(Top Banner Ad)
sexual harassment
B2
noun B2 Luật, Xã hội học, Nhân sự

sexual harassment

UK: /ˈsekʃuəl həˈræsmənt/ • US: /ˈsekʃuəl həˈræsmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quấy rối tình dục xâm hại tình dục lạm dụng tình dục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unwelcome sexual advances, requests for sexual favors, and other verbal or physical conduct of a sexual nature constitutes sexual harassment when this conduct explicitly or implicitly affects an individual's employment, unreasonably interferes with an individual's work performance, or creates an intimidating, hostile, or offensive work environment.

Vietnamese Meaning

Quấy rối tình dục là những hành vi tiến tới tình dục không được hoan nghênh, yêu cầu ân huệ tình dục và các hành vi bằng lời nói hoặc thể chất khác có tính chất tình dục cấu thành hành vi quấy rối tình dục khi hành vi này ảnh hưởng một cách rõ ràng hoặc ngụ ý đến việc làm của một cá nhân, can thiệp một cách bất hợp lý vào hiệu suất công việc của một cá nhân hoặc tạo ra một môi trường làm việc đáng sợ, thù địch hoặc xúc phạm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a strict policy against sexual harassment."

    "Công ty có một chính sách nghiêm ngặt chống lại hành vi quấy rối tình dục."

  • "She filed a lawsuit alleging sexual harassment by her supervisor."

    "Cô ấy đã đệ đơn kiện cáo buộc bị người giám sát quấy rối tình dục."

  • "The company offers training to prevent sexual harassment in the workplace."

    "Công ty cung cấp đào tạo để ngăn chặn hành vi quấy rối tình dục tại nơi làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb harass quấy rối, làm phiền, sách nhiễu
Noun harasser kẻ quấy rối
Verb phrase sexually harass quấy rối tình dục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Xã hội học, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
sexualis
English
sexual
Old French
harasser
English
harass
English
harassment
English
sexual harassment (compound phrase)

Nguồn gốc thuật ngữ

Thuật ngữ 'sexual harassment' (quấy rối tình dục) không phải là một từ cổ mà là một khái niệm khá mới mẻ, được đặt ra vào những năm 1970 tại Hoa Kỳ. Nó xuất hiện trong bối cảnh phong trào nữ quyền đang phát triển mạnh mẽ, nhằm mô tả và đặt tên cho một hành vi sai trái cụ thể mà nhiều phụ nữ phải đối mặt tại nơi làm việc và trong học đường, nhưng trước đó chưa có một định nghĩa pháp lý hay xã hội rõ ràng.

Sự công nhận pháp lý

Một trong những lần đầu tiên thuật ngữ này được sử dụng công khai là vào năm 1975, bởi một nhóm phụ nữ tại Đại học Cornell (Mỹ). Việc đặt tên cho hành vi này đã giúp nó được công nhận là một vấn đề nghiêm trọng, dẫn đến các vụ kiện pháp lý và cuối cùng là sự ra đời của các đạo luật bảo vệ người lao động khỏi quấy rối tình dục, đặc biệt là Đạo luật Dân quyền năm 1964 tại Mỹ đã được áp dụng để giải quyết vấn đề này.

Usage Note

“Sexual harassment” thường dùng để chỉ hành vi quấy rối có chủ ý và gây khó chịu, thường xảy ra tại nơi làm việc hoặc trong môi trường giáo dục. Cần phân biệt với “sexual assault” (tấn công tình dục) là hành vi xâm hại thể chất nghiêm trọng hơn.

