(Top Banner Ad)
reclusiveness
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Xã hội học

reclusiveness

UK: /rɪˈkluːsɪvnəs/ • US: /rɪˈkluːsɪvnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính ẩn dật lối sống ẩn dật sự sống khép kín
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being reclusive; the avoidance of other people; seclusion.

Vietnamese Meaning

Trạng thái sống ẩn dật; sự xa lánh người khác; sự cô lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His reclusiveness made it difficult for him to maintain relationships."

    "Sự ẩn dật của anh ấy khiến anh ấy khó duy trì các mối quan hệ."

  • "The author's reclusiveness fueled speculation about his mental health."

    "Sự ẩn dật của tác giả đã thúc đẩy những đồn đoán về sức khỏe tâm thần của anh ấy."

  • "She attributed her reclusiveness to a deep-seated fear of social interaction."

    "Cô ấy cho rằng sự ẩn dật của mình là do nỗi sợ giao tiếp xã hội ăn sâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun recluse Người sống ẩn dật, người ở ẩn
Adjective recluse Sống ẩn dật, cô lập
Adjective reclusive Thích sống ẩn dật, có khuynh hướng cô lập
Verb reclude (Hiếm dùng) Cô lập, tách biệt
Noun seclusion Sự ẩn dật, sự tách biệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kleh₂u-
Latin
claudere
Latin
recludere
Latin
reclusus
Old French
reclus
Middle English
recluse
English
reclusive
English
reclusiveness

Nguồn gốc của sự cô lập

Từ 'reclusiveness' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'recludere', mang ý nghĩa 'đóng lại' hoặc 'cô lập'. Cụ thể, nó được hình thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'lùi lại', 'trở lại') và động từ 'claudere' (nghĩa là 'đóng'). Ban đầu, từ này thường được dùng để chỉ những người sống ẩn dật vì lý do tôn giáo, như các ẩn sĩ hay tu sĩ. Qua tiếng Pháp cổ 'reclus' và sau đó là tiếng Anh, ý nghĩa của nó đã phát triển để chỉ hành vi hoặc trạng thái sống cô lập, tránh xa xã hội một cách tự nguyện hoặc bắt buộc.

Usage Note

Từ 'reclusiveness' chỉ xu hướng hoặc hành vi cố ý tách mình khỏi xã hội, thường do sở thích cá nhân, tính cách hoặc các vấn đề tâm lý. Nó khác với 'isolation' (cô lập) vì 'isolation' có thể là do hoàn cảnh bên ngoài chứ không phải do lựa chọn cá nhân. 'Reclusiveness' thường mang sắc thái tiêu cực hơn 'privacy' (sự riêng tư), vì nó ám chỉ sự cực đoan trong việc tránh giao tiếp.

Prepositions

in into

'In reclusiveness': chỉ trạng thái đang sống ẩn dật. Ví dụ: 'He lives in reclusiveness.'
'Into reclusiveness': chỉ hành động hoặc quá trình trở nên ẩn dật. Ví dụ: 'He descended into reclusiveness after the incident.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reclusiveness
  • extreme extreme reclusiveness
    (sự ẩn dật cực độ)
  • deep deep reclusiveness
    (sự ẩn dật sâu sắc)
  • growing growing reclusiveness
    (sự ẩn dật ngày càng tăng)
  • profound profound reclusiveness
    (sự ẩn dật sâu thẳm)
Verb + reclusiveness
  • embrace embrace reclusiveness
    (chấp nhận/ôm lấy sự ẩn dật)
  • overcome overcome reclusiveness
    (vượt qua sự ẩn dật)
  • maintain maintain reclusiveness
    (duy trì sự ẩn dật)
  • exhibit exhibit reclusiveness
    (thể hiện sự ẩn dật)
Noun phrase with reclusiveness
  • a life of a life of reclusiveness
    (một cuộc đời ẩn dật)
  • a period of a period of reclusiveness
    (một giai đoạn ẩn dật)
  • retreat into retreat into reclusiveness
    (rút lui vào sự ẩn dật)

Idioms

  • retreat into reclusiveness

    Rút lui vào sự ẩn dật, sống khép kín

    "After the scandal, the famous actor retreated into reclusiveness."

