(Top Banner Ad)
groundbreaking technique
C1
Adjective C1 Nhiều lĩnh vực (Khoa học, Công nghệ, Y học, Nghệ thuật...)

groundbreaking technique

UK: /ˈɡraʊndˌbreɪ.kɪŋ/ • US: /ˈɡraʊndˌbreɪ.kɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ thuật đột phá phương pháp mang tính cách mạng công nghệ tiên phong
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Revolutionary and innovative; introducing completely new ideas or methods.

Vietnamese Meaning

Mang tính cách mạng và đổi mới; giới thiệu những ý tưởng hoặc phương pháp hoàn toàn mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This groundbreaking research could lead to a cure for cancer."

    "Nghiên cứu đột phá này có thể dẫn đến một phương pháp chữa trị ung thư."

  • "The doctor used a groundbreaking technique to perform the surgery."

    "Bác sĩ đã sử dụng một kỹ thuật đột phá để thực hiện ca phẫu thuật."

  • "This new software is a groundbreaking development in artificial intelligence."

    "Phần mềm mới này là một phát triển đột phá trong trí tuệ nhân tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ground mặt đất, nền tảng
Verb break phá vỡ, đột phá
Noun groundbreaker người tiên phong, người mở đường
Noun groundbreaking lễ khởi công, sự đột phá
Adjective technical thuộc về kỹ thuật
Noun technician kỹ thuật viên
Noun technology công nghệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Khoa học, Công nghệ, Y học, Nghệ thuật...)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grunduz
Old English
grund (ground)
Proto-Germanic
*brekaną
Old English
brecan (break)
Ancient Greek
tekhnikos (relating to art or skill)
French
technique
Modern English
groundbreaking technique (compound phrase, figurative use from mid-20th century)

Ý nghĩa Đột phá từ việc 'Động thổ'

Cụm từ 'groundbreaking' ban đầu theo nghĩa đen có nghĩa là 'phá vỡ mặt đất' để bắt đầu một dự án xây dựng hoặc canh tác mới. Hành động 'động thổ' này tượng trưng cho một sự khởi đầu quan trọng, một bước đi đầu tiên cho một điều gì đó lớn lao. Từ đó, nghĩa bóng của 'groundbreaking' phát triển để chỉ những thứ hoàn toàn mới, sáng tạo, và có ảnh hưởng sâu rộng, giống như một khởi đầu đột phá.

Usage Note

Từ 'groundbreaking' mang ý nghĩa một sự đột phá lớn, tạo ra sự thay đổi đáng kể trong một lĩnh vực nào đó. Nó thường được dùng để mô tả những phát minh, nghiên cứu, hoặc công trình mang tính tiên phong và có ảnh hưởng sâu rộng. Cần phân biệt với 'innovative' (đổi mới), 'novel' (mới lạ) hoặc 'new' (mới), vì 'groundbreaking' nhấn mạnh tính chất mang tính bước ngoặt hơn.
Groundbreaking cũng có thể được dùng như một danh từ để chỉ sự đột phá đó. Tuy nhiên, cách dùng này ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + groundbreaking technique
  • truly a truly groundbreaking technique
    (một kỹ thuật thực sự đột phá)
  • revolutionary a revolutionary groundbreaking technique
    (một kỹ thuật đột phá mang tính cách mạng)
  • novel a novel groundbreaking technique
    (một kỹ thuật đột phá mới lạ)
  • innovative an innovative groundbreaking technique
    (một kỹ thuật đột phá sáng tạo)
Verb + groundbreaking technique
  • develop develop a groundbreaking technique
    (phát triển một kỹ thuật đột phá)
  • employ employ a groundbreaking technique
    (áp dụng một kỹ thuật đột phá)
  • pioneer pioneer a groundbreaking technique
    (tiên phong một kỹ thuật đột phá)
  • introduce introduce a groundbreaking technique
    (giới thiệu một kỹ thuật đột phá)
groundbreaking technique + Prepositional Phrase
  • for a groundbreaking technique for treating cancer
    (một kỹ thuật đột phá để điều trị ung thư)
  • in a groundbreaking technique in gene editing
    (một kỹ thuật đột phá trong chỉnh sửa gen)

Idioms

  • herald a groundbreaking technique

    báo hiệu/mở ra một kỹ thuật đột phá

    "The discovery of CRISPR heralded a groundbreaking technique in genetic engineering."

    (Việc khám phá CRISPR đã báo hiệu một kỹ thuật đột phá trong kỹ thuật di truyền.)

  • usher in a groundbreaking technique

    mở ra, dẫn đến một kỹ thuật đột phá mới

    "The new research is expected to usher in a groundbreaking technique for renewable energy."

    (Nghiên cứu mới dự kiến sẽ mở ra một kỹ thuật đột phá cho năng lượng tái tạo.)

  • at the forefront of groundbreaking techniques

    đi đầu trong các kỹ thuật đột phá

    "Our lab aims to be at the forefront of groundbreaking techniques in medical imaging."

    (Phòng thí nghiệm của chúng tôi hướng tới việc đi đầu trong các kỹ thuật đột phá về hình ảnh y tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

groundbreaking technique

Adjective
Lật mặt

Mang tính cách mạng và đổi mới; giới thiệu những ý tưởng hoặc phương pháp hoàn toàn mới.

"This groundbreaking research could lead to a cure for cancer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If scientists use a groundbreaking technique, they often publish their results.
Nếu các nhà khoa học sử dụng một kỹ thuật đột phá, họ thường công bố kết quả của họ.
Phủ định
When doctors don't use a groundbreaking technique, they don't always achieve the best outcomes.
Khi bác sĩ không sử dụng kỹ thuật đột phá, họ không phải lúc nào cũng đạt được kết quả tốt nhất.
Nghi vấn
If researchers develop a groundbreaking technique, do they typically seek funding?
Nếu các nhà nghiên cứu phát triển một kỹ thuật đột phá, họ có thường tìm kiếm tài trợ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "groundbreaking technique".

Giá trị của sự Đổi mới và Tiên phong

Trong văn hóa phương Tây, các kỹ thuật đột phá được đánh giá rất cao, thường được coi là yếu tố then chốt thúc đẩy tiến bộ khoa học, y tế, và kinh tế. Những người hoặc tổ chức phát minh ra chúng thường nhận được sự công nhận lớn, danh tiếng, và đôi khi là các giải thưởng danh giá, phản ánh tầm quan trọng của việc phá vỡ giới hạn và tạo ra những cái mới.

Bảo hộ Sở hữu Trí tuệ

Để khuyến khích sự đổi mới, các kỹ thuật đột phá thường được bảo vệ nghiêm ngặt bằng các bằng sáng chế và quyền sở hữu trí tuệ. Điều này không chỉ bảo vệ quyền lợi của người phát minh mà còn tạo động lực cho các nhà nghiên cứu và doanh nghiệp đầu tư vào việc tìm kiếm và phát triển những phương pháp tiên tiến, thúc đẩy sự phát triển liên tục trong mọi lĩnh vực.