Prepositions

of against

"Sexual harassment of someone" chỉ hành vi quấy rối nhắm vào một người cụ thể. "Sexual harassment against someone" nhấn mạnh hành động quấy rối mang tính đối đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sexual harassment
  • blatant blatant sexual harassment
    (quấy rối tình dục trắng trợn, công khai)
  • severe severe sexual harassment
    (quấy rối tình dục nghiêm trọng)
  • alleged alleged sexual harassment
    (cáo buộc quấy rối tình dục)
  • workplace workplace sexual harassment
    (quấy rối tình dục tại nơi làm việc)
  • hostile environment hostile environment sexual harassment
    (quấy rối tình dục tạo môi trường làm việc thù địch)
Verb + sexual harassment
  • experience experience sexual harassment
    (trải qua/gặp phải quấy rối tình dục)
  • report report sexual harassment
    (báo cáo/tố cáo quấy rối tình dục)
  • investigate investigate sexual harassment
    (điều tra vụ quấy rối tình dục)
  • prevent prevent sexual harassment
    (ngăn chặn quấy rối tình dục)
  • commit commit sexual harassment
    (thực hiện hành vi quấy rối tình dục)
sexual harassment + Noun
  • policy sexual harassment policy
    (chính sách về quấy rối tình dục)
  • training sexual harassment training
    (khóa đào tạo về quấy rối tình dục)
  • claim sexual harassment claim
    (khiếu nại/yêu cầu bồi thường do quấy rối tình dục)
  • case sexual harassment case
    (vụ án quấy rối tình dục)

Idioms

  • zero-tolerance policy on sexual harassment

    chính sách không khoan nhượng đối với quấy rối tình dục

    "Our company has a strict zero-tolerance policy on sexual harassment."

    (Công ty chúng tôi có chính sách không khoan nhượng nghiêm ngặt đối với hành vi quấy rối tình dục.)

  • file a sexual harassment complaint

    nộp đơn khiếu nại về quấy rối tình dục

    "She decided to file a sexual harassment complaint against her manager."

    (Cô ấy quyết định nộp đơn khiếu nại về hành vi quấy rối tình dục chống lại quản lý của mình.)

  • quid pro quo sexual harassment

    quấy rối tình dục đổi chác (ví dụ: đòi hỏi tình dục để được thăng chức)

    "The lawsuit alleged quid pro quo sexual harassment, where promotion was tied to sexual favors."

    (Đơn kiện cáo buộc hành vi quấy rối tình dục đổi chác, trong đó việc thăng chức gắn liền với các yêu cầu tình dục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sexual harassment

noun
Lật mặt

Quấy rối tình dục là những hành vi tiến tới tình dục không được hoan nghênh, yêu cầu ân huệ tình dục và các hành vi bằng lời nói hoặc thể chất khác có tính chất tình dục cấu thành hành vi quấy rối tình dục khi hành vi này ảnh hưởng một cách rõ ràng hoặc ngụ ý đến việc làm của một cá nhân, can thiệp một cách bất hợp lý vào hiệu suất công việc của một cá nhân hoặc tạo ra một môi trường làm việc đáng sợ, thù địch hoặc xúc phạm.

"The company has a strict policy against sexual harassment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sexual harassment".

Sự thay đổi nhận thức xã hội

Trước những năm 1970, hành vi quấy rối tình dục thường bị coi nhẹ, thậm chí bị chấp nhận như một phần 'bình thường' của cuộc sống hoặc không được định danh rõ ràng. Sự ra đời của thuật ngữ 'sexual harassment' đã giúp thay đổi nhận thức này, biến nó từ một 'vấn đề cá nhân' thành một 'vấn đề xã hội và pháp lý', đòi hỏi sự bảo vệ và công lý cho nạn nhân.

Phong trào #MeToo

Phong trào #MeToo, bùng nổ vào năm 2017, đã có tác động toàn cầu trong việc nâng cao nhận thức về quấy rối và lạm dụng tình dục. Phong trào khuyến khích hàng triệu người, chủ yếu là phụ nữ, chia sẻ câu chuyện của mình dưới hashtag #MeToo, vạch trần quy mô và sự phổ biến của vấn đề này. Điều này đã thúc đẩy nhiều cuộc thảo luận, thay đổi chính sách ở các tổ chức và dẫn đến việc xử lý nhiều kẻ lạm dụng quyền lực.