(Top Banner Ad)
parallel market
C1
Danh từ C1 Kinh tế

parallel market

UK: /ˈpærəˌlel ˈmɑːkɪt/ • US: /ˈpærəˌlɛl ˈmɑrkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thị trường chợ đen thị trường song song chợ đen
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unofficial market in which goods or currencies are bought and sold at prices higher than those officially permitted.

Vietnamese Meaning

Một thị trường không chính thức, nơi hàng hóa hoặc tiền tệ được mua bán với giá cao hơn giá được phép chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is trying to crack down on illegal trading in the parallel market."

    "Chính phủ đang cố gắng trấn áp các hoạt động giao dịch bất hợp pháp trên thị trường song song."

  • "Due to strict capital controls, a thriving parallel market for foreign currency has emerged."

    "Do kiểm soát vốn chặt chẽ, một thị trường song song phát triển mạnh cho ngoại tệ đã xuất hiện."

  • "The parallel market exchange rate is significantly higher than the official rate."

    "Tỷ giá hối đoái trên thị trường song song cao hơn đáng kể so với tỷ giá chính thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parallelism sự song song, sự tương đồng
Adjective unparalleled chưa từng có, không gì sánh bằng
Noun marketplace chợ, nơi buôn bán, thị trường
Verb market tiếp thị, quảng cáo
Noun marketing hoạt động tiếp thị, marketing

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
παράλληλος (parallēlos)
Latin
parallelus
Old French
parallèle
English
parallel
Latin
mercatus
Old Northern French
market
Middle English
market
English
market

Nguồn gốc 'thị trường song song'

Từ 'parallel market' là một thuật ngữ ghép trong tiếng Anh hiện đại. 'Parallel' (song song) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, qua tiếng Latin và Pháp, mang nghĩa 'đi cạnh nhau, cùng tồn tại nhưng không giao cắt'. 'Market' (thị trường) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mercatus', nghĩa là nơi giao dịch, buôn bán. Khi kết hợp lại, 'parallel market' mô tả một thị trường tồn tại song song với thị trường chính thức, hoạt động độc lập và thường không được quản lý hoặc thậm chí là bất hợp pháp, phản ánh sự tồn tại 'cạnh nhau' nhưng không theo cùng quy tắc.

Usage Note

Thị trường song song còn được gọi là 'chợ đen' hoặc 'thị trường chợ đen' (black market). Nó phát sinh khi có sự kiểm soát giá cả hoặc hạn chế về số lượng hàng hóa hoặc tiền tệ có sẵn trên thị trường chính thức. Giá cả ở thị trường song song phản ánh cung và cầu thực tế, thường cao hơn do rủi ro và tính không chính thức. Khác với 'grey market' (thị trường xám), nơi hàng hóa là thật nhưng được bán thông qua các kênh phân phối không được ủy quyền, 'parallel market' thường liên quan đến hàng hóa hoặc giao dịch bị cấm hoặc hạn chế.

Prepositions

in of

'in the parallel market' chỉ địa điểm giao dịch diễn ra. 'of the parallel market' dùng để chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của thị trường song song.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + parallel market
  • black black parallel market
    (thị trường đen song song)
  • thriving thriving parallel market
    (thị trường song song phát triển mạnh)
  • unregulated unregulated parallel market
    (thị trường song song không được kiểm soát)
Verb + parallel market
  • operate in operate in the parallel market
    (hoạt động trong thị trường song song)
  • crack down on crack down on the parallel market
    (trấn áp thị trường song song)
  • supply supply the parallel market
    (cung cấp cho thị trường song song)
Parallel market + Noun
  • rate parallel market rate
    (tỷ giá trên thị trường song song)
  • prices parallel market prices
    (giá cả trên thị trường song song)
  • activities parallel market activities
    (các hoạt động của thị trường song song)

Idioms

  • the parallel market flourishes

    thị trường song song phát triển mạnh mẽ

    "Despite government efforts, the parallel market for imported goods continues to flourish."

    (Bất chấp nỗ lực của chính phủ, thị trường song song đối với hàng nhập khẩu vẫn tiếp tục phát triển mạnh.)

  • turn to the parallel market

    tìm đến/chuyển sang thị trường song song (do thị trường chính thức không đáp ứng)

    "When official channels failed, many consumers had to turn to the parallel market for essential supplies."

    (Khi các kênh chính thức thất bại, nhiều người tiêu dùng đành phải tìm đến thị trường song song để mua các mặt hàng thiết yếu.)

  • deal in the parallel market

    giao dịch/buôn bán trên thị trường song song

    "He was accused of dealing in the parallel market to avoid taxes."

    (Anh ta bị cáo buộc buôn bán trên thị trường song song để trốn thuế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parallel market

Danh từ
Lật mặt

Một thị trường không chính thức, nơi hàng hóa hoặc tiền tệ được mua bán với giá cao hơn giá được phép chính thức.

"The government is trying to crack down on illegal trading in the parallel market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The parallel market's influence on the local economy is undeniable.
Ảnh hưởng của thị trường chợ đen đối với nền kinh tế địa phương là không thể phủ nhận.
Phủ định
The parallel market's activities are not always transparent to regulators.
Các hoạt động của thị trường chợ đen không phải lúc nào cũng minh bạch đối với các nhà quản lý.
Nghi vấn
Is the parallel market's growth a reflection of government policies?
Liệu sự tăng trưởng của thị trường chợ đen có phải là sự phản ánh của các chính sách chính phủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parallel market".

Sự xuất hiện của thị trường song song

Thị trường song song thường xuất hiện khi có sự khan hiếm hàng hóa, kiểm soát giá quá chặt chẽ, thuế cao, hoặc các quy định khắt khe của chính phủ trong thị trường chính thức. Nó đóng vai trò là kênh cung cấp hàng hóa và dịch vụ mà thị trường hợp pháp không thể hoặc không muốn cung cấp, thường với mức giá cao hơn hoặc thấp hơn tùy thuộc vào tình hình cung cầu và rủi ro.

Thị trường song song và nền kinh tế

Mặc dù thường bị coi là tiêu cực vì làm mất nguồn thu thuế của chính phủ và có thể liên quan đến các hoạt động phi pháp, thị trường song song đôi khi cũng là một chỉ báo quan trọng về những thiếu sót trong chính sách kinh tế. Ở một số quốc gia đang phát triển hoặc trong thời kỳ khủng hoảng, thị trường song song thậm chí còn đóng vai trò quan trọng trong việc đáp ứng nhu cầu thiết yếu của người dân khi thị trường chính thức không hiệu quả.