gross anatomy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The branch of anatomy dealing with the structure of organs and tissues that are visible to the naked eye.
Vietnamese Meaning
Một nhánh của giải phẫu học nghiên cứu cấu trúc của các cơ quan và mô mà có thể nhìn thấy bằng mắt thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The students were required to dissect a cadaver as part of their gross anatomy course."
"Sinh viên được yêu cầu mổ xác chết như một phần của khóa học giải phẫu đại thể."
-
"Gross anatomy is a fundamental subject for medical students."
"Giải phẫu đại thể là một môn học cơ bản cho sinh viên y khoa."
-
"Our gross anatomy lab is equipped with state-of-the-art equipment."
"Phòng thí nghiệm giải phẫu đại thể của chúng tôi được trang bị các thiết bị hiện đại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | anatomy | giải phẫu học |
| Adjective | anatomical | thuộc về giải phẫu |
| Adverb | anatomically | về mặt giải phẫu |
| Noun | anatomist | nhà giải phẫu học |
| Verb | anatomize | mổ xẻ, phân tích chi tiết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Gross anatomy tập trung vào các cấu trúc có thể quan sát được mà không cần sử dụng kính hiển vi hoặc các công cụ phóng đại khác. Nó khác với histology (mô học), chuyên nghiên cứu cấu trúc vi mô của các mô.
Collocations (Từ đi kèm)
-
study study gross anatomy (nghiên cứu giải phẫu mắt thường)
-
teach teach gross anatomy (dạy giải phẫu mắt thường)
-
examine examine gross anatomy (khám/kiểm tra giải phẫu mắt thường)
-
human human gross anatomy (giải phẫu mắt thường ở người)
-
comparative comparative gross anatomy (giải phẫu mắt thường so sánh)
-
basic basic gross anatomy (giải phẫu mắt thường cơ bản)
-
principles of principles of gross anatomy (các nguyên lý của giải phẫu mắt thường)
-
field of field of gross anatomy (lĩnh vực giải phẫu mắt thường)
-
course in course in gross anatomy (khóa học về giải phẫu mắt thường)
Idioms
-
the study of gross anatomy
việc nghiên cứu giải phẫu mắt thường
"Medical students spend their first year primarily on the study of gross anatomy."
(Sinh viên y khoa dành năm đầu tiên chủ yếu để nghiên cứu giải phẫu mắt thường.)
-
a course in gross anatomy
một khóa học về giải phẫu mắt thường
"Every aspiring doctor must complete a rigorous course in gross anatomy."
(Mọi bác sĩ tương lai đều phải hoàn thành một khóa học nghiêm ngặt về giải phẫu mắt thường.)
-
human gross anatomy lab
phòng thí nghiệm giải phẫu mắt thường trên người
"The human gross anatomy lab is where students learn about the body through dissection."
(Phòng thí nghiệm giải phẫu mắt thường trên người là nơi sinh viên học về cơ thể thông qua việc mổ xẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gross anatomy
nounMột nhánh của giải phẫu học nghiên cứu cấu trúc của các cơ quan và mô mà có thể nhìn thấy bằng mắt thường.
"The students were required to dissect a cadaver as part of their gross anatomy course."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gross anatomy".
