(Top Banner Ad)
ground rent
C1
danh từ C1 Bất động sản

ground rent

UK: /ˈɡraʊnd rent/ • US: /ˈɡraʊnd rent/

Nghĩa tiếng Việt

tiền thuê đất thuê đất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A regular payment made by the owner of a building to the owner of the land that the building stands on.

Vietnamese Meaning

Khoản tiền thuê đất định kỳ mà chủ sở hữu công trình (nhà, tòa nhà) phải trả cho chủ sở hữu đất mà công trình đó tọa lạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ground rent must be paid annually to the freeholder."

    "Tiền thuê đất phải được thanh toán hàng năm cho người sở hữu toàn quyền."

  • "The new owner is responsible for the ground rent."

    "Chủ sở hữu mới chịu trách nhiệm cho khoản tiền thuê đất."

  • "Many older properties in the city are subject to ground rent."

    "Nhiều bất động sản cũ hơn trong thành phố phải chịu tiền thuê đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rent Tiền thuê
Verb rent Thuê
Noun landlord Chủ nhà

Synonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

English
ground
English
rent
English
ground rent

Nguồn gốc của 'ground rent'

Thuật ngữ 'ground rent' bắt nguồn từ việc trả tiền thuê cho quyền sử dụng đất, đặc biệt là trong các hợp đồng thuê dài hạn. Nó phản ánh sự phân chia quyền sở hữu giữa người sở hữu đất và người sở hữu công trình trên đất.

Usage Note

Ground rent thường áp dụng trong các trường hợp leasehold (quyền thuê đất dài hạn). Nó khác với tiền thuê nhà (rent) thông thường, vì tiền thuê nhà bao gồm cả giá trị của đất và công trình trên đất, trong khi ground rent chỉ là chi phí sử dụng đất. Nó thường được trả hàng năm.

Prepositions

on

Ground rent is *on* a piece of land. Ví dụ: "The ground rent on this property is quite high."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ground rent
  • annual annual ground rent
    (tiền thuê đất hàng năm)
  • nominal nominal ground rent
    (tiền thuê đất tượng trưng)
Verb + ground rent
  • pay pay ground rent
    (trả tiền thuê đất)
  • collect collect ground rent
    (thu tiền thuê đất)

Idioms

  • Get down to ground rent

    Đi vào chi tiết cụ thể, bắt đầu giải quyết vấn đề một cách thực tế.

    "Let's get down to ground rent and discuss the budget."

    (Hãy đi vào chi tiết cụ thể và thảo luận về ngân sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ground rent

danh từ
Lật mặt

Khoản tiền thuê đất định kỳ mà chủ sở hữu công trình (nhà, tòa nhà) phải trả cho chủ sở hữu đất mà công trình đó tọa lạc.

"The ground rent must be paid annually to the freeholder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The landlord usually collects ground rent annually.
Chủ nhà thường thu tiền thuê đất hàng năm.
Phủ định
Seldom do homeowners question the amount of their ground rent.
Hiếm khi chủ nhà thắc mắc về số tiền thuê đất của họ.
Nghi vấn
Normally, do leaseholders pay ground rent without dispute?
Thông thường, những người thuê đất có trả tiền thuê đất mà không tranh chấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ground rent".

Ground Rent ở Anh

Ở Anh, 'ground rent' thường liên quan đến các hợp đồng thuê dài hạn (leasehold) đối với các căn hộ hoặc nhà ở. Người thuê nhà phải trả tiền thuê đất cho chủ sở hữu đất, ngoài các chi phí khác.