official market
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A market that operates legally and is regulated by the government or a recognized authority.
Vietnamese Meaning
Một thị trường hoạt động hợp pháp và được quản lý bởi chính phủ hoặc một cơ quan có thẩm quyền được công nhận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government aims to stabilize prices in the official market."
"Chính phủ đặt mục tiêu ổn định giá cả trên thị trường chính thức."
-
"The new regulations are designed to improve transparency in the official market."
"Các quy định mới được thiết kế để cải thiện tính minh bạch trên thị trường chính thức."
-
"Farmers are encouraged to sell their produce through the official market channels."
"Nông dân được khuyến khích bán sản phẩm của họ thông qua các kênh thị trường chính thức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | office | Văn phòng; chức vụ |
| Noun | officer | Sĩ quan; cán bộ; viên chức |
| Verb | officiate | Làm nhiệm vụ; cử hành lễ |
| Adverb | officially | Một cách chính thức |
| Noun | marketing | Tiếp thị |
| Noun | marketplace | Thị trường (nơi giao dịch) |
| Verb | market | Tiếp thị; bán hàng |
| Adjective | marketable | Có thể bán được; có giá trị thị trường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của cụm từ này nhấn mạnh tính hợp pháp và sự kiểm soát của nhà nước hoặc một tổ chức được ủy quyền. Nó đối lập với 'black market' (thị trường chợ đen) hay 'grey market' (thị trường xám) vốn hoạt động bất hợp pháp hoặc ngoài các quy định chính thức. 'Official market' thường được sử dụng để chỉ các sàn giao dịch chứng khoán, các chợ đầu mối nông sản, hoặc các kênh phân phối hàng hóa được cấp phép.
Prepositions
'in the official market' ám chỉ một vị trí hoặc hoạt động bên trong thị trường chính thức. Ví dụ: 'The company sells its products in the official market.' 'on the official market' thường được dùng để chỉ việc niêm yết hoặc giao dịch trên thị trường chính thức. Ví dụ: 'The stock is traded on the official market.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
regulated a regulated official market (một thị trường chính thức được điều tiết)
-
transparent a transparent official market (một thị trường chính thức minh bạch)
-
well-established a well-established official market (một thị trường chính thức lâu đời/được thiết lập tốt)
-
access access the official market (tiếp cận thị trường chính thức)
-
operate on operate on the official market (hoạt động trên thị trường chính thức)
-
enter enter the official market (gia nhập thị trường chính thức)
-
price official market price (giá thị trường chính thức)
-
data official market data (dữ liệu thị trường chính thức)
Idioms
-
primary official market
thị trường chính thức sơ cấp (nơi phát hành các công cụ tài chính lần đầu)
"New shares are issued on the primary official market."
(Cổ phiếu mới được phát hành trên thị trường chính thức sơ cấp.)
-
secondary official market
thị trường chính thức thứ cấp (nơi giao dịch các công cụ tài chính đã phát hành)
"Most daily trading happens on the secondary official market."
(Hầu hết các giao dịch hàng ngày diễn ra trên thị trường chính thức thứ cấp.)
-
regulate the official market
điều tiết thị trường chính thức
"Governments regulate the official market to ensure fairness."
(Chính phủ điều tiết thị trường chính thức để đảm bảo công bằng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
official market
Danh từMột thị trường hoạt động hợp pháp và được quản lý bởi chính phủ hoặc một cơ quan có thẩm quyền được công nhận.
"The government aims to stabilize prices in the official market."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The official market, where local farmers sell their produce, is a bustling hub of activity. |
Chợ chính thức, nơi nông dân địa phương bán nông sản của họ, là một trung tâm hoạt động nhộn nhịp. |
| Phủ định | The official market, which used to be the only place to buy fresh goods, is no longer as popular as it once was. |
Chợ chính thức, nơi từng là nơi duy nhất để mua hàng tươi sống, không còn phổ biến như trước nữa. |
| Nghi vấn | Is this the official market that the city council is planning to renovate? |
Đây có phải là chợ chính thức mà hội đồng thành phố đang lên kế hoạch cải tạo không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The official market sells a variety of locally sourced goods. |
Chợ chính thức bán nhiều loại hàng hóa có nguồn gốc địa phương. |
| Phủ định | The official market doesn't allow vendors without permits. |
Chợ chính thức không cho phép người bán hàng mà không có giấy phép. |
| Nghi vấn | Does the official market offer better prices than street vendors? |
Chợ chính thức có cung cấp giá tốt hơn so với người bán hàng rong không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "official market".
