(Top Banner Ad)
Gray
A2
Adjective A2 Màu sắc, Mô tả, Cảm xúc

Gray

UK: /ɡreɪ/ • US: /ɡreɪ/

Nghĩa tiếng Việt

màu xám bạc (tóc) ảm đạm tẻ nhạt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of a color intermediate between black and white; of the color of ashes or lead.

Vietnamese Meaning

Có màu trung gian giữa đen và trắng; có màu tro hoặc chì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sky was gray and overcast."

    "Bầu trời xám xịt và u ám."

  • "The gray area between right and wrong can be difficult to navigate."

    "Vùng xám giữa đúng và sai có thể khó xác định."

  • "He wore a gray suit to the interview."

    "Anh ấy mặc một bộ vest xám đến buổi phỏng vấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Grayish Hơi xám, có màu xám nhạt
Noun Grayness Trạng thái màu xám, sự xám xịt
Verb Gray Trở nên xám, bạc (tóc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Màu sắc, Mô tả, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*graewaz
Old English
græg

Nguồn gốc của 'Gray'

Từ 'Gray' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*graewaz', ám chỉ màu sắc nhạt nhòa, tro tàn. Nó du nhập vào tiếng Anh cổ là 'græg', và từ đó phát triển thành 'Gray' mà chúng ta biết ngày nay. Màu xám thường liên quan đến sự trung lập và tuổi tác.

Usage Note

Màu xám thường được liên kết với sự buồn bã, ảm đạm, già nua, hoặc sự trung lập. Sắc thái có thể thay đổi từ xám nhạt đến xám đậm. So với 'greyish' (hơi xám), 'gray' chỉ một màu xám rõ rệt hơn.

Prepositions

with in

Ví dụ: 'gray with age' (tóc bạc vì tuổi già), 'in gray' (mặc đồ xám).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Gray
  • Light Gray
    (Xám nhạt)
  • Dark Gray
    (Xám đậm)
  • Steel Gray
    (Xám thép)
Noun + Gray
  • Shades of Gray
    (Các sắc thái xám)
  • 50 Shades of Gray
    (50 sắc thái xám (tên một cuốn tiểu thuyết và phim))
Verb + Gray
  • Turn Gray
    (Chuyển sang màu xám, bạc đi (tóc))
  • Fade to Gray
    (Phai màu thành xám)

Idioms

  • A gray area

    Một vấn đề không rõ ràng, vùng xám

    "Ethical considerations in this case are a gray area."

    (Các cân nhắc về đạo đức trong trường hợp này là một vùng xám.)

  • Gray matter

    Chất xám (não bộ), trí tuệ

    "This problem requires some serious gray matter."

    (Vấn đề này đòi hỏi phải động não nghiêm túc.)

  • Gray power

    Sức mạnh của người cao tuổi

    "Gray power is increasingly being recognized in politics."

    (Sức mạnh của người cao tuổi ngày càng được công nhận trong chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Gray

Adjective
Lật mặt

Có màu trung gian giữa đen và trắng; có màu tro hoặc chì.

"The sky was gray and overcast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I lived in a city with constant smog, my hair would gray prematurely.
Nếu tôi sống ở một thành phố có sương mù liên tục, tóc tôi sẽ bạc sớm.
Phủ định
If the sky weren't gray, I wouldn't feel so gloomy.
Nếu bầu trời không xám xịt, tôi sẽ không cảm thấy ảm đạm đến vậy.
Nghi vấn
Would you paint the walls gray if you had the choice?
Bạn có sơn tường màu xám nếu bạn có quyền lựa chọn không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My hair used to be dark brown before it started to gray.
Tóc của tôi từng màu nâu đậm trước khi nó bắt đầu bạc.
Phủ định
She didn't use to gray her hair; it was naturally blonde.
Cô ấy đã không nhuộm tóc bạc; nó vốn dĩ màu vàng hoe.
Nghi vấn
Did the sky use to gray over like this every afternoon?
Bầu trời có từng xám xịt như thế này mỗi chiều không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Gray".

Màu xám trong văn hóa phương Tây

Ở phương Tây, màu xám thường liên quan đến sự buồn bã, ảm đạm hoặc nghiêm túc. Nó cũng có thể tượng trưng cho sự trung lập hoặc sự trưởng thành. Trong thời trang, màu xám được coi là một màu sắc thanh lịch và dễ phối đồ.

Ngày Tóc bạc

Một số quốc gia có ngày lễ kỷ niệm 'Ngày Tóc bạc', nhằm tôn vinh vẻ đẹp và sự khôn ngoan của tuổi già. Tóc bạc được coi là biểu tượng của kinh nghiệm sống và sự trưởng thành.