(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ game bird
B2

game bird

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

chim săn gà rừng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Game bird'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loài chim bị săn bắn để làm thú tiêu khiển hoặc làm thức ăn.

Definition (English Meaning)

A bird that is hunted for sport or food.

Ví dụ Thực tế với 'Game bird'

  • "The hunter bagged a brace of game birds."

    "Người thợ săn đã bắt được một cặp chim săn."

  • "Game birds are often cooked with rich sauces."

    "Chim săn thường được nấu với các loại nước sốt đậm đà."

  • "The population of some game birds is declining due to habitat loss."

    "Số lượng của một số loài chim săn đang giảm do mất môi trường sống."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Game bird'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: game bird
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

pheasant(gà lôi)
quail(chim cút)
duck(vịt)
grouse(gà gô)
partridge(gà so)

Lĩnh vực (Subject Area)

Động vật học Săn bắn

Ghi chú Cách dùng 'Game bird'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'game bird' thường dùng để chỉ các loài chim hoang dã như gà lôi, chim cút, vịt trời,... được nuôi hoặc sống trong tự nhiên và được săn bắt hợp pháp theo mùa. Khác với các loài chim nhà hoặc chim cảnh.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Game bird'

Rule: clauses-adverbial-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the forest was well-managed, the population of game bird thrived.
Vì khu rừng được quản lý tốt, số lượng chim săn phát triển mạnh.
Phủ định
Even though he searched carefully, he didn't find any game bird during his hunt.
Mặc dù anh ấy đã tìm kiếm cẩn thận, anh ấy không tìm thấy bất kỳ con chim săn nào trong chuyến đi săn của mình.
Nghi vấn
If you build a bird feeder, will game bird be attracted to your yard?
Nếu bạn xây một máng ăn cho chim, liệu chim săn có bị thu hút đến sân của bạn không?

Rule: sentence-passive-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In some regions, the game bird is considered a delicacy and is often hunted.
Ở một số vùng, chim săn được coi là một món đặc sản và thường bị săn bắt.
Phủ định
The game bird was not protected by law until conservation efforts began.
Chim săn không được pháp luật bảo vệ cho đến khi các nỗ lực bảo tồn bắt đầu.
Nghi vấn
Will the game bird be affected by the changing climate?
Liệu chim săn có bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi khí hậu không?

Rule: sentence-wh-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer raises game birds for hunting.
Người nông dân nuôi các loài chim săn để đi săn.
Phủ định
They don't consider the pheasant a common game bird in this region.
Họ không coi gà lôi là một loài chim săn phổ biến ở khu vực này.
Nghi vấn
Which game bird is most prized for its flavor?
Loại chim săn nào được đánh giá cao nhất về hương vị?

Rule: usage-used-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to hunt game birds in the nearby forest when he was younger.
Ông tôi đã từng đi săn chim săn trong khu rừng gần đó khi còn trẻ.
Phủ định
They didn't use to consider the pheasant a common game bird in this region.
Họ đã không từng coi gà lôi là một loại chim săn phổ biến ở khu vực này.
Nghi vấn
Did people use to rely more on game birds for food in the past?
Ngày xưa mọi người có dựa dẫm nhiều hơn vào chim săn để làm thức ăn không?

Rule: usage-wish-if-only

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had known more about game birds before I started hunting; I might have been more successful.
Tôi ước tôi đã biết nhiều hơn về các loài chim săn trước khi tôi bắt đầu đi săn; có lẽ tôi đã thành công hơn.
Phủ định
If only there weren't so many restrictions on hunting game birds; it would be easier to enjoy the sport.
Giá như không có quá nhiều hạn chế đối với việc săn bắn các loài chim săn; thì việc tận hưởng môn thể thao này sẽ dễ dàng hơn.
Nghi vấn
Do you wish you could identify game birds more easily, so you wouldn't accidentally hunt protected species?
Bạn có ước mình có thể nhận biết các loài chim săn dễ dàng hơn, để bạn không vô tình săn bắn các loài được bảo vệ không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)