griffon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mythical creature with the head and wings of an eagle and the body of a lion.
Vietnamese Meaning
Một sinh vật thần thoại có đầu và cánh của đại bàng và thân của sư tử, còn được gọi là sư tử đầu chim.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ancient tapestry depicted a majestic griffon guarding a hoard of gold."
"Tấm thảm cổ mô tả một con sư tử đầu chim hùng vĩ đang canh giữ một kho vàng."
-
"The griffon's image was emblazoned on the knight's shield."
"Hình ảnh sư tử đầu chim được trang trí trên khiên của hiệp sĩ."
-
"The Brussels Griffon is a small, sturdy dog with a distinctive beard."
"Chó Griffon Brussels là một giống chó nhỏ, chắc nịch với bộ râu đặc biệt."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Griffon thường được sử dụng trong văn học, nghệ thuật và thần thoại để tượng trưng cho sức mạnh, sự uy nghiêm và sự bảo vệ. Trong thần thoại Hy Lạp, griffon được coi là người bảo vệ kho báu và các đồ vật quý giá. Sự kết hợp giữa đại bàng (chúa tể bầu trời) và sư tử (chúa tể mặt đất) làm tăng thêm sức mạnh biểu tượng của nó.
Khi đề cập đến giống chó, 'Griffon' thường được viết hoa (ví dụ: Brussels Griffon). Những giống chó này có đặc điểm chung là khuôn mặt rậm rạp và biểu cảm.
Prepositions
"Griffon of legend" chỉ về một con griffon nổi tiếng trong truyền thuyết. "Griffon of [location]" có thể chỉ ra nguồn gốc hay nơi sinh sống của griffon.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fierce a fierce griffon (một con griffon hung dữ)
-
majestic a majestic griffon (một con griffon hùng vĩ)
-
mythical the mythical griffon (con griffon thần thoại)
-
guards a griffon guards (một con griffon canh gác)
-
flies a griffon flies (một con griffon bay)
-
wings griffon wings (đôi cánh của griffon)
-
claws griffon claws (móng vuốt của griffon)
Idioms
-
to guard something like a griffon
Bảo vệ cái gì đó một cách quyết liệt, hung dữ (như cách griffon bảo vệ kho báu)
"She guarded her secret recipe like a griffon."
(Cô ấy giữ bí mật công thức nấu ăn của mình như một con griffon.)
-
to have the heart of a griffon
Có trái tim dũng cảm, kiên cường (như griffon)
"Despite his small stature, he faced the challenge with the heart of a griffon."
(Mặc dù vóc dáng nhỏ bé, anh ấy đối mặt với thử thách với trái tim của một griffon.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
griffon
nounMột sinh vật thần thoại có đầu và cánh của đại bàng và thân của sư tử, còn được gọi là sư tử đầu chim.
"The ancient tapestry depicted a majestic griffon guarding a hoard of gold."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "griffon".
