Black market
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An illegal traffic or trade in officially controlled or scarce commodities.
Vietnamese Meaning
Một thị trường hoạt động buôn bán bất hợp pháp các hàng hóa bị kiểm soát hoặc khan hiếm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"During the war, food and medicine were often sold on the black market."
"Trong chiến tranh, thực phẩm và thuốc men thường được bán trên thị trường chợ đen."
-
"The black market for organs is a serious ethical issue."
"Thị trường chợ đen về nội tạng là một vấn đề đạo đức nghiêm trọng."
-
"He obtained the fake passport on the black market."
"Anh ta có được hộ chiếu giả trên thị trường chợ đen."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | black marketeer | người buôn lậu ở chợ đen, người phe vé |
| Adjective | black-market | (thuộc về) chợ đen, bất hợp pháp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Black market” ám chỉ một thị trường hoạt động ngầm, thường là vi phạm các quy định của chính phủ về giá cả, số lượng hoặc tính hợp pháp của hàng hóa và dịch vụ. Nó thường phát triển khi có sự kiểm soát giá, hạn ngạch hoặc lệnh cấm. Khác với 'grey market' (thị trường xám), nơi hàng hóa được bán thông qua các kênh trái phép nhưng không nhất thiết là bất hợp pháp, 'black market' luôn liên quan đến các hoạt động phi pháp.
Prepositions
‘On the black market’ và ‘in the black market’ đều chỉ vị trí mà giao dịch diễn ra, nghĩa là ‘trên thị trường chợ đen’ hoặc ‘trong thị trường chợ đen’. Cách dùng không có sự khác biệt lớn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sell on the black market (bán (hàng) trên chợ đen)
-
buy on the black market (mua (hàng) trên chợ đen)
-
operate on the black market (hoạt động trên chợ đen)
-
a thriving black market (một thị trường chợ đen phát đạt)
-
a lucrative black market (một thị trường chợ đen sinh lời cao)
-
an illegal black market (một thị trường chợ đen bất hợp pháp)
-
black market goods (hàng hóa chợ đen)
-
black market prices (giá cả chợ đen (thường rất cao))
-
black market currency (ngoại tệ ở chợ đen)
Idioms
-
it fell off the back of a truck
Là hàng ăn cắp, hàng bất hợp pháp (một cách nói giảm nói tránh).
"He's selling new laptops for a very low price. I suspect they fell off the back of a truck."
(Anh ta đang bán máy tính xách tay mới với giá rất rẻ. Tôi nghi đó là hàng chôm chỉa.)
-
under the table / under the counter
Làm việc gì đó một cách bí mật, phi pháp (thường để trốn thuế hoặc bán hàng cấm).
"During the lockdown, some restaurants were serving customers under the table."
(Trong thời gian phong tỏa, một số nhà hàng đã lén lút phục vụ khách hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Black market
Danh từMột thị trường hoạt động buôn bán bất hợp pháp các hàng hóa bị kiểm soát hoặc khan hiếm.
"During the war, food and medicine were often sold on the black market."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In many countries, dealing in the black market, a dangerous practice, can lead to severe penalties. |
Ở nhiều quốc gia, giao dịch trên thị trường chợ đen, một hành vi nguy hiểm, có thể dẫn đến những hình phạt nghiêm trọng. |
| Phủ định | The police, despite their best efforts, have not been able to completely eradicate the black market. |
Cảnh sát, mặc dù đã nỗ lực hết mình, vẫn chưa thể loại bỏ hoàn toàn thị trường chợ đen. |
| Nghi vấn | Considering the risks, are you sure you want to participate in the black market, a realm of illegal activities? |
Cân nhắc những rủi ro, bạn có chắc chắn muốn tham gia vào thị trường chợ đen, một lĩnh vực của các hoạt động bất hợp pháp? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the government doesn't regulate the economy effectively, the black market will thrive. |
Nếu chính phủ không điều tiết nền kinh tế một cách hiệu quả, chợ đen sẽ phát triển mạnh. |
| Phủ định | If consumers don't demand cheaper goods, the black market won't be as profitable. |
Nếu người tiêu dùng không đòi hỏi hàng hóa rẻ hơn, thì chợ đen sẽ không còn sinh lời như vậy. |
| Nghi vấn | Will the police crack down on crime more often if the black market continues to grow? |
Liệu cảnh sát có trấn áp tội phạm thường xuyên hơn nếu chợ đen tiếp tục phát triển? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The police were investigating the black market activity last night. |
Cảnh sát đang điều tra hoạt động chợ đen tối qua. |
| Phủ định | They were not selling those goods on the black market; they were legitimate. |
Họ không bán những hàng hóa đó trên chợ đen; chúng là hàng hợp pháp. |
| Nghi vấn | Were they trading weapons on the black market when you saw them? |
Có phải họ đang giao dịch vũ khí trên chợ đen khi bạn thấy họ không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He sells electronics on the black market. |
Anh ta bán đồ điện tử trên chợ đen. |
| Phủ định | She does not buy goods from the black market. |
Cô ấy không mua hàng hóa từ chợ đen. |
| Nghi vấn | Do they participate in the black market? |
Họ có tham gia vào chợ đen không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Black market".
