parallel market
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An unofficial market in which goods or currencies are bought and sold at prices higher than those officially permitted.
Vietnamese Meaning
Một thị trường không chính thức, nơi hàng hóa hoặc tiền tệ được mua bán với giá cao hơn giá được phép chính thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is trying to crack down on illegal trading in the parallel market."
"Chính phủ đang cố gắng trấn áp các hoạt động giao dịch bất hợp pháp trên thị trường song song."
-
"Due to strict capital controls, a thriving parallel market for foreign currency has emerged."
"Do kiểm soát vốn chặt chẽ, một thị trường song song phát triển mạnh cho ngoại tệ đã xuất hiện."
-
"The parallel market exchange rate is significantly higher than the official rate."
"Tỷ giá hối đoái trên thị trường song song cao hơn đáng kể so với tỷ giá chính thức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | parallelism | sự song song, sự tương đồng |
| Adjective | unparalleled | chưa từng có, không gì sánh bằng |
| Noun | marketplace | chợ, nơi buôn bán, thị trường |
| Verb | market | tiếp thị, quảng cáo |
| Noun | marketing | hoạt động tiếp thị, marketing |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thị trường song song còn được gọi là 'chợ đen' hoặc 'thị trường chợ đen' (black market). Nó phát sinh khi có sự kiểm soát giá cả hoặc hạn chế về số lượng hàng hóa hoặc tiền tệ có sẵn trên thị trường chính thức. Giá cả ở thị trường song song phản ánh cung và cầu thực tế, thường cao hơn do rủi ro và tính không chính thức. Khác với 'grey market' (thị trường xám), nơi hàng hóa là thật nhưng được bán thông qua các kênh phân phối không được ủy quyền, 'parallel market' thường liên quan đến hàng hóa hoặc giao dịch bị cấm hoặc hạn chế.
Prepositions
'in the parallel market' chỉ địa điểm giao dịch diễn ra. 'of the parallel market' dùng để chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của thị trường song song.
Collocations (Từ đi kèm)
-
black black parallel market (thị trường đen song song)
-
thriving thriving parallel market (thị trường song song phát triển mạnh)
-
unregulated unregulated parallel market (thị trường song song không được kiểm soát)
-
operate in operate in the parallel market (hoạt động trong thị trường song song)
-
crack down on crack down on the parallel market (trấn áp thị trường song song)
-
supply supply the parallel market (cung cấp cho thị trường song song)
-
rate parallel market rate (tỷ giá trên thị trường song song)
-
prices parallel market prices (giá cả trên thị trường song song)
-
activities parallel market activities (các hoạt động của thị trường song song)
Idioms
-
the parallel market flourishes
thị trường song song phát triển mạnh mẽ
"Despite government efforts, the parallel market for imported goods continues to flourish."
(Bất chấp nỗ lực của chính phủ, thị trường song song đối với hàng nhập khẩu vẫn tiếp tục phát triển mạnh.)
-
turn to the parallel market
tìm đến/chuyển sang thị trường song song (do thị trường chính thức không đáp ứng)
"When official channels failed, many consumers had to turn to the parallel market for essential supplies."
(Khi các kênh chính thức thất bại, nhiều người tiêu dùng đành phải tìm đến thị trường song song để mua các mặt hàng thiết yếu.)
-
deal in the parallel market
giao dịch/buôn bán trên thị trường song song
"He was accused of dealing in the parallel market to avoid taxes."
(Anh ta bị cáo buộc buôn bán trên thị trường song song để trốn thuế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
parallel market
Danh từMột thị trường không chính thức, nơi hàng hóa hoặc tiền tệ được mua bán với giá cao hơn giá được phép chính thức.
"The government is trying to crack down on illegal trading in the parallel market."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The parallel market's influence on the local economy is undeniable. |
Ảnh hưởng của thị trường chợ đen đối với nền kinh tế địa phương là không thể phủ nhận. |
| Phủ định | The parallel market's activities are not always transparent to regulators. |
Các hoạt động của thị trường chợ đen không phải lúc nào cũng minh bạch đối với các nhà quản lý. |
| Nghi vấn | Is the parallel market's growth a reflection of government policies? |
Liệu sự tăng trưởng của thị trường chợ đen có phải là sự phản ánh của các chính sách chính phủ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parallel market".