    (Sau vụ bê bối, nam diễn viên nổi tiếng đã rút lui vào cuộc sống ẩn dật.)

  • a life of reclusiveness

    Một cuộc sống ẩn dật/khép kín

    "She chose a life of reclusiveness in the mountains."

    (Cô ấy đã chọn một cuộc sống ẩn dật trên núi.)

  • embrace reclusiveness

    Chấp nhận/ôm lấy sự ẩn dật

    "Some artists embrace reclusiveness to focus on their craft."

    (Một số nghệ sĩ chấp nhận sự ẩn dật để tập trung vào công việc của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reclusiveness

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái sống ẩn dật; sự xa lánh người khác; sự cô lập.

"His reclusiveness made it difficult for him to maintain relationships."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His reclusiveness, which had been growing for years, was a concern to his family.
Sự ẩn dật của anh ấy, điều mà đã tăng lên trong nhiều năm, là một mối lo ngại cho gia đình anh ấy.
Phủ định
The artist, who was not reclusive, enjoyed exhibiting his work and meeting new people.
Người nghệ sĩ, người không hề sống khép kín, thích trưng bày tác phẩm của mình và gặp gỡ những người mới.
Nghi vấn
Is there a reason why his reclusiveness, which started after the accident, became so extreme?
Có lý do nào mà sự ẩn dật của anh ấy, điều bắt đầu sau tai nạn, trở nên quá cực đoan không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His reclusiveness made it difficult for him to form close relationships.
Sự ẩn dật của anh ấy khiến anh ấy khó hình thành các mối quan hệ thân thiết.
Phủ định
They are not reclusive; they enjoy socializing and meeting new people.
Họ không thích ẩn dật; họ thích giao lưu và gặp gỡ những người mới.
Nghi vấn
Is her reclusiveness a result of shyness or a deliberate choice?
Sự ẩn dật của cô ấy là kết quả của sự nhút nhát hay là một lựa chọn có chủ ý?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is exhibiting reclusiveness by staying in his room all day.
Anh ấy đang thể hiện sự thu mình bằng cách ở trong phòng cả ngày.
Phủ định
They are not becoming reclusive despite the recent events.
Họ không trở nên khép kín mặc dù những sự kiện gần đây.
Nghi vấn
Is she being reclusive because of the stress at work?
Cô ấy có đang thu mình vì căng thẳng trong công việc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reclusiveness".

Ẩn sĩ và Tu sĩ trong truyền thống phương Tây

Trong lịch sử và văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các truyền thống tôn giáo như Cơ đốc giáo, khái niệm ẩn dật (reclusiveness) có một vị trí quan trọng. Các ẩn sĩ (hermits) và tu sĩ thường chọn cuộc sống tách biệt khỏi xã hội để dành trọn vẹn thời gian cho cầu nguyện, thiền định và tìm kiếm sự giác ngộ tâm linh. Họ sống trong các hang động, sa mạc hoặc các tu viện hẻo lánh, thực hành một dạng 'reclusiveness' tự nguyện như một con đường đến với sự thanh tịnh và gần gũi hơn với Chúa.

Người nổi tiếng ẩn dật và sự riêng tư

Trong thời hiện đại, 'reclusiveness' đôi khi được liên kết với những người nổi tiếng hoặc những nhân vật công chúng muốn tránh xa ánh hào quang và sự chú ý. Những cái tên như nhà văn J.D. Salinger hay tỷ phú Howard Hughes được biết đến với lối sống ẩn dật cực đoan, chọn cách tách biệt khỏi thế giới bên ngoài để bảo vệ sự riêng tư hoặc theo đuổi công việc cá nhân mà không bị làm phiền. Đối với họ, sự ẩn dật là một cách để kiểm soát cuộc sống và giữ gìn bản thân trước sự soi mói của công chúng.