(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ grilling
B1

grilling

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

việc nướng đang nướng sự tra hỏi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Grilling'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quá trình nướng thức ăn trên vỉ nướng.

Definition (English Meaning)

The process of cooking food on a grill.

Ví dụ Thực tế với 'Grilling'

  • "We're having a grilling this weekend."

    "Chúng tôi sẽ có một buổi nướng thịt vào cuối tuần này."

  • "Grilling is a popular cooking method in the summer."

    "Nướng là một phương pháp nấu ăn phổ biến vào mùa hè."

  • "The lawyer was grilling the witness on the stand."

    "Luật sư đang tra hỏi nhân chứng trên bục làm chứng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Grilling'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: grilling
  • Verb: grill
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

baking(nướng trong lò)
boiling(luộc)

Từ liên quan (Related Words)

charcoal(than củi)
grill(vỉ nướng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Grilling'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường chỉ quá trình nướng thức ăn trực tiếp trên nguồn nhiệt, thường là than, gas, hoặc điện. Khác với 'barbecuing' thường ám chỉ việc nướng chậm hơn với khói.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for with

'grilling for' dùng để chỉ mục đích của việc nướng (ví dụ: grilling for a party). 'grilling with' dùng để chỉ sử dụng cái gì để nướng (ví dụ: grilling with charcoal).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Grilling'

Rule: tenses-present-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been grilling burgers all afternoon.
Họ đã nướng bánh mì kẹp thịt cả buổi chiều.
Phủ định
She hasn't been grilling food for the party.
Cô ấy đã không nướng thức ăn cho bữa tiệc.
Nghi vấn
Have you been grilling steaks recently?
Gần đây bạn có nướng bít tết không?

Rule: usage-possessives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother's grilling skills are improving rapidly.
Kỹ năng nướng của anh trai tôi đang tiến bộ rất nhanh.
Phủ định
My friends' grilling equipment isn't as new as yours.
Thiết bị nướng của bạn bè tôi không mới bằng của bạn.
Nghi vấn
Is John and Mary's grilling party going to be this weekend?
Bữa tiệc nướng của John và Mary có diễn ra vào cuối tuần này không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)