(Top Banner Ad)
Black market
B2
Danh từ B2 Kinh tế

Black market

UK: /ˌblæk ˈmɑːkɪt/ • US: /ˌblæk ˈmɑːrkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

Chợ đen Thị trường chợ đen
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An illegal traffic or trade in officially controlled or scarce commodities.

Vietnamese Meaning

Một thị trường hoạt động buôn bán bất hợp pháp các hàng hóa bị kiểm soát hoặc khan hiếm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "During the war, food and medicine were often sold on the black market."

    "Trong chiến tranh, thực phẩm và thuốc men thường được bán trên thị trường chợ đen."

  • "The black market for organs is a serious ethical issue."

    "Thị trường chợ đen về nội tạng là một vấn đề đạo đức nghiêm trọng."

  • "He obtained the fake passport on the black market."

    "Anh ta có được hộ chiếu giả trên thị trường chợ đen."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun black marketeer người buôn lậu ở chợ đen, người phe vé
Adjective black-market (thuộc về) chợ đen, bất hợp pháp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

German (calque)
Schwarzmarkt
English
Black market

Nguồn gốc của 'Chợ đen'

Thuật ngữ 'black market' (chợ đen) trở nên phổ biến trong và sau Thế chiến thứ nhất, là một bản dịch trực tiếp từ tiếng Đức 'Schwarzmarkt'. Nó dùng để chỉ việc buôn bán hàng hóa bị chính phủ kiểm soát hoặc phân phối theo tem phiếu, chẳng hạn như thực phẩm và quần áo, một cách bất hợp pháp.

Tại sao lại là màu 'Đen'?

Trong văn hóa phương Tây, màu đen thường mang ý nghĩa tiêu cực, bí ẩn hoặc bất hợp pháp. 'Chợ đen' gợi lên hình ảnh các giao dịch diễn ra trong bóng tối, ẩn giấu khỏi sự giám sát của chính quyền, trái ngược với 'thị trường trắng' (white market) là nơi kinh doanh hợp pháp, công khai.

Usage Note

“Black market” ám chỉ một thị trường hoạt động ngầm, thường là vi phạm các quy định của chính phủ về giá cả, số lượng hoặc tính hợp pháp của hàng hóa và dịch vụ. Nó thường phát triển khi có sự kiểm soát giá, hạn ngạch hoặc lệnh cấm. Khác với 'grey market' (thị trường xám), nơi hàng hóa được bán thông qua các kênh trái phép nhưng không nhất thiết là bất hợp pháp, 'black market' luôn liên quan đến các hoạt động phi pháp.

Prepositions

on in

‘On the black market’ và ‘in the black market’ đều chỉ vị trí mà giao dịch diễn ra, nghĩa là ‘trên thị trường chợ đen’ hoặc ‘trong thị trường chợ đen’. Cách dùng không có sự khác biệt lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Black market
  • sell on the black market
    (bán (hàng) trên chợ đen)
  • buy on the black market
    (mua (hàng) trên chợ đen)
  • operate on the black market
    (hoạt động trên chợ đen)
Adjective + Black market
  • a thriving black market
    (một thị trường chợ đen phát đạt)
  • a lucrative black market
    (một thị trường chợ đen sinh lời cao)
  • an illegal black market
    (một thị trường chợ đen bất hợp pháp)
Black market + Noun
  • black market goods
    (hàng hóa chợ đen)
  • black market prices
    (giá cả chợ đen (thường rất cao))
  • black market currency
    (ngoại tệ ở chợ đen)

Idioms

  • it fell off the back of a truck

    Là hàng ăn cắp, hàng bất hợp pháp (một cách nói giảm nói tránh).

    "He's selling new laptops for a very low price. I suspect they fell off the back of a truck."

    (Anh ta đang bán máy tính xách tay mới với giá rất rẻ. Tôi nghi đó là hàng chôm chỉa.)

  • under the table / under the counter

    Làm việc gì đó một cách bí mật, phi pháp (thường để trốn thuế hoặc bán hàng cấm).

    "During the lockdown, some restaurants were serving customers under the table."

    (Trong thời gian phong tỏa, một số nhà hàng đã lén lút phục vụ khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Black market

Danh từ
Lật mặt

Một thị trường hoạt động buôn bán bất hợp pháp các hàng hóa bị kiểm soát hoặc khan hiếm.

"During the war, food and medicine were often sold on the black market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In many countries, dealing in the black market, a dangerous practice, can lead to severe penalties.
Ở nhiều quốc gia, giao dịch trên thị trường chợ đen, một hành vi nguy hiểm, có thể dẫn đến những hình phạt nghiêm trọng.
Phủ định
The police, despite their best efforts, have not been able to completely eradicate the black market.
Cảnh sát, mặc dù đã nỗ lực hết mình, vẫn chưa thể loại bỏ hoàn toàn thị trường chợ đen.
Nghi vấn
Considering the risks, are you sure you want to participate in the black market, a realm of illegal activities?
Cân nhắc những rủi ro, bạn có chắc chắn muốn tham gia vào thị trường chợ đen, một lĩnh vực của các hoạt động bất hợp pháp?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government doesn't regulate the economy effectively, the black market will thrive.
Nếu chính phủ không điều tiết nền kinh tế một cách hiệu quả, chợ đen sẽ phát triển mạnh.
Phủ định
If consumers don't demand cheaper goods, the black market won't be as profitable.
Nếu người tiêu dùng không đòi hỏi hàng hóa rẻ hơn, thì chợ đen sẽ không còn sinh lời như vậy.
Nghi vấn
Will the police crack down on crime more often if the black market continues to grow?
Liệu cảnh sát có trấn áp tội phạm thường xuyên hơn nếu chợ đen tiếp tục phát triển?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police were investigating the black market activity last night.
Cảnh sát đang điều tra hoạt động chợ đen tối qua.
Phủ định
They were not selling those goods on the black market; they were legitimate.
Họ không bán những hàng hóa đó trên chợ đen; chúng là hàng hợp pháp.
Nghi vấn
Were they trading weapons on the black market when you saw them?
Có phải họ đang giao dịch vũ khí trên chợ đen khi bạn thấy họ không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He sells electronics on the black market.
Anh ta bán đồ điện tử trên chợ đen.
Phủ định
She does not buy goods from the black market.
Cô ấy không mua hàng hóa từ chợ đen.
Nghi vấn
Do they participate in the black market?
Họ có tham gia vào chợ đen không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Black market".

Chợ đen và Thời chiến

Chợ đen bùng nổ mạnh mẽ nhất trong các thời kỳ chiến tranh hoặc khủng hoảng kinh tế, khi chính phủ phải thực hiện chính sách tem phiếu để phân phối các mặt hàng thiết yếu như thực phẩm, nhiên liệu, thuốc men. Người dân tìm đến chợ đen để có được nhiều hơn phần được chia hoặc mua những mặt hàng xa xỉ không có sẵn.

Chợ đen trong Kỷ nguyên số

'Dark web' (mạng tối) được xem là phiên bản hiện đại của chợ đen. Thay vì các địa điểm vật lý, các giao dịch mua bán hàng hóa và dịch vụ bất hợp pháp (như dữ liệu bị đánh cắp, công cụ hack, chất cấm) giờ đây diễn ra ẩn danh trên các phần được mã hóa của internet.