game bird
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A bird that is hunted for sport or food.
Vietnamese Meaning
Một loài chim bị săn bắn để làm thú tiêu khiển hoặc làm thức ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hunter bagged a brace of game birds."
"Người thợ săn đã bắt được một cặp chim săn."
-
"Game birds are often cooked with rich sauces."
"Chim săn thường được nấu với các loại nước sốt đậm đà."
-
"The population of some game birds is declining due to habitat loss."
"Số lượng của một số loài chim săn đang giảm do mất môi trường sống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | game | trò chơi; động vật hoang dã bị săn bắn |
| Noun | bird | con chim |
| Noun | gamekeeper | người trông coi khu săn bắn, người quản lý động vật hoang dã |
| Noun | game hunting | hoạt động săn bắn (thể thao hoặc lấy thịt) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'game bird' thường dùng để chỉ các loài chim hoang dã như gà lôi, chim cút, vịt trời,... được nuôi hoặc sống trong tự nhiên và được săn bắt hợp pháp theo mùa. Khác với các loài chim nhà hoặc chim cảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wild wild game bird (chim săn bắn hoang dã)
-
plucked plucked game bird (chim săn bắn đã nhổ lông)
-
rare rare game bird (chim săn bắn quý hiếm)
-
hunt hunt game birds (săn các loài chim săn bắn)
-
raise raise game birds (nuôi các loài chim săn bắn)
-
cook cook game birds (nấu các loài chim săn bắn)
-
game bird game bird season (mùa săn chim)
-
game bird game bird farm (trại nuôi chim săn bắn)
Idioms
-
the game bird season
mùa săn chim (thời điểm hợp pháp để săn các loài chim này)
"Many hunters eagerly await the game bird season each year."
(Nhiều thợ săn háo hức chờ đợi mùa săn chim mỗi năm.)
-
raise game birds
nuôi các loài chim săn bắn (thường để thả hoặc tiêu thụ)
"Some farmers raise game birds like pheasants for release or consumption."
(Một số nông dân nuôi chim săn bắn như gà lôi để thả hoặc tiêu thụ.)
-
prepare game birds
chế biến các loài chim săn bắn (để nấu ăn)
"The chef skillfully prepared the game birds for the festive dinner."
(Đầu bếp đã khéo léo chế biến các loài chim săn bắn cho bữa tối lễ hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
game bird
danh từMột loài chim bị săn bắn để làm thú tiêu khiển hoặc làm thức ăn.
"The hunter bagged a brace of game birds."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the forest was well-managed, the population of game bird thrived. |
Vì khu rừng được quản lý tốt, số lượng chim săn phát triển mạnh. |
| Phủ định | Even though he searched carefully, he didn't find any game bird during his hunt. |
Mặc dù anh ấy đã tìm kiếm cẩn thận, anh ấy không tìm thấy bất kỳ con chim săn nào trong chuyến đi săn của mình. |
| Nghi vấn | If you build a bird feeder, will game bird be attracted to your yard? |
Nếu bạn xây một máng ăn cho chim, liệu chim săn có bị thu hút đến sân của bạn không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In some regions, the game bird is considered a delicacy and is often hunted. |
Ở một số vùng, chim săn được coi là một món đặc sản và thường bị săn bắt. |
| Phủ định | The game bird was not protected by law until conservation efforts began. |
Chim săn không được pháp luật bảo vệ cho đến khi các nỗ lực bảo tồn bắt đầu. |
| Nghi vấn | Will the game bird be affected by the changing climate? |
Liệu chim săn có bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi khí hậu không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer raises game birds for hunting. |
Người nông dân nuôi các loài chim săn để đi săn. |
| Phủ định | They don't consider the pheasant a common game bird in this region. |
Họ không coi gà lôi là một loài chim săn phổ biến ở khu vực này. |
| Nghi vấn | Which game bird is most prized for its flavor? |
Loại chim săn nào được đánh giá cao nhất về hương vị? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandfather used to hunt game birds in the nearby forest when he was younger. |
Ông tôi đã từng đi săn chim săn trong khu rừng gần đó khi còn trẻ. |
| Phủ định | They didn't use to consider the pheasant a common game bird in this region. |
Họ đã không từng coi gà lôi là một loại chim săn phổ biến ở khu vực này. |
| Nghi vấn | Did people use to rely more on game birds for food in the past? |
Ngày xưa mọi người có dựa dẫm nhiều hơn vào chim săn để làm thức ăn không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had known more about game birds before I started hunting; I might have been more successful. |
Tôi ước tôi đã biết nhiều hơn về các loài chim săn trước khi tôi bắt đầu đi săn; có lẽ tôi đã thành công hơn. |
| Phủ định | If only there weren't so many restrictions on hunting game birds; it would be easier to enjoy the sport. |
Giá như không có quá nhiều hạn chế đối với việc săn bắn các loài chim săn; thì việc tận hưởng môn thể thao này sẽ dễ dàng hơn. |
| Nghi vấn | Do you wish you could identify game birds more easily, so you wouldn't accidentally hunt protected species? |
Bạn có ước mình có thể nhận biết các loài chim săn dễ dàng hơn, để bạn không vô tình săn bắn các loài được bảo vệ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "game bird".
