grouse
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A medium to large game bird with a plump body and feathered legs, typically found in moorland and mountainous regions.
Vietnamese Meaning
Một loài chim săn cỡ vừa đến lớn với thân hình mũm mĩm và chân có lông, thường được tìm thấy ở vùng hoang vu và vùng núi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hunter aimed his rifle at the grouse perched on the branch."
"Người thợ săn nhắm súng trường vào con gà gô đậu trên cành cây."
-
"The tourists saw a grouse during their hike in Scotland."
"Khách du lịch nhìn thấy một con gà gô trong chuyến đi bộ đường dài của họ ở Scotland."
-
"She's been grousing all day about her workload."
"Cô ấy đã phàn nàn cả ngày về khối lượng công việc của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Grouse thường được săn bắn để làm thức ăn hoặc thể thao. Có nhiều loại grouse khác nhau, mỗi loại thích nghi với môi trường sống cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Red grouse (gà gô đỏ)
-
Black grouse (gà gô đen)
-
hear someone grouse (nghe ai đó càu nhàu)
-
start to grouse (bắt đầu càu nhàu)
-
grouse about something (càu nhàu về điều gì đó)
Idioms
-
To have a grouse
Có điều gì đó để phàn nàn hoặc càu nhàu.
"He always has a grouse about the weather."
(Anh ta lúc nào cũng có chuyện để càu nhàu về thời tiết.)
-
Stop your grousing!
Đừng có càu nhàu nữa!
"Stop your grousing! It won't solve anything."
(Đừng có càu nhàu nữa! Nó không giải quyết được gì đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grouse
NounMột loài chim săn cỡ vừa đến lớn với thân hình mũm mĩm và chân có lông, thường được tìm thấy ở vùng hoang vu và vùng núi.
"The hunter aimed his rifle at the grouse perched on the branch."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although he had achieved considerable success, he continued to grouse about minor inconveniences. |
Mặc dù anh ấy đã đạt được thành công đáng kể, anh ấy vẫn tiếp tục phàn nàn về những bất tiện nhỏ. |
| Phủ định | Even though she felt unwell, she didn't grouse about the long journey. |
Mặc dù cảm thấy không khỏe, cô ấy đã không phàn nàn về chuyến đi dài. |
| Nghi vấn | Since you are unhappy with the service, why do you grouse instead of speaking to the manager? |
Vì bạn không hài lòng với dịch vụ, tại sao bạn lại phàn nàn thay vì nói chuyện với quản lý? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To grouse about minor inconveniences seems to be his favorite pastime. |
Phàn nàn về những bất tiện nhỏ dường như là thú vui tiêu khiển yêu thích của anh ấy. |
| Phủ định | It is important not to grouse constantly, as it can negatively impact your relationships. |
Điều quan trọng là không nên phàn nàn liên tục, vì nó có thể ảnh hưởng tiêu cực đến các mối quan hệ của bạn. |
| Nghi vấn | Why do people tend to grouse about things they can easily change? |
Tại sao mọi người có xu hướng phàn nàn về những điều họ có thể dễ dàng thay đổi? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He always grouses about the weather. |
Anh ấy luôn càu nhàu về thời tiết. |
| Phủ định | She doesn't grouse about her job anymore. |
Cô ấy không còn càu nhàu về công việc của mình nữa. |
| Nghi vấn | Do they often grouse about the service? |
Họ có thường càu nhàu về dịch vụ không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had complained less (groused), he would be happier now. |
Nếu anh ấy phàn nàn ít hơn (groused), bây giờ anh ấy đã hạnh phúc hơn. |
| Phủ định | If she hadn't groused so much, she might have gotten the promotion. |
Nếu cô ấy không phàn nàn quá nhiều, có lẽ cô ấy đã được thăng chức. |
| Nghi vấn | If they had groused about the food, would the manager have offered a discount? |
Nếu họ phàn nàn về thức ăn, người quản lý có giảm giá không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He often grouses about the weather. |
Anh ấy thường phàn nàn về thời tiết. |
| Phủ định | Never have I heard him grouse so much about his job. |
Chưa bao giờ tôi nghe anh ấy phàn nàn nhiều về công việc của mình như vậy. |
| Nghi vấn | Were he to grouse about the service, what would you say? |
Nếu anh ấy phàn nàn về dịch vụ, bạn sẽ nói gì? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she often groused about the slow internet speed. |
Cô ấy nói rằng cô ấy thường phàn nàn về tốc độ internet chậm. |
| Phủ định | He mentioned that he did not grouse about the food at the restaurant. |
Anh ấy đề cập rằng anh ấy đã không phàn nàn về thức ăn ở nhà hàng. |
| Nghi vấn | She asked if I had been grouse hunting before. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng đi săn gà gô trước đây chưa. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to grouse about the service at the restaurant. |
Cô ấy sẽ phàn nàn về dịch vụ tại nhà hàng. |
| Phủ định | They are not going to grouse if they receive a discount. |
Họ sẽ không phàn nàn nếu họ nhận được giảm giá. |
| Nghi vấn | Are you going to grouse about the weather again? |
Bạn lại định phàn nàn về thời tiết nữa à? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the manager arrives, the employees will have been grousing about the new policy for hours. |
Khi người quản lý đến, các nhân viên sẽ đã cằn nhằn về chính sách mới hàng giờ rồi. |
| Phủ định | She won't have been grousing about the weather if she had remembered to bring her umbrella. |
Cô ấy sẽ không cằn nhằn về thời tiết nếu cô ấy nhớ mang theo ô. |
| Nghi vấn | Will they have been grousing about the food before the chef comes out to apologize? |
Liệu họ đã cằn nhằn về thức ăn trước khi đầu bếp ra xin lỗi chưa? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the manager arrived, the customers had already groused about the slow service. |
Vào thời điểm người quản lý đến, khách hàng đã phàn nàn về dịch vụ chậm chạp. |
| Phủ định | She hadn't groused about her salary until she found out what her colleagues were earning. |
Cô ấy đã không phàn nàn về mức lương của mình cho đến khi cô ấy phát hiện ra đồng nghiệp của mình đang kiếm được bao nhiêu. |
| Nghi vấn | Had he groused about the noise before you offered him earplugs? |
Anh ấy đã phàn nàn về tiếng ồn trước khi bạn đưa cho anh ấy nút bịt tai phải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish he hadn't groused about the food; it ruined the picnic. |
Tôi ước anh ấy đã không phàn nàn về đồ ăn; điều đó đã phá hỏng buổi dã ngoại. |
| Phủ định | If only she wouldn't grouse so much, maybe people would like her more. |
Giá mà cô ấy không phàn nàn nhiều như vậy, có lẽ mọi người sẽ thích cô ấy hơn. |
| Nghi vấn | If only they could stop their constant grouse about the weather! |
Giá mà họ có thể ngừng việc phàn nàn liên tục về thời tiết! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grouse".
