(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ rent
A2

rent

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

tiền thuê nhà thuê
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Rent'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Tiền thuê; khoản thanh toán định kỳ mà người thuê nhà trả cho chủ nhà để sử dụng tài sản.

Definition (English Meaning)

A payment made periodically by a tenant to a landlord for the use of property.

Ví dụ Thực tế với 'Rent'

  • "The rent for this apartment is quite high."

    "Tiền thuê cho căn hộ này khá cao."

  • "She couldn't afford to pay the rent."

    "Cô ấy không đủ khả năng chi trả tiền thuê nhà."

  • "They decided to rent out their spare room."

    "Họ quyết định cho thuê phòng trống của họ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Rent'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

own(sở hữu)
buy(mua)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Rent'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chỉ khoản tiền trả để sử dụng tài sản của người khác trong một khoảng thời gian nhất định. Khác với 'mortgage' (thế chấp) là khoản vay để mua nhà, và 'lease' (hợp đồng thuê) là văn bản pháp lý quy định các điều khoản thuê.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for on

rent for: chỉ mục đích thuê (rent for an apartment). rent on: ít phổ biến hơn, thường dùng để nhấn mạnh việc trả tiền thuê cho một tài sản cụ thể (the rent on this house).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Rent'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)