(Top Banner Ad)
land rent
B1
noun B1 Kinh tế, Bất động sản

land rent

UK: /ˈlænd rent/ • US: /ˈlænd rent/

Nghĩa tiếng Việt

tiền thuê đất giá thuê đất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Payment made for the use of land.

Vietnamese Meaning

Khoản thanh toán được thực hiện để sử dụng đất đai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer pays land rent annually."

    "Người nông dân trả tiền thuê đất hàng năm."

  • "Land rent has increased significantly in the urban areas."

    "Tiền thuê đất đã tăng đáng kể ở các khu vực đô thị."

  • "They are negotiating the land rent for the next five years."

    "Họ đang đàm phán về tiền thuê đất cho năm năm tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rent tiền thuê, sự thuê mướn
Verb rent thuê, cho thuê
Noun landlord chủ đất, người cho thuê đất
Noun tenant người thuê đất

Synonyms

ground rent (tiền thuê đất)lease payment (tiền thuê (trong hợp đồng cho thuê))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Bất động sản

Nguồn gốc của 'land rent'

Cụm từ 'land rent' khá trực quan: 'land' (đất đai) kết hợp với 'rent' (tiền thuê). Việc thuê đất đã có từ rất lâu, khi con người bắt đầu sở hữu và cho thuê đất đai để canh tác hoặc sử dụng cho mục đích khác. Đây là một khái niệm kinh tế cơ bản, phản ánh quyền sử dụng đất trong một khoảng thời gian nhất định với một khoản phí nhất định.

Usage Note

Thuê đất đề cập đến số tiền phải trả cho chủ sở hữu đất để được sử dụng đất của họ. Khái niệm này thường liên quan đến các hoạt động nông nghiệp, thương mại hoặc dân cư. Nó khác với việc mua đất, trong đó quyền sở hữu được chuyển giao. 'Rent' trong trường hợp này mang nghĩa là tiền thuê nói chung, nhưng cụ thể cho việc thuê đất.

Prepositions

for on

'Land rent for' thường được sử dụng để chỉ mục đích của việc thuê đất (ví dụ: 'land rent for agriculture'). 'Land rent on' thường được sử dụng để chỉ việc thuê đất trên một khu vực cụ thể (ví dụ: 'land rent on this farm').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + land rent
  • high land rent
    (tiền thuê đất cao)
  • low land rent
    (tiền thuê đất thấp)
  • annual land rent
    (tiền thuê đất hàng năm)
Verb + land rent
  • pay land rent
    (trả tiền thuê đất)
  • increase land rent
    (tăng tiền thuê đất)
  • negotiate land rent
    (thương lượng tiền thuê đất)

Idioms

  • live off the land rent

    sống dựa vào tiền cho thuê đất

    "He doesn't work; he just lives off the land rent."

    (Anh ta không làm việc gì cả; anh ta chỉ sống dựa vào tiền cho thuê đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

land rent

noun
Lật mặt

Khoản thanh toán được thực hiện để sử dụng đất đai.

"The farmer pays land rent annually."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "land rent".

Tầm quan trọng của quyền sở hữu đất đai

Quyền sở hữu đất đai và việc cho thuê đất có vai trò quan trọng trong nhiều nền văn hóa và nền kinh tế. Nó ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế, xã hội và chính trị của một quốc gia. Chính sách về đất đai thường là một vấn đề nhạy cảm và được tranh luận rộng rãi.