(Top Banner Ad)
greatest opportunity
Kinh doanh, Sự nghiệp

greatest opportunity

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective great tuyệt vời, lớn, vĩ đại
Noun greatness sự vĩ đại, sự tuyệt vời
Verb aggravate làm trầm trọng thêm (có liên hệ đến độ lớn của vấn đề)
Noun opportunity cơ hội
Adjective opportune thích hợp, đúng lúc

Subject Area

Kinh doanh, Sự nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grautaz
Old English
great
English
great
Old French
oportun
English
opportunity

Nguồn gốc của 'great'

Từ 'great' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*grautaz', có nghĩa là 'nặng', 'lớn'. Theo thời gian, nó phát triển trong tiếng Anh cổ thành 'great', mang ý nghĩa 'to lớn', 'quan trọng'. Nó đã trở thành một từ phổ biến để mô tả những điều vĩ đại và ấn tượng.

Nguồn gốc của 'opportunity'

Từ 'opportunity' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'oportun', có nghĩa là 'thuận lợi', 'đúng lúc'. Nó bắt nguồn từ tiếng Latinh 'opportunus', có nghĩa là 'hướng tới bến cảng', ám chỉ thời điểm thích hợp để thuyền vào cảng. Vì vậy, 'opportunity' mang ý nghĩa thời điểm hoặc tình huống thuận lợi để đạt được điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + greatest opportunity
  • golden golden greatest opportunity
    (cơ hội vàng)
  • unique unique greatest opportunity
    (cơ hội độc nhất)
  • unprecedented unprecedented greatest opportunity
    (cơ hội chưa từng có)
Verb + greatest opportunity
  • seize seize the greatest opportunity
    (nắm bắt cơ hội lớn nhất)
  • miss miss the greatest opportunity
    (bỏ lỡ cơ hội lớn nhất)
  • provide provide the greatest opportunity
    (cung cấp cơ hội lớn nhất)

Idioms

  • Knocking on the door of opportunity

    Cơ hội đang đến rất gần, cần phải hành động để nắm bắt.

    "This new project is knocking on the door of opportunity for our company."

    (Dự án mới này đang gõ cửa cơ hội cho công ty chúng ta.)

  • Missed opportunity

    Cơ hội đã bị bỏ lỡ, thường gây tiếc nuối.

    "Not investing in that company was a missed opportunity."

    (Việc không đầu tư vào công ty đó là một cơ hội đã bị bỏ lỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

greatest opportunity

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "greatest opportunity".

Chủ nghĩa cơ hội

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, 'greatest opportunity' thường gắn liền với 'chủ nghĩa cơ hội' (opportunityism), một niềm tin rằng ai cũng có thể thành công nếu họ làm việc chăm chỉ và tận dụng tối đa các cơ hội. Đây là một phần quan trọng của 'Giấc mơ Mỹ' (American Dream).

Nắm bắt cơ hội

Trong nhiều nền văn hóa, bao gồm cả phương Tây và Việt Nam, việc 'nắm bắt cơ hội' (seizing the opportunity) được coi là một đức tính quan trọng. Người ta thường khuyến khích nhau phải tỉnh táo và hành động nhanh chóng khi cơ hội đến, vì chúng có thể không lặp lại.