reclusiveness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trạng thái sống ẩn dật; sự xa lánh người khác; sự cô lập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His reclusiveness made it difficult for him to maintain relationships."
"Sự ẩn dật của anh ấy khiến anh ấy khó duy trì các mối quan hệ."
-
"The author's reclusiveness fueled speculation about his mental health."
"Sự ẩn dật của tác giả đã thúc đẩy những đồn đoán về sức khỏe tâm thần của anh ấy."
-
"She attributed her reclusiveness to a deep-seated fear of social interaction."
"Cô ấy cho rằng sự ẩn dật của mình là do nỗi sợ giao tiếp xã hội ăn sâu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'reclusiveness' chỉ xu hướng hoặc hành vi cố ý tách mình khỏi xã hội, thường do sở thích cá nhân, tính cách hoặc các vấn đề tâm lý. Nó khác với 'isolation' (cô lập) vì 'isolation' có thể là do hoàn cảnh bên ngoài chứ không phải do lựa chọn cá nhân. 'Reclusiveness' thường mang sắc thái tiêu cực hơn 'privacy' (sự riêng tư), vì nó ám chỉ sự cực đoan trong việc tránh giao tiếp.
Prepositions
'In reclusiveness': chỉ trạng thái đang sống ẩn dật. Ví dụ: 'He lives in reclusiveness.'
'Into reclusiveness': chỉ hành động hoặc quá trình trở nên ẩn dật. Ví dụ: 'He descended into reclusiveness after the incident.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
extreme extreme reclusiveness (sự ẩn dật cực độ)
-
deep deep reclusiveness (sự ẩn dật sâu sắc)
-
growing growing reclusiveness (sự ẩn dật ngày càng tăng)
-
profound profound reclusiveness (sự ẩn dật sâu thẳm)
-
embrace embrace reclusiveness (chấp nhận/ôm lấy sự ẩn dật)
-
overcome overcome reclusiveness (vượt qua sự ẩn dật)
-
maintain maintain reclusiveness (duy trì sự ẩn dật)
-
exhibit exhibit reclusiveness (thể hiện sự ẩn dật)
-
a life of a life of reclusiveness (một cuộc đời ẩn dật)
-
a period of a period of reclusiveness (một giai đoạn ẩn dật)
-
retreat into retreat into reclusiveness (rút lui vào sự ẩn dật)
Idioms
-
retreat into reclusiveness
Rút lui vào sự ẩn dật, sống khép kín
"After the scandal, the famous actor retreated into reclusiveness."
(Sau vụ bê bối, nam diễn viên nổi tiếng đã rút lui vào cuộc sống ẩn dật.)
-
a life of reclusiveness
Một cuộc sống ẩn dật/khép kín
"She chose a life of reclusiveness in the mountains."
(Cô ấy đã chọn một cuộc sống ẩn dật trên núi.)
-
embrace reclusiveness
Chấp nhận/ôm lấy sự ẩn dật
"Some artists embrace reclusiveness to focus on their craft."
(Một số nghệ sĩ chấp nhận sự ẩn dật để tập trung vào công việc của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reclusiveness
Danh từTrạng thái sống ẩn dật; sự xa lánh người khác; sự cô lập.
"His reclusiveness made it difficult for him to maintain relationships."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His reclusiveness, which had been growing for years, was a concern to his family. |
Sự ẩn dật của anh ấy, điều mà đã tăng lên trong nhiều năm, là một mối lo ngại cho gia đình anh ấy. |
| Phủ định | The artist, who was not reclusive, enjoyed exhibiting his work and meeting new people. |
Người nghệ sĩ, người không hề sống khép kín, thích trưng bày tác phẩm của mình và gặp gỡ những người mới. |
| Nghi vấn | Is there a reason why his reclusiveness, which started after the accident, became so extreme? |
Có lý do nào mà sự ẩn dật của anh ấy, điều bắt đầu sau tai nạn, trở nên quá cực đoan không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His reclusiveness made it difficult for him to form close relationships. |
Sự ẩn dật của anh ấy khiến anh ấy khó hình thành các mối quan hệ thân thiết. |
| Phủ định | They are not reclusive; they enjoy socializing and meeting new people. |
Họ không thích ẩn dật; họ thích giao lưu và gặp gỡ những người mới. |
| Nghi vấn | Is her reclusiveness a result of shyness or a deliberate choice? |
Sự ẩn dật của cô ấy là kết quả của sự nhút nhát hay là một lựa chọn có chủ ý? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is exhibiting reclusiveness by staying in his room all day. |
Anh ấy đang thể hiện sự thu mình bằng cách ở trong phòng cả ngày. |
| Phủ định | They are not becoming reclusive despite the recent events. |
Họ không trở nên khép kín mặc dù những sự kiện gần đây. |
| Nghi vấn | Is she being reclusive because of the stress at work? |
Cô ấy có đang thu mình vì căng thẳng trong công việc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reclusiveness".
