(Top Banner Ad)
groomed
B2
Tính từ B2 Tổng quát

groomed

UK: /ɡruːmd/ • US: /ɡruːmd/

Nghĩa tiếng Việt

bảnh bao chải chuốt chuẩn bị huấn luyện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Neat and smart in appearance; well cared for.

Vietnamese Meaning

Gọn gàng, chải chuốt và thông minh trong diện mạo; được chăm sóc cẩn thận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The actor always looks so well-groomed."

    "Diễn viên đó luôn trông rất bảnh bao."

  • "He is always very well-groomed for his business meetings."

    "Anh ấy luôn rất bảnh bao cho các cuộc họp kinh doanh của mình."

  • "The horse was carefully groomed before the show."

    "Con ngựa đã được chải chuốt cẩn thận trước buổi biểu diễn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun groom Chú rể; người coi ngựa; người được huấn luyện cho vị trí quan trọng.
Verb groom Chải chuốt, làm sạch; huấn luyện, chuẩn bị cho một vai trò.
Noun grooming Sự chải chuốt, chăm sóc; quá trình huấn luyện.
Adjective un-groomed Không được chải chuốt, luộm thuộm.
Adjective well-groomed Được chải chuốt kỹ lưỡng, tươm tất, gọn gàng.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
grom
Old English (possible root)
guma
16th Century
groom (verb)

Nguồn gốc của 'Groom'

Ban đầu, từ 'groom' (danh từ) trong tiếng Anh Trung Cổ (grom) dùng để chỉ người hầu, người coi ngựa. Đến thế kỷ 16, nó phát triển thành động từ 'to groom', mang nghĩa chăm sóc, làm sạch, chải chuốt, đặc biệt là ngựa. Từ đó, 'groomed' (dạng quá khứ phân từ/tính từ) ra đời, chỉ trạng thái được chăm sóc, chuẩn bị tươm tất.

Usage Note

Tính từ 'groomed' thường được sử dụng để mô tả ngoại hình của một người hoặc động vật, nhấn mạnh sự gọn gàng, sạch sẽ và được chăm sóc cẩn thận. Nó có thể ám chỉ đến việc chải chuốt tóc, cắt tỉa râu, mặc quần áo chỉnh tề, hoặc các hoạt động chăm sóc cá nhân khác. So với 'tidy' (gọn gàng) và 'neat' (ngăn nắp), 'groomed' mang ý nghĩa chủ động chăm sóc và làm đẹp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + groomed
  • well- well-groomed
    (Được chải chuốt kỹ lưỡng, tươm tất)
  • neatly- neatly-groomed
    (Được chải chuốt gọn gàng)
  • immaculately- immaculately-groomed
    (Được chải chuốt hoàn hảo, không tì vết)
  • meticulously- meticulously-groomed
    (Được chăm sóc/chải chuốt tỉ mỉ)
  • poorly- poorly-groomed
    (Được chăm sóc/chải chuốt kém, luộm thuộm)
  • badly- badly-groomed
    (Được chăm sóc/chải chuốt tệ, nhếch nhác)
Verb + groomed
  • was was groomed
    (Đã được chải chuốt/chăm sóc)
  • looks looks groomed
    (Trông gọn gàng/tươm tất)
  • needs to be needs to be groomed
    (Cần được chải chuốt/chăm sóc)
  • keep keep groomed
    (Giữ cho (ai/cái gì) được chải chuốt/tươm tất)

Idioms

  • To be groomed for something

    Được chuẩn bị, đào tạo cho một vị trí, vai trò quan trọng

    "She was groomed for leadership from an early age by her mentors."

    (Cô ấy đã được những người cố vấn đào tạo cho vai trò lãnh đạo từ khi còn nhỏ.)

  • Well-groomed

    Ăn mặc, đầu tóc gọn gàng, sạch sẽ, tươm tất (thường dùng cho người)

    "He always looks well-groomed in his suit, even for casual meetings."

    (Anh ấy luôn trông tươm tất trong bộ vest của mình, ngay cả trong các cuộc họp thông thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

groomed

Tính từ
Lật mặt

Gọn gàng, chải chuốt và thông minh trong diện mạo; được chăm sóc cẩn thận.

"The actor always looks so well-groomed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The show dog is meticulously groomed before each competition.
Chú chó biểu diễn được chải chuốt tỉ mỉ trước mỗi cuộc thi.
Phủ định
The stray cat wasn't groomed, so its fur was matted.
Con mèo hoang không được chải chuốt nên lông bị bết lại.
Nghi vấn
Was the horse groomed after the long ride?
Con ngựa đã được chải chuốt sau chuyến đi dài chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "groomed".

Tầm quan trọng của ngoại hình chuyên nghiệp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'groomed' (chải chuốt, tươm tất) có ý nghĩa rất lớn, đặc biệt trong môi trường công sở. Một người trông gọn gàng, ăn mặc chỉn chu thường được coi là chuyên nghiệp, đáng tin cậy và có khả năng thăng tiến hơn.

Chăm sóc thú cưng (Pet Grooming)

Từ 'grooming' cũng phổ biến trong ngành chăm sóc thú cưng. Việc 'groom' chó, mèo không chỉ là làm đẹp mà còn là một phần quan trọng của việc giữ vệ sinh, sức khỏe cho chúng, bao gồm tắm rửa, cắt tỉa lông, móng.