considerable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Large or great in size, amount, extent, or degree.
Vietnamese Meaning
Đáng kể, lớn, nhiều về kích thước, số lượng, mức độ hoặc phạm vi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project required a considerable amount of time and effort."
"Dự án này đòi hỏi một lượng thời gian và công sức đáng kể."
-
"She inherited a considerable fortune from her grandfather."
"Cô ấy thừa kế một gia tài đáng kể từ ông nội."
-
"There has been a considerable increase in the number of students applying to the university."
"Đã có một sự gia tăng đáng kể trong số lượng sinh viên đăng ký vào trường đại học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | consider | Cân nhắc, xem xét |
| Noun | consideration | Sự cân nhắc, sự xem xét |
| Adverb | considerably | Đáng kể, nhiều |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'considerable' thường được dùng để chỉ một cái gì đó có kích thước, số lượng, hoặc mức độ lớn hơn mức trung bình hoặc thông thường. Nó mang ý nghĩa khách quan hơn là chủ quan (ví dụ, nó khác với 'significant' ở chỗ 'significant' có thể mang hàm ý quan trọng, còn 'considerable' chỉ đơn thuần là lớn về lượng). 'Considerable' nhấn mạnh đến sự đáng kể về mặt định lượng hơn là về mặt chất lượng. Cần phân biệt với 'significant', 'substantial', 'appreciable'. 'Significant' nhấn mạnh tầm quan trọng, 'substantial' nhấn mạnh tính bền vững hoặc thực tế, 'appreciable' nhấn mạnh sự nhận thấy rõ ràng.
Prepositions
Không có giới từ cụ thể nào thường đi kèm với 'considerable' khi nó được dùng như một tính từ mô tả một danh từ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a considerable a considerable amount (một lượng đáng kể)
-
a considerable a considerable number (một số lượng đáng kể)
-
a considerable a considerable period (một khoảng thời gian đáng kể)
-
take take considerable time (tốn nhiều thời gian)
-
require require considerable effort (đòi hỏi nhiều nỗ lực)
-
cause cause considerable damage (gây ra thiệt hại đáng kể)
Idioms
-
a considerable expense
một khoản chi phí đáng kể
"Buying a house is a considerable expense."
(Mua một căn nhà là một khoản chi phí đáng kể.)
-
no considerable amount
một lượng không nhỏ
"He spent no considerable amount of time on this project."
(Anh ấy đã dành một lượng thời gian không nhỏ cho dự án này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
considerable
Tính từĐáng kể, lớn, nhiều về kích thước, số lượng, mức độ hoặc phạm vi.
"The project required a considerable amount of time and effort."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "considerable".
