Gray
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of a color intermediate between black and white; of the color of ashes or lead.
Vietnamese Meaning
Có màu trung gian giữa đen và trắng; có màu tro hoặc chì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sky was gray and overcast."
"Bầu trời xám xịt và u ám."
-
"The gray area between right and wrong can be difficult to navigate."
"Vùng xám giữa đúng và sai có thể khó xác định."
-
"He wore a gray suit to the interview."
"Anh ấy mặc một bộ vest xám đến buổi phỏng vấn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Màu xám thường được liên kết với sự buồn bã, ảm đạm, già nua, hoặc sự trung lập. Sắc thái có thể thay đổi từ xám nhạt đến xám đậm. So với 'greyish' (hơi xám), 'gray' chỉ một màu xám rõ rệt hơn.
Prepositions
Ví dụ: 'gray with age' (tóc bạc vì tuổi già), 'in gray' (mặc đồ xám).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Light Gray (Xám nhạt)
-
Dark Gray (Xám đậm)
-
Steel Gray (Xám thép)
-
Shades of Gray (Các sắc thái xám)
-
50 Shades of Gray (50 sắc thái xám (tên một cuốn tiểu thuyết và phim))
-
Turn Gray (Chuyển sang màu xám, bạc đi (tóc))
-
Fade to Gray (Phai màu thành xám)
Idioms
-
A gray area
Một vấn đề không rõ ràng, vùng xám
"Ethical considerations in this case are a gray area."
(Các cân nhắc về đạo đức trong trường hợp này là một vùng xám.)
-
Gray matter
Chất xám (não bộ), trí tuệ
"This problem requires some serious gray matter."
(Vấn đề này đòi hỏi phải động não nghiêm túc.)
-
Gray power
Sức mạnh của người cao tuổi
"Gray power is increasingly being recognized in politics."
(Sức mạnh của người cao tuổi ngày càng được công nhận trong chính trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Gray
AdjectiveCó màu trung gian giữa đen và trắng; có màu tro hoặc chì.
"The sky was gray and overcast."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I lived in a city with constant smog, my hair would gray prematurely. |
Nếu tôi sống ở một thành phố có sương mù liên tục, tóc tôi sẽ bạc sớm. |
| Phủ định | If the sky weren't gray, I wouldn't feel so gloomy. |
Nếu bầu trời không xám xịt, tôi sẽ không cảm thấy ảm đạm đến vậy. |
| Nghi vấn | Would you paint the walls gray if you had the choice? |
Bạn có sơn tường màu xám nếu bạn có quyền lựa chọn không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My hair used to be dark brown before it started to gray. |
Tóc của tôi từng màu nâu đậm trước khi nó bắt đầu bạc. |
| Phủ định | She didn't use to gray her hair; it was naturally blonde. |
Cô ấy đã không nhuộm tóc bạc; nó vốn dĩ màu vàng hoe. |
| Nghi vấn | Did the sky use to gray over like this every afternoon? |
Bầu trời có từng xám xịt như thế này mỗi chiều không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Gray".
