grilling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of cooking food on a grill.
Vietnamese Meaning
Quá trình nướng thức ăn trên vỉ nướng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We're having a grilling this weekend."
"Chúng tôi sẽ có một buổi nướng thịt vào cuối tuần này."
-
"Grilling is a popular cooking method in the summer."
"Nướng là một phương pháp nấu ăn phổ biến vào mùa hè."
-
"The lawyer was grilling the witness on the stand."
"Luật sư đang tra hỏi nhân chứng trên bục làm chứng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường chỉ quá trình nướng thức ăn trực tiếp trên nguồn nhiệt, thường là than, gas, hoặc điện. Khác với 'barbecuing' thường ám chỉ việc nướng chậm hơn với khói.
Prepositions
'grilling for' dùng để chỉ mục đích của việc nướng (ví dụ: grilling for a party). 'grilling with' dùng để chỉ sử dụng cái gì để nướng (ví dụ: grilling with charcoal).
Collocations (Từ đi kèm)
-
outdoor outdoor grilling (việc nướng ngoài trời)
-
charcoal charcoal grilling (nướng bằng than)
-
summer summer grilling (nướng vào mùa hè (thường ám chỉ các bữa tiệc BBQ))
-
start start the grilling (bắt đầu việc nướng)
-
do do the grilling (thực hiện việc nướng)
-
enjoy enjoy the grilling (thưởng thức buổi nướng)
-
grilling grilling season (mùa nướng (thường là mùa hè))
-
grilling grilling tools (dụng cụ nướng)
-
grilling grilling party (tiệc nướng)
Idioms
-
give someone a grilling
chất vấn, thẩm vấn ai đó một cách gay gắt, dồn dập
"The reporters gave the minister a tough grilling about the new policy."
(Các phóng viên đã chất vấn vị bộ trưởng rất gay gắt về chính sách mới.)
-
under grilling
đang bị chất vấn, bị thẩm vấn một cách gay gắt
"He was under grilling for several hours by the investigation committee."
(Anh ta đã bị ủy ban điều tra thẩm vấn gay gắt suốt nhiều giờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grilling
Danh từQuá trình nướng thức ăn trên vỉ nướng.
"We're having a grilling this weekend."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We are grilling burgers for dinner tonight. |
Chúng ta sẽ nướng bánh mì kẹp thịt cho bữa tối nay. |
| Phủ định | They don't grill meat very often. |
Họ không nướng thịt thường xuyên lắm. |
| Nghi vấn | Are you grilling steaks this weekend? |
Bạn có nướng bít tết vào cuối tuần này không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He said that he was grilling burgers in the backyard. |
Anh ấy nói rằng anh ấy đang nướng bánh mì kẹp thịt ở sân sau. |
| Phủ định | She said that she did not grill the chicken because it was raining. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã không nướng gà vì trời mưa. |
| Nghi vấn | They asked if we had grilled any vegetables. |
Họ hỏi liệu chúng ta đã nướng bất kỳ loại rau nào chưa. |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have been grilling burgers all afternoon. |
Họ đã nướng bánh mì kẹp thịt cả buổi chiều. |
| Phủ định | She hasn't been grilling food for the party. |
Cô ấy đã không nướng thức ăn cho bữa tiệc. |
| Nghi vấn | Have you been grilling steaks recently? |
Gần đây bạn có nướng bít tết không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My brother's grilling skills are improving rapidly. |
Kỹ năng nướng của anh trai tôi đang tiến bộ rất nhanh. |
| Phủ định | My friends' grilling equipment isn't as new as yours. |
Thiết bị nướng của bạn bè tôi không mới bằng của bạn. |
| Nghi vấn | Is John and Mary's grilling party going to be this weekend? |
Bữa tiệc nướng của John và Mary có diễn ra vào cuối tuần này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grilling".
