(Top Banner Ad)
great
A2
Tính từ A2 Đời sống hàng ngày

great

UK: /ɡreɪt/ • US: /ɡreɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tuyệt vời lớn xuất sắc vĩ đại tuyệt diệu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of an extent, amount, or intensity considerably above the average.

Vietnamese Meaning

Lớn về mức độ, số lượng hoặc cường độ, vượt xa mức trung bình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That's a great idea!"

    "Đó là một ý tưởng tuyệt vời!"

  • "He's a great player."

    "Anh ấy là một cầu thủ giỏi."

  • "The great wall of China is a very long wall."

    "Vạn lý trường thành là một bức tường rất dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb greatly rất nhiều, vô cùng
Noun greatness sự vĩ đại, sự lớn lao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷʰrēǵʰ-
Proto-Germanic
*grautaz
Old English
great

Nguồn gốc từ 'great'

Từ 'great' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European cổ đại, có nghĩa là 'nặng, nghiêm trọng'. Sau đó, nó phát triển qua tiếng Germanic cổ và cuối cùng trở thành 'great' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'lớn, vĩ đại'. Thật thú vị khi một từ mang ý nghĩa 'nặng' lại trở thành một từ thể hiện sự vĩ đại!

Usage Note

Từ "great" thường được sử dụng để diễn tả một cái gì đó có kích thước, số lượng, mức độ hoặc chất lượng cao hơn so với bình thường. Nó có thể mang nghĩa tích cực, thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc hài lòng. So với "big" và "large", "great" thường nhấn mạnh đến tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng hơn là kích thước vật lý đơn thuần. Ví dụ, "a great leader" không chỉ là một nhà lãnh đạo to lớn mà còn là một nhà lãnh đạo tài ba và có tầm ảnh hưởng.

Prepositions

at in

Khi đi với "at", "great at" có nghĩa là giỏi một việc gì đó. Ví dụ: "She's great at playing the piano." Khi đi với "in", "great in" thường chỉ việc xuất sắc trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: "He was great in history."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + great
  • a great a great success
    (một thành công lớn)
  • a great a great time
    (một khoảng thời gian tuyệt vời)
  • a great a great leader
    (một nhà lãnh đạo vĩ đại)
Verb + great
  • feel great I feel great today!
    (Hôm nay tôi cảm thấy rất tuyệt!)
  • look great You look great in that dress.
    (Bạn trông thật tuyệt trong chiếc váy đó.)

Idioms

  • Great minds think alike

    Tư tưởng lớn gặp nhau

    "We both had the same idea! Great minds think alike."

    (Cả hai chúng ta đều có cùng một ý tưởng! Đúng là tư tưởng lớn gặp nhau.)

  • That's just great!

    Tuyệt vời! (thường dùng với nghĩa mỉa mai khi có chuyện không hay xảy ra)

    "I spilled coffee all over my shirt. That's just great!"

    (Tôi làm đổ cà phê lên áo. Thật là 'tuyệt vời'!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

great

Tính từ
Lật mặt

Lớn về mức độ, số lượng hoặc cường độ, vượt xa mức trung bình.

"That's a great idea!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "great".

The Great American Novel

Ở Hoa Kỳ, có một khái niệm gọi là 'The Great American Novel' (Tiểu thuyết vĩ đại của Mỹ). Đây là một cuốn sách được cho là thể hiện tinh thần, văn hóa và kinh nghiệm của nước Mỹ một cách hoàn hảo. Nó là một mục tiêu khó nắm bắt và gây tranh cãi trong giới văn học.

Great Expectations

Cuốn tiểu thuyết 'Great Expectations' của Charles Dickens là một tác phẩm kinh điển của văn học Anh. Câu chuyện kể về cuộc đời của Pip, một cậu bé mồ côi nghèo khó, và những kỳ vọng lớn lao mà cậu đặt vào cuộc đời mình.