(Top Banner Ad)
grey market
C1
danh từ C1 Kinh tế

grey market

UK: /ˈɡreɪ ˌmɑːkɪt/ • US: /ˈɡreɪ ˌmɑːrkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thị trường xám thị trường hàng không chính hãng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A market in which goods are sold unofficially, often at prices lower than those set by the manufacturer or official distributor.

Vietnamese Meaning

Một thị trường, nơi hàng hóa được bán không chính thức, thường với giá thấp hơn so với giá được đặt bởi nhà sản xuất hoặc nhà phân phối chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is struggling to compete with products being sold on the grey market."

    "Công ty đang phải vật lộn để cạnh tranh với các sản phẩm đang được bán trên thị trường xám."

  • "The grey market for electronics is thriving online."

    "Thị trường xám cho các thiết bị điện tử đang phát triển mạnh mẽ trên mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grey market thị trường xám (nơi hàng hóa được bán ngoài kênh phân phối chính thức nhưng thường không hoàn toàn bất hợp pháp)
Noun grey marketeer người buôn hàng trên thị trường xám
Noun/Adjective grey marketing hoạt động tiếp thị/kinh doanh trên thị trường xám
Adjective grey market thuộc thị trường xám, của thị trường xám (ví dụ: grey market goods: hàng hóa thị trường xám)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
grey
English
market
English
grey market

Từ đâu mà có 'Thị trường xám'?

'Grey market' là một thuật ngữ ghép trong tiếng Anh. Từ 'grey' (màu xám) ở đây mang ý nghĩa trung gian, không rõ ràng, nằm giữa 'black' (đen - bất hợp pháp hoàn toàn) và 'white' (trắng - hợp pháp và được ủy quyền chính thức). Nó mô tả một thị trường nơi hàng hóa được phân phối qua các kênh không chính thức hoặc không được nhà sản xuất ủy quyền, nhưng bản thân hành động buôn bán thường không vi phạm pháp luật một cách trực tiếp. Thị trường này xuất hiện để tận dụng sự chênh lệch giá cả hoặc sự thiếu hụt sản phẩm ở các khu vực khác nhau.

Usage Note

Thị trường xám (grey market) đề cập đến việc bán các sản phẩm thông qua các kênh phân phối không được ủy quyền bởi nhà sản xuất. Hàng hóa thường là thật nhưng có thể không có bảo hành hoặc dịch vụ hậu mãi chính thức. Khác với 'black market' (thị trường chợ đen) nơi hàng hóa thường là bất hợp pháp hoặc bị đánh cắp.

Prepositions

in on

Ví dụ: 'operate in the grey market', 'products sold on the grey market'. Giới từ 'in' thường được dùng để chỉ việc hoạt động trong thị trường xám, còn 'on' thường dùng để chỉ sản phẩm được bán trên thị trường xám.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grey market
  • thriving thriving grey market
    (thị trường xám phát triển mạnh)
  • lucrative lucrative grey market
    (thị trường xám béo bở/sinh lợi)
  • parallel parallel grey market
    (thị trường xám song song)
Verb + grey market
  • operate in operate in the grey market
    (hoạt động trên thị trường xám)
  • combat combat the grey market
    (chống lại thị trường xám)
  • supply supply the grey market
    (cung cấp hàng cho thị trường xám)
grey market + Noun
  • goods grey market goods
    (hàng hóa thị trường xám)
  • products grey market products
    (sản phẩm thị trường xám)
  • imports grey market imports
    (hàng nhập khẩu thị trường xám)

Idioms

  • on the grey market

    trên thị trường xám (được bán, có sẵn trên thị trường không chính thức)

    "These luxury watches are often available on the grey market at a lower price."

    (Những chiếc đồng hồ xa xỉ này thường có sẵn trên thị trường xám với giá thấp hơn.)

  • enter the grey market

    tham gia vào thị trường xám (bắt đầu hoạt động kinh doanh không chính thức)

    "Many retailers consider entering the grey market to quickly offload excess stock."

    (Nhiều nhà bán lẻ xem xét tham gia vào thị trường xám để nhanh chóng giải phóng hàng tồn kho.)

  • grey market channels

    các kênh thị trường xám (phân phối hàng hóa không qua kênh chính thức)

    "The company struggled to control the flow of its products through grey market channels."

    (Công ty đã gặp khó khăn trong việc kiểm soát dòng sản phẩm của mình thông qua các kênh thị trường xám.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grey market

danh từ
Lật mặt

Một thị trường, nơi hàng hóa được bán không chính thức, thường với giá thấp hơn so với giá được đặt bởi nhà sản xuất hoặc nhà phân phối chính thức.

"The company is struggling to compete with products being sold on the grey market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grey market".

Sự khác biệt giữa 'Xám' và 'Đen'

Thị trường xám (grey market) khác với thị trường đen (black market). Thị trường đen liên quan đến hàng hóa hoặc dịch vụ bất hợp pháp hoàn toàn (ví dụ: ma túy, vũ khí). Còn thị trường xám thường liên quan đến hàng hóa hợp pháp, nhưng được bán thông qua các kênh không được nhà sản xuất ủy quyền. Người tiêu dùng có thể mua hàng với giá rẻ hơn, nhưng thường không nhận được bảo hành chính hãng hoặc hỗ trợ từ nhà sản xuất, đồng thời các nhà sản xuất có thể bị ảnh hưởng doanh thu và uy tín.

Tại sao thị trường xám tồn tại?

Thị trường xám thường xuất hiện do nhiều yếu tố: sự chênh lệch giá đáng kể giữa các quốc gia hoặc khu vực, sự hạn chế về phân phối sản phẩm, hoặc do thuế quan và các quy định nhập khẩu. Các nhà buôn sẽ mua sản phẩm ở nơi giá rẻ (hoặc nơi có sẵn hàng) và bán lại ở nơi giá cao hơn (hoặc nơi thiếu hàng), tạo ra một kênh phân phối song song không chính thức để đáp ứng nhu cầu thị trường.