(Top Banner Ad)
barbecuing
B1
Động từ (Gerund/Present Participle) B1 Ẩm thực

barbecuing

UK: /ˈbɑː.bɪ.kjuː.ɪŋ/ • US: /ˈbɑːr.bɪ.kjuː.ɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang nướng việc nướng nướng thịt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Cooking food on a barbecue.

Vietnamese Meaning

Việc nướng thức ăn trên vỉ nướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Barbecuing is a popular activity in the summer."

    "Nướng thịt là một hoạt động phổ biến vào mùa hè."

  • "He enjoys barbecuing on weekends."

    "Anh ấy thích nướng thịt vào cuối tuần."

  • "Are you barbecuing tonight?"

    "Bạn có nướng thịt tối nay không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun barbecue Bữa tiệc nướng, đồ nướng, lò nướng
Verb barbecue Nướng thịt (trên lò nướng ngoài trời)
Adjective barbecued Đã nướng, được nướng (thịt)
Noun barbecuer Người nướng thịt
Gerund/Noun barbecuing Việc nướng thịt, hoạt động nướng thịt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Taíno
barabicu
Spanish
barbacoa
English
barbecue

Nguồn gốc từ vùng Caribbean

Từ 'barbecue' có nguồn gốc từ tiếng Taíno, một ngôn ngữ của người bản địa Caribbean, với từ 'barabicu' dùng để chỉ một giàn gỗ dùng để nướng thịt. Người Tây Ban Nha đã mượn từ này thành 'barbacoa', và sau đó tiếng Anh đã tiếp nhận nó vào cuối thế kỷ 17, để mô tả cả phương pháp nấu ăn và bữa tiệc nướng ngoài trời.

Usage Note

Đây là dạng -ing của động từ 'barbecue', được sử dụng như một danh động từ (gerund) hoặc hiện tại phân từ (present participle). Khi là gerund, nó chỉ hành động nướng thịt như một hoạt động. Khi là present participle, nó mô tả hành động nướng đang diễn ra. 'Barbecue' thường chỉ phương pháp nấu ăn ngoài trời, sử dụng than, gas hoặc củi để tạo nhiệt.

Prepositions

at with

'At' được dùng để chỉ địa điểm diễn ra hoạt động nướng thịt. Ví dụ: 'We are barbecuing at the park.'
'With' được dùng để chỉ nguyên liệu hoặc công cụ được sử dụng trong quá trình nướng. Ví dụ: 'We are barbecuing with charcoal.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + barbecuing
  • outdoor outdoor barbecuing
    (việc nướng thịt ngoài trời)
  • summer summer barbecuing
    (việc nướng thịt mùa hè)
  • backyard backyard barbecuing
    (việc nướng thịt ở sân sau)
Verb + barbecuing
  • enjoy enjoy barbecuing
    (thích thú việc nướng thịt)
  • do do some barbecuing
    (thực hiện một buổi nướng thịt)
  • love love barbecuing
    (yêu thích việc nướng thịt)
Noun + barbecuing
  • skills skills in barbecuing
    (kỹ năng nướng thịt)
  • art the art of barbecuing
    (nghệ thuật nướng thịt)

Idioms

  • have a barbecue

    Tổ chức một buổi tiệc nướng

    "We're going to have a barbecue this weekend."

    (Chúng tôi sẽ tổ chức một buổi tiệc nướng vào cuối tuần này.)

  • barbecue season

    Mùa tiệc nướng (khoảng thời gian mọi người thường tổ chức tiệc nướng)

    "Barbecue season usually starts in late spring."

    (Mùa tiệc nướng thường bắt đầu vào cuối mùa xuân.)

  • barbecue sauce

    Sốt nướng BBQ

    "He put a lot of barbecue sauce on his ribs."

    (Anh ấy đã phết rất nhiều sốt nướng BBQ lên sườn của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

barbecuing

Động từ (Gerund/Present Participle)
Lật mặt

Việc nướng thức ăn trên vỉ nướng.

"Barbecuing is a popular activity in the summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barbecuing".

Truyền thống tiệc nướng ngoài trời

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ và Úc, 'barbecue' không chỉ là một phương pháp nấu ăn mà còn là một hoạt động xã hội phổ biến. Đây là dịp để gia đình và bạn bè tụ tập ngoài trời, thường là vào mùa hè hoặc các ngày lễ như Lễ Độc Lập (4 tháng 7 ở Mỹ), để thưởng thức đồ ăn nướng, trò chuyện và thư giãn. Mùi khói nướng và tiếng cười là hình ảnh đặc trưng của văn hóa này.

Biểu tượng của mùa hè và sự thư giãn

Hoạt động nướng thịt ngoài trời thường gắn liền với mùa hè, những buổi chiều tối ấm áp và không khí thư giãn. Nó tượng trưng cho sự nghỉ ngơi, vui vẻ sau những ngày làm việc căng thẳng và là một cách tuyệt vời để tận hưởng không gian ngoài trời cùng người thân yêu.