặc hình dáng chính).

    "The artist on the street did a quick charcoal sketch of my profile."

    (Người họa sĩ đường phố đã vẽ nhanh một bức phác thảo bằng than về góc nghiêng của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

charcoal

danh từ
Lật mặt

Một chất xốp màu đen chứa cacbon được tạo ra bằng cách đốt nóng gỗ hoặc các chất hữu cơ khác trong điều kiện thiếu không khí.

"They cooked the meat over charcoal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "charcoal".

Văn Hóa BBQ Ngoài Trời

Ở nhiều nước phương Tây như Mỹ hay Úc, nướng BBQ bằng than là một hoạt động xã hội không thể thiếu vào mùa hè. Các gia đình và bạn bè tụ tập ở sân sau hoặc công viên, cùng nhau nướng thịt và trò chuyện. Mùi thơm đặc trưng của đồ ăn chín trên than hồng được xem là biểu tượng của những ngày hè vui vẻ.

Chất Liệu Nghệ Thuật Cổ Xưa

Than củi là một trong những vật liệu vẽ lâu đời nhất của loài người. Các nghệ sĩ từ thời tiền sử đến hiện đại đều ưa chuộng nó vì khả năng tạo ra các sắc độ đậm nhạt linh hoạt và những đường nét đầy biểu cảm. Nó lý tưởng cho việc vẽ phác thảo, nghiên cứu hình khối và sáng tác các tác phẩm nghệ thuật.