(Top Banner Ad)
gregariousness
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Tâm lý học

gregariousness

UK: /ɡrɪˈɡeəriəs/ • US: /ɡrɪˈɡeriəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính thích giao du tính hòa đồng sự thích giao tiếp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being fond of company; sociability.

Vietnamese Meaning

Tính thích giao du, hòa đồng, thích ở cùng với người khác; sự dễ hòa nhập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her gregariousness made her the life of the party."

    "Tính hòa đồng của cô ấy khiến cô ấy trở thành tâm điểm của bữa tiệc."

  • "The gregariousness of teenagers is often observed in shopping malls."

    "Tính thích giao du của thanh thiếu niên thường được thấy ở các trung tâm mua sắm."

  • "His gregariousness was one of the reasons why he was so successful in sales."

    "Tính hòa đồng của anh ấy là một trong những lý do tại sao anh ấy thành công trong lĩnh vực bán hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective gregarious thích giao du, hòa đồng
Adverb gregariously một cách hòa đồng, thích giao du

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gregarius
English
gregarious
English
gregariousness

Nguồn gốc từ 'Gregarius'

Từ 'gregariousness' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'gregarius', có nghĩa là 'thuộc về đàn, bầy đàn'. Nó liên quan đến 'grex' (đàn, bầy). Hãy tưởng tượng những người thích ở trong một nhóm lớn, giống như một đàn cừu vui vẻ!

Usage Note

Gregariousness chỉ xu hướng thích giao tiếp, thích ở trong một nhóm hoặc cộng đồng. Nó nhấn mạnh sự thích thú với xã hội và sự tương tác. Khác với 'sociability' (tính hòa đồng), 'gregariousness' thường mang ý nghĩa bẩm sinh hoặc là một phần tính cách, trong khi 'sociability' có thể là một kỹ năng được trau dồi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gregariousness
  • natural natural gregariousness
    (tính hòa đồng tự nhiên)
  • innate innate gregariousness
    (tính hòa đồng bẩm sinh)
Verb + gregariousness
  • display display gregariousness
    (thể hiện tính hòa đồng)
  • enjoy enjoy the gregariousness
    (thích sự hòa đồng)

Idioms

  • social butterfly

    người giao thiệp rộng, hoạt bát trong xã hội (tương tự như người có tính 'gregariousness' cao)

    "She's a real social butterfly; she knows everyone at the party."

    (Cô ấy thực sự là một người giao thiệp rộng; cô ấy quen biết mọi người ở bữa tiệc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gregariousness

Danh từ
Lật mặt

Tính thích giao du, hòa đồng, thích ở cùng với người khác; sự dễ hòa nhập.

"Her gregariousness made her the life of the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gregariousness".

Extroversion vs. Introversion

Trong văn hóa phương Tây, 'gregariousness' thường liên quan đến hướng ngoại (extroversion), một đặc điểm tính cách được đánh giá cao. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải nhận ra rằng cả hướng ngoại và hướng nội (introversion) đều có giá trị riêng, và sự đa dạng trong tính cách làm phong phú thêm xã hội.