(Top Banner Ad)
gross anatomy
C1
noun C1 Y học

gross anatomy

UK: /ɡrəʊs əˈnætəmi/ • US: /ɡroʊs əˈnætəmi/

Nghĩa tiếng Việt

giải phẫu đại thể giải phẫu học đại thể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of anatomy dealing with the structure of organs and tissues that are visible to the naked eye.

Vietnamese Meaning

Một nhánh của giải phẫu học nghiên cứu cấu trúc của các cơ quan và mô mà có thể nhìn thấy bằng mắt thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The students were required to dissect a cadaver as part of their gross anatomy course."

    "Sinh viên được yêu cầu mổ xác chết như một phần của khóa học giải phẫu đại thể."

  • "Gross anatomy is a fundamental subject for medical students."

    "Giải phẫu đại thể là một môn học cơ bản cho sinh viên y khoa."

  • "Our gross anatomy lab is equipped with state-of-the-art equipment."

    "Phòng thí nghiệm giải phẫu đại thể của chúng tôi được trang bị các thiết bị hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun anatomy giải phẫu học
Adjective anatomical thuộc về giải phẫu
Adverb anatomically về mặt giải phẫu
Noun anatomist nhà giải phẫu học
Verb anatomize mổ xẻ, phân tích chi tiết

Synonyms

macroscopic anatomy (giải phẫu học đại thể)

Antonyms

microscopic anatomy (giải phẫu học vi thể)histology (mô học)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

grc
ἀνατομή (anatome)
lat
anatomia
fro
anatomie
eng
anatomy
lat
grossus
fro
gros
eng
gross
eng
gross anatomy

Nguồn gốc của 'Giải phẫu mắt thường'

Cụm từ 'gross anatomy' (giải phẫu mắt thường) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc khác nhau. Từ 'gross' xuất phát từ tiếng Latin 'grossus' (nghĩa là 'dày, lớn') và sau đó là tiếng Pháp cổ 'gros', ám chỉ những cấu trúc có thể nhìn thấy bằng mắt thường, không cần kính hiển vi. 'Anatomy' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'anatome', có nghĩa là 'cắt ra' hoặc 'mổ xẻ', mô tả phương pháp nghiên cứu cơ thể bằng cách phân tích cấu trúc bên trong. Do đó, 'gross anatomy' là ngành nghiên cứu các cấu trúc cơ thể lớn có thể quan sát trực tiếp.

Usage Note

Gross anatomy tập trung vào các cấu trúc có thể quan sát được mà không cần sử dụng kính hiển vi hoặc các công cụ phóng đại khác. Nó khác với histology (mô học), chuyên nghiên cứu cấu trúc vi mô của các mô.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + gross anatomy
  • study study gross anatomy
    (nghiên cứu giải phẫu mắt thường)
  • teach teach gross anatomy
    (dạy giải phẫu mắt thường)
  • examine examine gross anatomy
    (khám/kiểm tra giải phẫu mắt thường)
Adjective + gross anatomy
  • human human gross anatomy
    (giải phẫu mắt thường ở người)
  • comparative comparative gross anatomy
    (giải phẫu mắt thường so sánh)
  • basic basic gross anatomy
    (giải phẫu mắt thường cơ bản)
Noun phrase with gross anatomy
  • principles of principles of gross anatomy
    (các nguyên lý của giải phẫu mắt thường)
  • field of field of gross anatomy
    (lĩnh vực giải phẫu mắt thường)
  • course in course in gross anatomy
    (khóa học về giải phẫu mắt thường)

Idioms

  • the study of gross anatomy

    việc nghiên cứu giải phẫu mắt thường

    "Medical students spend their first year primarily on the study of gross anatomy."

    (Sinh viên y khoa dành năm đầu tiên chủ yếu để nghiên cứu giải phẫu mắt thường.)

  • a course in gross anatomy

    một khóa học về giải phẫu mắt thường

    "Every aspiring doctor must complete a rigorous course in gross anatomy."

    (Mọi bác sĩ tương lai đều phải hoàn thành một khóa học nghiêm ngặt về giải phẫu mắt thường.)

  • human gross anatomy lab

    phòng thí nghiệm giải phẫu mắt thường trên người

    "The human gross anatomy lab is where students learn about the body through dissection."

    (Phòng thí nghiệm giải phẫu mắt thường trên người là nơi sinh viên học về cơ thể thông qua việc mổ xẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gross anatomy

noun
Lật mặt

Một nhánh của giải phẫu học nghiên cứu cấu trúc của các cơ quan và mô mà có thể nhìn thấy bằng mắt thường.

"The students were required to dissect a cadaver as part of their gross anatomy course."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gross anatomy".

Tầm quan trọng trong Y học

Giải phẫu mắt thường là một trong những môn học nền tảng và quan trọng nhất trong giáo dục y khoa. Nó cung cấp kiến thức cơ bản về cấu trúc và mối quan hệ giữa các bộ phận trong cơ thể người, là nền tảng vững chắc cho việc chẩn đoán, phẫu thuật và điều trị bệnh. Không có kiến thức vững chắc về giải phẫu mắt thường, việc hiểu các quy trình sinh lý và bệnh lý sẽ trở nên rất khó khăn.

Vai trò của việc mổ xác người

Trong nhiều thế kỷ, việc mổ xẻ xác người (cadaver dissection) đã là phương pháp cốt lõi để học giải phẫu mắt thường. Mặc dù hiện nay có nhiều công nghệ hình ảnh tiên tiến và mô hình 3D, trải nghiệm thực tế với xác người vẫn được coi là không thể thay thế, giúp sinh viên phát triển kỹ năng quan sát, hiểu biết sâu sắc về sự phức tạp và biến đổi của cơ thể, cũng như rèn luyện sự tôn trọng đối với người hiến xác.