(Top Banner Ad)
landlord
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Bất động sản

landlord

UK: /ˈlænd.lɔːd/ • US: /ˈlænd.lɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nhà người cho thuê nhà chủ đất (nếu cho thuê đất)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or organization that owns a building or an area of land and rents it out to someone.

Vietnamese Meaning

Chủ nhà, người chủ sở hữu nhà hoặc đất và cho người khác thuê.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The landlord is responsible for maintaining the building."

    "Chủ nhà chịu trách nhiệm bảo trì tòa nhà."

  • "Our landlord increased the rent this year."

    "Chủ nhà đã tăng tiền thuê nhà năm nay."

  • "The landlord is coming to inspect the apartment next week."

    "Chủ nhà sẽ đến kiểm tra căn hộ vào tuần tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun landlady chủ nhà (nữ)
Noun landholding việc sở hữu đất đai
Noun tenant người thuê nhà
Noun lease hợp đồng cho thuê

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
landhlaford

Nguồn gốc của từ 'Landlord'

Từ 'landlord' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'landhlaford', kết hợp giữa 'land' (đất đai) và 'hlaford' (chúa tể, người cai quản). Ban đầu, nó chỉ người sở hữu và cai quản đất đai, người mà những người khác thuê đất để canh tác hoặc sinh sống. Theo thời gian, ý nghĩa này được mở rộng ra để chỉ bất kỳ ai cho thuê bất động sản.

Usage Note

Từ 'landlord' dùng để chỉ người sở hữu tài sản (nhà, đất, căn hộ, v.v.) và cho người khác thuê lại để kiếm lợi nhuận. Khác với 'homeowner' (chủ nhà), landlord không nhất thiết phải sống trong chính tài sản đó. Thái nghĩa thường trung tính, không mang ý nghĩa tích cực hay tiêu cực rõ rệt, trừ khi ngữ cảnh cụ thể ám chỉ điều gì khác. Trong một số trường hợp, 'landlord' có thể được sử dụng với hàm ý tiêu cực nếu người đó bị xem là bóc lột người thuê nhà.

Prepositions

to with

'Landlord to' thường dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu và cho thuê. Ví dụ: 'He is the landlord to several properties.' 'Landlord with' có thể dùng để chỉ người chủ nhà có liên quan đến một vấn đề hoặc đặc điểm cụ thể nào đó. Ví dụ: 'He's a landlord with a reputation for fairness.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + landlord
  • absentee absentee landlord
    (chủ nhà vắng mặt (chủ nhà không sống tại bất động sản cho thuê))
  • slum slum landlord
    (chủ nhà ổ chuột (chủ nhà chỉ tập trung vào việc thu tiền mà không quan tâm đến việc bảo trì nhà cửa))
  • responsible responsible landlord
    (chủ nhà có trách nhiệm)
Verb + landlord
  • contact contact the landlord
    (liên hệ với chủ nhà)
  • sue sue the landlord
    (kiện chủ nhà)
  • evict evict a tenant (as a landlord)
    (đuổi người thuê nhà (với tư cách là chủ nhà))

Idioms

  • live in someone's pocket (of a landlord)

    hoàn toàn phụ thuộc vào ai đó (thường là chủ nhà); chịu ảnh hưởng lớn từ ai đó

    "He always agrees with the landlord; he practically lives in his pocket."

    (Anh ta luôn đồng ý với chủ nhà; anh ta thực tế là hoàn toàn phụ thuộc vào ông ta.)

  • at the landlord's mercy

    phụ thuộc hoàn toàn vào lòng tốt hoặc ý muốn của chủ nhà

    "Without a lease, you are at the landlord's mercy."

    (Nếu không có hợp đồng thuê nhà, bạn sẽ hoàn toàn phụ thuộc vào ý muốn của chủ nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

landlord

Danh từ
Lật mặt

Chủ nhà, người chủ sở hữu nhà hoặc đất và cho người khác thuê.

"The landlord is responsible for maintaining the building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "landlord".

Quyền và nghĩa vụ của chủ nhà

Ở nhiều quốc gia phương Tây, luật pháp quy định rõ ràng về quyền và nghĩa vụ của cả chủ nhà (landlord) và người thuê nhà (tenant). Chủ nhà có nghĩa vụ bảo trì nhà cửa, đảm bảo an toàn, và tôn trọng quyền riêng tư của người thuê. Ngược lại, người thuê nhà có nghĩa vụ trả tiền thuê đúng hạn và giữ gìn nhà cửa.

Thị trường cho thuê nhà

Ở các nước phát triển, thị trường cho thuê nhà là một phần quan trọng của nền kinh tế. Nhiều người, đặc biệt là giới trẻ và người mới đi làm, thường chọn thuê nhà thay vì mua nhà vì tính linh hoạt và chi phí ban đầu thấp hơn.