barbecuing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Cooking food on a barbecue.
Vietnamese Meaning
Việc nướng thức ăn trên vỉ nướng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Barbecuing is a popular activity in the summer."
"Nướng thịt là một hoạt động phổ biến vào mùa hè."
-
"He enjoys barbecuing on weekends."
"Anh ấy thích nướng thịt vào cuối tuần."
-
"Are you barbecuing tonight?"
"Bạn có nướng thịt tối nay không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | barbecue | Bữa tiệc nướng, đồ nướng, lò nướng |
| Verb | barbecue | Nướng thịt (trên lò nướng ngoài trời) |
| Adjective | barbecued | Đã nướng, được nướng (thịt) |
| Noun | barbecuer | Người nướng thịt |
| Gerund/Noun | barbecuing | Việc nướng thịt, hoạt động nướng thịt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là dạng -ing của động từ 'barbecue', được sử dụng như một danh động từ (gerund) hoặc hiện tại phân từ (present participle). Khi là gerund, nó chỉ hành động nướng thịt như một hoạt động. Khi là present participle, nó mô tả hành động nướng đang diễn ra. 'Barbecue' thường chỉ phương pháp nấu ăn ngoài trời, sử dụng than, gas hoặc củi để tạo nhiệt.
Prepositions
'At' được dùng để chỉ địa điểm diễn ra hoạt động nướng thịt. Ví dụ: 'We are barbecuing at the park.'
'With' được dùng để chỉ nguyên liệu hoặc công cụ được sử dụng trong quá trình nướng. Ví dụ: 'We are barbecuing with charcoal.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
outdoor outdoor barbecuing (việc nướng thịt ngoài trời)
-
summer summer barbecuing (việc nướng thịt mùa hè)
-
backyard backyard barbecuing (việc nướng thịt ở sân sau)
-
enjoy enjoy barbecuing (thích thú việc nướng thịt)
-
do do some barbecuing (thực hiện một buổi nướng thịt)
-
love love barbecuing (yêu thích việc nướng thịt)
-
skills skills in barbecuing (kỹ năng nướng thịt)
-
art the art of barbecuing (nghệ thuật nướng thịt)
Idioms
-
have a barbecue
Tổ chức một buổi tiệc nướng
"We're going to have a barbecue this weekend."
(Chúng tôi sẽ tổ chức một buổi tiệc nướng vào cuối tuần này.)
-
barbecue season
Mùa tiệc nướng (khoảng thời gian mọi người thường tổ chức tiệc nướng)
"Barbecue season usually starts in late spring."
(Mùa tiệc nướng thường bắt đầu vào cuối mùa xuân.)
-
barbecue sauce
Sốt nướng BBQ
"He put a lot of barbecue sauce on his ribs."
(Anh ấy đã phết rất nhiều sốt nướng BBQ lên sườn của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
barbecuing
Động từ (Gerund/Present Participle)Việc nướng thức ăn trên vỉ nướng.
"Barbecuing is a popular activity in the summer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barbecuing".
