(Top Banner Ad)
counterfeit goods
B2
noun phrase B2 Kinh tế, Thương mại

counterfeit goods

UK: /ˈkaʊntəfɪt ɡʊdz/ • US: /ˈkaʊntərˌfɪt ɡʊdz/

Nghĩa tiếng Việt

hàng giả hàng nhái hàng giả mạo hàng kém chất lượng giả danh hàng thật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Products that are made to look exactly like genuine products in order to deceive people.

Vietnamese Meaning

Hàng giả, hàng nhái; sản phẩm được làm ra để trông giống hệt hàng thật nhằm mục đích lừa dối người tiêu dùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police seized a large quantity of counterfeit goods at the market."

    "Cảnh sát đã tịch thu một lượng lớn hàng giả tại chợ."

  • "Selling counterfeit goods is a serious crime."

    "Buôn bán hàng giả là một tội nghiêm trọng."

  • "The market is flooded with counterfeit goods."

    "Thị trường đang tràn ngập hàng giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective counterfeit giả mạo, hàng giả
Noun counterfeit hàng giả, bản sao giả mạo
Verb counterfeit làm giả, giả mạo
Noun counterfeiter người làm hàng giả, kẻ làm tiền giả
Noun counterfeiting hành động làm hàng giả, sự giả mạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contra (against) + facere (to make) -> contrafacere (to make in opposition, imitate)
Old French
contrefait (past participle of contrefaire - to imitate, forge)
Middle English
countrefet (made in imitation, forged)
Modern English
counterfeit

Nguồn gốc từ 'làm trái ngược'

Từ 'counterfeit' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'contra' (chống lại, ngược lại) và 'facere' (làm, tạo ra). Ban đầu, nó có nghĩa là 'làm ra một cách đối lập' hoặc 'làm giả', ám chỉ việc tạo ra một bản sao nhằm đánh lừa người khác về tính xác thực của nó. Khái niệm này đã đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, duy trì ý nghĩa về sự sao chép hoặc giả mạo.

Sự phát triển của 'goods'

Trong khi 'counterfeit' mang ý nghĩa phức tạp về sự giả mạo, từ 'goods' lại có nguồn gốc đơn giản hơn. Nó xuất phát từ tiếng Anh cổ 'gōd' (thứ tốt, tài sản), liên quan đến các từ Proto-Germanic chỉ những thứ có giá trị hoặc có ích. Khi kết hợp, 'counterfeit goods' chỉ những món hàng được làm giả, không có giá trị thực như bản gốc.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ các sản phẩm bất hợp pháp được sao chép hoặc làm giả nhằm mục đích bán với giá trị tương đương hàng thật. Sự khác biệt nằm ở chất lượng, nguồn gốc và thường vi phạm quyền sở hữu trí tuệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + counterfeit goods
  • seize seize counterfeit goods
    (thu giữ hàng giả)
  • import import counterfeit goods
    (nhập khẩu hàng giả)
  • export export counterfeit goods
    (xuất khẩu hàng giả)
  • sell sell counterfeit goods
    (bán hàng giả)
  • produce produce counterfeit goods
    (sản xuất hàng giả)
  • distribute distribute counterfeit goods
    (phân phối hàng giả)
  • crack down on crack down on counterfeit goods
    (chống lại/trấn áp hàng giả)
Adjective + counterfeit goods
  • pirated pirated counterfeit goods
    (hàng giả vi phạm bản quyền)
  • illicit illicit counterfeit goods
    (hàng giả bất hợp pháp)
  • shoddy shoddy counterfeit goods
    (hàng giả kém chất lượng)
  • dangerous dangerous counterfeit goods
    (hàng giả nguy hiểm)
Noun phrase with counterfeit goods
  • shipment of a shipment of counterfeit goods
    (một lô hàng giả)
  • trade in the trade in counterfeit goods
    (việc buôn bán hàng giả)
  • market for the market for counterfeit goods
    (thị trường hàng giả)

Idioms

  • deal in counterfeit goods

    buôn bán hàng giả

    "The police arrested a gang that was dealing in counterfeit goods."

    (Cảnh sát đã bắt giữ một băng nhóm đang buôn bán hàng giả.)

  • crack down on counterfeit goods

    trấn áp/ngăn chặn hàng giả

    "Authorities are increasing efforts to crack down on counterfeit goods."

    (Các nhà chức trách đang tăng cường nỗ lực trấn áp hàng giả.)

  • the market for counterfeit goods

    thị trường hàng giả

    "The market for counterfeit goods is booming in some regions."

    (Thị trường hàng giả đang bùng nổ ở một số khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

counterfeit goods

noun phrase
Lật mặt

Hàng giả, hàng nhái; sản phẩm được làm ra để trông giống hệt hàng thật nhằm mục đích lừa dối người tiêu dùng.

"The police seized a large quantity of counterfeit goods at the market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The store sells counterfeit goods.
Cửa hàng đó bán hàng giả.
Phủ định
They are not buying counterfeit goods.
Họ không mua hàng giả.
Nghi vấn
Are these counterfeit goods?
Đây có phải là hàng giả không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police are currently investigating a case involving counterfeit goods being sold online.
Cảnh sát hiện đang điều tra một vụ án liên quan đến hàng giả được bán trực tuyến.
Phủ định
The company isn't knowingly selling counterfeit goods; they believe they're authentic.
Công ty không cố ý bán hàng giả; họ tin rằng chúng là hàng thật.
Nghi vấn
Are they trying to pass off these fake watches as genuine goods?
Có phải họ đang cố gắng bán những chiếc đồng hồ giả này như hàng thật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "counterfeit goods".

Bảo vệ Sở hữu Trí tuệ

Hàng giả là vấn đề nghiêm trọng trên toàn cầu, đặc biệt liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ. Các nhãn hiệu lớn đầu tư rất nhiều vào việc phát triển sản phẩm và thương hiệu của họ. Việc làm giả không chỉ đánh cắp giá trị này mà còn gây thiệt hại kinh tế đáng kể cho các công ty và quốc gia thông qua mất thuế và việc làm.

Nguy hiểm tiềm ẩn

Ngoài thiệt hại kinh tế, hàng giả còn có thể gây nguy hiểm nghiêm trọng đến sức khỏe và sự an toàn của người tiêu dùng. Ví dụ, dược phẩm giả có thể không có hoạt chất hoặc chứa chất độc hại; phụ tùng ô tô giả có thể gây tai nạn; và mỹ phẩm giả có thể gây kích ứng da nghiêm trọng. Do đó, việc chống hàng giả không chỉ là vấn đề kinh tế mà còn là vấn đề sức khỏe cộng đồng.