(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ grouse
B2

grouse

Noun

Nghĩa tiếng Việt

gà gô (danh từ) càu nhàu, phàn nàn (động từ)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Grouse'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loài chim săn cỡ vừa đến lớn với thân hình mũm mĩm và chân có lông, thường được tìm thấy ở vùng hoang vu và vùng núi.

Definition (English Meaning)

A medium to large game bird with a plump body and feathered legs, typically found in moorland and mountainous regions.

Ví dụ Thực tế với 'Grouse'

  • "The hunter aimed his rifle at the grouse perched on the branch."

    "Người thợ săn nhắm súng trường vào con gà gô đậu trên cành cây."

  • "The tourists saw a grouse during their hike in Scotland."

    "Khách du lịch nhìn thấy một con gà gô trong chuyến đi bộ đường dài của họ ở Scotland."

  • "She's been grousing all day about her workload."

    "Cô ấy đã phàn nàn cả ngày về khối lượng công việc của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Grouse'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: grouse
  • Verb: grouse
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

complain(phàn nàn)
grumble(càu nhàu)
moan(rên rỉ)

Trái nghĩa (Antonyms)

praise(ca ngợi)
rejoice(vui mừng)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Động vật học Hành vi con người

Ghi chú Cách dùng 'Grouse'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Grouse thường được săn bắn để làm thức ăn hoặc thể thao. Có nhiều loại grouse khác nhau, mỗi loại thích nghi với môi trường sống cụ thể.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Grouse'

Rule: clauses-adverbial-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although he had achieved considerable success, he continued to grouse about minor inconveniences.
Mặc dù anh ấy đã đạt được thành công đáng kể, anh ấy vẫn tiếp tục phàn nàn về những bất tiện nhỏ.
Phủ định
Even though she felt unwell, she didn't grouse about the long journey.
Mặc dù cảm thấy không khỏe, cô ấy đã không phàn nàn về chuyến đi dài.
Nghi vấn
Since you are unhappy with the service, why do you grouse instead of speaking to the manager?
Vì bạn không hài lòng với dịch vụ, tại sao bạn lại phàn nàn thay vì nói chuyện với quản lý?

Rule: parts-of-speech-infinitives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To grouse about minor inconveniences seems to be his favorite pastime.
Phàn nàn về những bất tiện nhỏ dường như là thú vui tiêu khiển yêu thích của anh ấy.
Phủ định
It is important not to grouse constantly, as it can negatively impact your relationships.
Điều quan trọng là không nên phàn nàn liên tục, vì nó có thể ảnh hưởng tiêu cực đến các mối quan hệ của bạn.
Nghi vấn
Why do people tend to grouse about things they can easily change?
Tại sao mọi người có xu hướng phàn nàn về những điều họ có thể dễ dàng thay đổi?

Rule: parts-of-speech-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always grouses about the weather.
Anh ấy luôn càu nhàu về thời tiết.
Phủ định
She doesn't grouse about her job anymore.
Cô ấy không còn càu nhàu về công việc của mình nữa.
Nghi vấn
Do they often grouse about the service?
Họ có thường càu nhàu về dịch vụ không?

Rule: sentence-conditionals-mixed

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had complained less (groused), he would be happier now.
Nếu anh ấy phàn nàn ít hơn (groused), bây giờ anh ấy đã hạnh phúc hơn.
Phủ định
If she hadn't groused so much, she might have gotten the promotion.
Nếu cô ấy không phàn nàn quá nhiều, có lẽ cô ấy đã được thăng chức.
Nghi vấn
If they had groused about the food, would the manager have offered a discount?
Nếu họ phàn nàn về thức ăn, người quản lý có giảm giá không?

Rule: sentence-inversion

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He often grouses about the weather.
Anh ấy thường phàn nàn về thời tiết.
Phủ định
Never have I heard him grouse so much about his job.
Chưa bao giờ tôi nghe anh ấy phàn nàn nhiều về công việc của mình như vậy.
Nghi vấn
Were he to grouse about the service, what would you say?
Nếu anh ấy phàn nàn về dịch vụ, bạn sẽ nói gì?

Rule: sentence-reported-speech

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she often groused about the slow internet speed.
Cô ấy nói rằng cô ấy thường phàn nàn về tốc độ internet chậm.
Phủ định
He mentioned that he did not grouse about the food at the restaurant.
Anh ấy đề cập rằng anh ấy đã không phàn nàn về thức ăn ở nhà hàng.
Nghi vấn
She asked if I had been grouse hunting before.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng đi săn gà gô trước đây chưa.

Rule: tenses-be-going-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to grouse about the service at the restaurant.
Cô ấy sẽ phàn nàn về dịch vụ tại nhà hàng.
Phủ định
They are not going to grouse if they receive a discount.
Họ sẽ không phàn nàn nếu họ nhận được giảm giá.
Nghi vấn
Are you going to grouse about the weather again?
Bạn lại định phàn nàn về thời tiết nữa à?

Rule: tenses-future-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the manager arrives, the employees will have been grousing about the new policy for hours.
Khi người quản lý đến, các nhân viên sẽ đã cằn nhằn về chính sách mới hàng giờ rồi.
Phủ định
She won't have been grousing about the weather if she had remembered to bring her umbrella.
Cô ấy sẽ không cằn nhằn về thời tiết nếu cô ấy nhớ mang theo ô.
Nghi vấn
Will they have been grousing about the food before the chef comes out to apologize?
Liệu họ đã cằn nhằn về thức ăn trước khi đầu bếp ra xin lỗi chưa?

Rule: tenses-past-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the manager arrived, the customers had already groused about the slow service.
Vào thời điểm người quản lý đến, khách hàng đã phàn nàn về dịch vụ chậm chạp.
Phủ định
She hadn't groused about her salary until she found out what her colleagues were earning.
Cô ấy đã không phàn nàn về mức lương của mình cho đến khi cô ấy phát hiện ra đồng nghiệp của mình đang kiếm được bao nhiêu.
Nghi vấn
Had he groused about the noise before you offered him earplugs?
Anh ấy đã phàn nàn về tiếng ồn trước khi bạn đưa cho anh ấy nút bịt tai phải không?

Rule: usage-wish-if-only

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he hadn't groused about the food; it ruined the picnic.
Tôi ước anh ấy đã không phàn nàn về đồ ăn; điều đó đã phá hỏng buổi dã ngoại.
Phủ định
If only she wouldn't grouse so much, maybe people would like her more.
Giá mà cô ấy không phàn nàn nhiều như vậy, có lẽ mọi người sẽ thích cô ấy hơn.
Nghi vấn
If only they could stop their constant grouse about the weather!
Giá mà họ có thể ngừng việc phàn nàn liên tục về thời tiết!
(Vị trí vocab_tab4_inline)