(Top Banner Ad)
grope
B2
verb B2 Xã hội, Pháp luật (trong một số ngữ cảnh)

grope

UK: /ɡrəʊp/ • US: /ɡroʊp/

Nghĩa tiếng Việt

mò mẫm sờ soạng quấy rối tình dục (khi dùng với nghĩa xấu)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To feel for something blindly or uncertainly with the hands.

Vietnamese Meaning

Mò mẫm, sờ soạng một cách mù quáng hoặc không chắc chắn bằng tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She groped for her glasses on the bedside table."

    "Cô ấy mò mẫm tìm cặp kính trên bàn cạnh giường."

  • "I had to grope my way down the dark staircase."

    "Tôi phải mò mẫm xuống cầu thang tối."

  • "The blind man groped for the door handle."

    "Người đàn ông mù mò mẫm tìm tay nắm cửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun groping Hành động sờ soạng, mò mẫm (thường là trong bóng tối hoặc một cách vụng về/không mong muốn)
Noun groper Người có hành vi sờ soạng (thường là quấy rối tình dục)
Adjective groping Mò mẫm, tìm kiếm (ví dụ: a groping hand – một bàn tay mò mẫm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Pháp luật (trong một số ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ghrebh-
Proto-Germanic
*grapōną
Old English
grāpian
Middle English
gropen
Modern English
grope

Hành trình của 'Grope': Từ nắm giữ đến chạm mò mẫm

Từ 'grope' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'grāpian', có nghĩa là 'nắm giữ', 'sờ nắn'. Ban đầu, nó mô tả hành động chạm hoặc tìm kiếm bằng tay, đặc biệt trong bóng tối hoặc khi khó nhìn thấy. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển và dần mang thêm sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự mò mẫm vụng về hoặc tệ hơn là hành vi chạm vào người khác một cách không mong muốn, thiếu tôn trọng.

Usage Note

Diễn tả hành động tìm kiếm vật gì đó bằng tay khi không nhìn thấy hoặc không biết chính xác vị trí của nó. Có thể dùng trong cả nghĩa đen (tìm đồ vật) và nghĩa bóng (cố gắng hiểu hoặc giải quyết một vấn đề một cách khó khăn).

Prepositions

for around

* **grope for:** tìm kiếm một cái gì đó cụ thể (ví dụ: grope for the light switch). * **grope around:** mò mẫm xung quanh một khu vực rộng hơn (ví dụ: grope around in the dark).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Preposition
  • for grope for something
    (Mò mẫm tìm kiếm cái gì)
  • around grope around
    (Mò mẫm xung quanh)
  • in grope in the dark
    (Mò mẫm trong bóng tối)
  • towards grope towards
    (Mò mẫm đi về phía)
Adverb + Verb
  • blindly grope blindly
    (Mò mẫm một cách mù quáng)
  • desperately grope desperately
    (Mò mẫm một cách tuyệt vọng)
  • tentatively grope tentatively
    (Mò mẫm một cách rụt rè, thăm dò)
Verb + Object (unwanted touching)
  • someone grope someone
    (Sờ soạng ai đó (một cách không mong muốn, quấy rối tình dục))

Idioms

  • grope in the dark

    Mò mẫm trong bóng tối (nghĩa đen và nghĩa bóng: làm việc gì mà không có đủ thông tin, không biết phải làm gì)

    "The police were groping in the dark for clues regarding the disappearance."

    (Cảnh sát đang mò mẫm trong bóng tối để tìm manh mối về vụ mất tích.)

  • grope for words

    Cố gắng tìm từ để diễn đạt, nói lắp bắp vì bối rối/khó khăn

    "He groped for words to express his deep sadness after the news."

    (Anh ấy cố gắng tìm từ ngữ để diễn tả nỗi buồn sâu sắc sau tin tức đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grope

verb
Lật mặt

Mò mẫm, sờ soạng một cách mù quáng hoặc không chắc chắn bằng tay.

"She groped for her glasses on the bedside table."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He groped for the light switch in the dark.
Anh ấy mò mẫm tìm công tắc đèn trong bóng tối.
Phủ định
They didn't grope around, they knew exactly where they were going.
Họ không mò mẫm xung quanh, họ biết chính xác họ đang đi đâu.
Nghi vấn
Did she grope him?
Cô ấy có sàm sỡ anh ta không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He groped for the light switch in the dark.
Anh ấy mò mẫm công tắc đèn trong bóng tối.
Phủ định
She did not grope him in the crowded bus.
Cô ấy đã không sàm sỡ anh ta trên xe buýt đông đúc.
Nghi vấn
Did they grope around in the cave?
Họ có mò mẫm xung quanh trong hang động không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has groped for the light switch in the dark.
Anh ấy đã mò mẫm tìm công tắc đèn trong bóng tối.
Phủ định
She has not groped anyone on the subway.
Cô ấy đã không sàm sỡ bất kỳ ai trên tàu điện ngầm.
Nghi vấn
Has the committee groped towards a solution to the problem?
Ủy ban đã tìm kiếm một giải pháp cho vấn đề chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't groped for my keys in the dark; I ended up scratching my car.
Tôi ước tôi đã không mò mẫm tìm chìa khóa trong bóng tối; cuối cùng tôi làm xước xe của mình.
Phủ định
If only she wouldn't grope around in my bag without asking; it's incredibly annoying.
Giá mà cô ấy không lục lọi trong túi của tôi mà không hỏi; điều đó thật khó chịu.
Nghi vấn
I wish you hadn't groped her. Why would you do that?
Tôi ước bạn đã không sàm sỡ cô ấy. Tại sao bạn lại làm vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grope".

Sắc thái tiêu cực của 'grope': Ranh giới của sự đồng thuận

Trong tiếng Anh hiện đại, từ 'grope' thường mang ý nghĩa tiêu cực mạnh mẽ, đặc biệt khi được sử dụng để chỉ hành vi chạm vào người khác một cách không mong muốn, thiếu tôn trọng hoặc quấy rối tình dục. Nó nhấn mạnh việc vi phạm không gian cá nhân và sự đồng thuận, một khái niệm rất quan trọng trong văn hóa phương Tây. Việc sử dụng từ này trong bối cảnh đó báo hiệu một hành động sai trái và thường bị lên án nghiêm khắc.

Khác biệt giữa 'feel' và 'grope': Từ ngữ và Ý định

Mặc dù cả 'feel' và 'grope' đều liên quan đến việc chạm bằng tay, 'feel' thường là hành động trung tính, kiểm tra kết cấu hoặc cảm giác (ví dụ: 'feel the fabric' – sờ chất vải). Trong khi đó, 'grope' ngụ ý một hành động vụng về, mò mẫm, hoặc tệ hơn là cố ý chạm vào người khác một cách không phù hợp, thiếu sự tinh tế hoặc sự đồng ý. Sự khác biệt này cho thấy tầm quan trọng của ngữ cảnh và ý định trong việc lựa chọn từ ngữ.