(Top Banner Ad)
official market
B2
Danh từ B2 Kinh tế

official market

UK: /əˈfɪʃəl ˈmɑːkɪt/ • US: /əˈfɪʃəl ˈmɑːrkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thị trường chính thức thị trường hợp pháp thị trường được quản lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A market that operates legally and is regulated by the government or a recognized authority.

Vietnamese Meaning

Một thị trường hoạt động hợp pháp và được quản lý bởi chính phủ hoặc một cơ quan có thẩm quyền được công nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government aims to stabilize prices in the official market."

    "Chính phủ đặt mục tiêu ổn định giá cả trên thị trường chính thức."

  • "The new regulations are designed to improve transparency in the official market."

    "Các quy định mới được thiết kế để cải thiện tính minh bạch trên thị trường chính thức."

  • "Farmers are encouraged to sell their produce through the official market channels."

    "Nông dân được khuyến khích bán sản phẩm của họ thông qua các kênh thị trường chính thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun office Văn phòng; chức vụ
Noun officer Sĩ quan; cán bộ; viên chức
Verb officiate Làm nhiệm vụ; cử hành lễ
Adverb officially Một cách chính thức
Noun marketing Tiếp thị
Noun marketplace Thị trường (nơi giao dịch)
Verb market Tiếp thị; bán hàng
Adjective marketable Có thể bán được; có giá trị thị trường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
officium
Old French
officiel
English
official
Latin
mercatus
Old North French
market
English
market

Sự kết hợp của 'chức năng' và 'nơi giao dịch'

Cụm từ 'official market' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'official' (chính thức) bắt nguồn từ tiếng Latin 'officium', nghĩa là bổn phận, dịch vụ hoặc văn phòng, sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ để chỉ sự liên quan đến quyền lực hoặc chức vụ. Từ 'market' (thị trường) có gốc từ tiếng Latin 'mercatus', nghĩa là giao thương, chợ búa. Khi kết hợp, 'official market' chỉ một thị trường được công nhận, quản lý và vận hành theo luật pháp, đảm bảo tính hợp pháp và minh bạch cho các giao dịch.

Usage Note

Thái nghĩa của cụm từ này nhấn mạnh tính hợp pháp và sự kiểm soát của nhà nước hoặc một tổ chức được ủy quyền. Nó đối lập với 'black market' (thị trường chợ đen) hay 'grey market' (thị trường xám) vốn hoạt động bất hợp pháp hoặc ngoài các quy định chính thức. 'Official market' thường được sử dụng để chỉ các sàn giao dịch chứng khoán, các chợ đầu mối nông sản, hoặc các kênh phân phối hàng hóa được cấp phép.

Prepositions

in on

'in the official market' ám chỉ một vị trí hoặc hoạt động bên trong thị trường chính thức. Ví dụ: 'The company sells its products in the official market.' 'on the official market' thường được dùng để chỉ việc niêm yết hoặc giao dịch trên thị trường chính thức. Ví dụ: 'The stock is traded on the official market.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + official market
  • regulated a regulated official market
    (một thị trường chính thức được điều tiết)
  • transparent a transparent official market
    (một thị trường chính thức minh bạch)
  • well-established a well-established official market
    (một thị trường chính thức lâu đời/được thiết lập tốt)
Verb + official market
  • access access the official market
    (tiếp cận thị trường chính thức)
  • operate on operate on the official market
    (hoạt động trên thị trường chính thức)
  • enter enter the official market
    (gia nhập thị trường chính thức)
Official market + Noun
  • price official market price
    (giá thị trường chính thức)
  • data official market data
    (dữ liệu thị trường chính thức)

Idioms

  • primary official market

    thị trường chính thức sơ cấp (nơi phát hành các công cụ tài chính lần đầu)

    "New shares are issued on the primary official market."

    (Cổ phiếu mới được phát hành trên thị trường chính thức sơ cấp.)

  • secondary official market

    thị trường chính thức thứ cấp (nơi giao dịch các công cụ tài chính đã phát hành)

    "Most daily trading happens on the secondary official market."

    (Hầu hết các giao dịch hàng ngày diễn ra trên thị trường chính thức thứ cấp.)

  • regulate the official market

    điều tiết thị trường chính thức

    "Governments regulate the official market to ensure fairness."

    (Chính phủ điều tiết thị trường chính thức để đảm bảo công bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

official market

Danh từ
Lật mặt

Một thị trường hoạt động hợp pháp và được quản lý bởi chính phủ hoặc một cơ quan có thẩm quyền được công nhận.

"The government aims to stabilize prices in the official market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The official market, where local farmers sell their produce, is a bustling hub of activity.
Chợ chính thức, nơi nông dân địa phương bán nông sản của họ, là một trung tâm hoạt động nhộn nhịp.
Phủ định
The official market, which used to be the only place to buy fresh goods, is no longer as popular as it once was.
Chợ chính thức, nơi từng là nơi duy nhất để mua hàng tươi sống, không còn phổ biến như trước nữa.
Nghi vấn
Is this the official market that the city council is planning to renovate?
Đây có phải là chợ chính thức mà hội đồng thành phố đang lên kế hoạch cải tạo không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The official market sells a variety of locally sourced goods.
Chợ chính thức bán nhiều loại hàng hóa có nguồn gốc địa phương.
Phủ định
The official market doesn't allow vendors without permits.
Chợ chính thức không cho phép người bán hàng mà không có giấy phép.
Nghi vấn
Does the official market offer better prices than street vendors?
Chợ chính thức có cung cấp giá tốt hơn so với người bán hàng rong không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "official market".

Tầm quan trọng của sự minh bạch và pháp lý

Tại các nước phương Tây và nhiều nền kinh tế phát triển, khái niệm 'thị trường chính thức' (official market) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giao dịch hợp pháp, minh bạch và có sự giám sát. Nó đối lập với 'chợ đen' (black market) hay 'chợ xám' (grey market), nơi các giao dịch diễn ra ngoài vòng pháp luật, tiềm ẩn rủi ro lớn cho người tham gia. Sự tồn tại của thị trường chính thức giúp xây dựng lòng tin, bảo vệ người tiêu dùng và nhà đầu tư, đồng thời đảm bảo sự ổn định của nền kinh tế.

Biểu tượng của niềm tin kinh tế

Thị trường chính thức, đặc biệt là các sàn giao dịch chứng khoán hoặc hàng hóa được cấp phép, thường được xem là thước đo sức khỏe của nền kinh tế. Sự hoạt động ổn định và hiệu quả của chúng là tín hiệu tích cực về niềm tin của công chúng vào hệ thống tài chính. Các quy định chặt chẽ và cơ chế giám sát giúp duy trì trật tự và giảm thiểu gian lận, từ đó thúc đẩy sự tham gia và đầu tư.