great
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Lớn về mức độ, số lượng hoặc cường độ, vượt xa mức trung bình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"That's a great idea!"
"Đó là một ý tưởng tuyệt vời!"
-
"He's a great player."
"Anh ấy là một cầu thủ giỏi."
-
"The great wall of China is a very long wall."
"Vạn lý trường thành là một bức tường rất dài."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "great" thường được sử dụng để diễn tả một cái gì đó có kích thước, số lượng, mức độ hoặc chất lượng cao hơn so với bình thường. Nó có thể mang nghĩa tích cực, thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc hài lòng. So với "big" và "large", "great" thường nhấn mạnh đến tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng hơn là kích thước vật lý đơn thuần. Ví dụ, "a great leader" không chỉ là một nhà lãnh đạo to lớn mà còn là một nhà lãnh đạo tài ba và có tầm ảnh hưởng.
Prepositions
Khi đi với "at", "great at" có nghĩa là giỏi một việc gì đó. Ví dụ: "She's great at playing the piano." Khi đi với "in", "great in" thường chỉ việc xuất sắc trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: "He was great in history."
Collocations (Từ đi kèm)
-
a great a great success (một thành công lớn)
-
a great a great time (một khoảng thời gian tuyệt vời)
-
a great a great leader (một nhà lãnh đạo vĩ đại)
-
feel great I feel great today! (Hôm nay tôi cảm thấy rất tuyệt!)
-
look great You look great in that dress. (Bạn trông thật tuyệt trong chiếc váy đó.)
Idioms
-
Great minds think alike
Tư tưởng lớn gặp nhau
"We both had the same idea! Great minds think alike."
(Cả hai chúng ta đều có cùng một ý tưởng! Đúng là tư tưởng lớn gặp nhau.)
-
That's just great!
Tuyệt vời! (thường dùng với nghĩa mỉa mai khi có chuyện không hay xảy ra)
"I spilled coffee all over my shirt. That's just great!"
(Tôi làm đổ cà phê lên áo. Thật là 'tuyệt vời'!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
great
Tính từLớn về mức độ, số lượng hoặc cường độ, vượt xa mức trung bình.
"That's a great idea!"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "great".
