grout
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A thin mortar used to fill cracks and crevices, especially between tiles.
Vietnamese Meaning
Vữa lỏng dùng để chít các khe hở, đặc biệt là giữa các viên gạch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The grout between the tiles needs cleaning."
"Vữa giữa các viên gạch cần được làm sạch."
-
"Use a sponge to wipe away excess grout."
"Sử dụng miếng bọt biển để lau sạch vữa thừa."
-
"The new grout makes the bathroom look much cleaner."
"Vữa mới làm cho phòng tắm trông sạch sẽ hơn nhiều."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | grout | trám, trét (vữa) |
| Noun | grouting | việc trám, việc trét (vữa) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Grout thường được sử dụng để tạo một bề mặt kín nước và chắc chắn giữa các viên gạch hoặc đá. Nó khác với vữa (mortar) thông thường ở độ mịn và khả năng chảy lỏng, giúp dễ dàng lấp đầy các khe hở nhỏ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cement grout (vữa xi măng)
-
epoxy grout (vữa epoxy)
-
dirty grout (vữa bẩn)
-
apply grout (trát vữa)
-
clean the grout (làm sạch vữa)
-
seal the grout (chống thấm vữa)
Idioms
-
the grout is cracking
vữa đang nứt (có thể chỉ ra một vấn đề tiềm ẩn hoặc sự xuống cấp)
"The grout in the shower is cracking, we need to fix it before it causes more damage."
(Vữa trong phòng tắm đang nứt, chúng ta cần sửa nó trước khi nó gây ra nhiều thiệt hại hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grout
danh từVữa lỏng dùng để chít các khe hở, đặc biệt là giữa các viên gạch.
"The grout between the tiles needs cleaning."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he decided to grout the tiles himself saved a lot of money. |
Việc anh ấy quyết định tự chít mạch gạch đã tiết kiệm rất nhiều tiền. |
| Phủ định | Whether she will grout the bathroom is not yet known. |
Việc cô ấy có chít mạch phòng tắm hay không vẫn chưa được biết. |
| Nghi vấn | Why they chose that particular grout is a mystery to me. |
Tại sao họ chọn loại vữa đặc biệt đó là một bí ẩn đối với tôi. |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the grout is not sealed properly, it stains easily. |
Nếu vữa không được trám kín đúng cách, nó sẽ dễ bị ố. |
| Phủ định | When you use too much water, the grout doesn't set properly. |
Khi bạn sử dụng quá nhiều nước, vữa không đông cứng đúng cách. |
| Nghi vấn | If you apply the grout too quickly, does it crack easily? |
Nếu bạn thi công vữa quá nhanh, nó có dễ bị nứt không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was grouting the tiles in the bathroom yesterday afternoon. |
Anh ấy đang chít mạch gạch trong phòng tắm chiều hôm qua. |
| Phủ định | They were not grouting the new kitchen backsplash when I arrived. |
Họ đã không chít mạch cho gạch ốp tường bếp mới khi tôi đến. |
| Nghi vấn | Was she grouting the mosaic before it started to rain? |
Cô ấy đã chít mạch cho bức tranh khảm trước khi trời bắt đầu mưa phải không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He grouts the tiles in his bathroom every year. |
Anh ấy chét mạch gạch trong phòng tắm của mình mỗi năm. |
| Phủ định | She does not use white grout; she prefers gray. |
Cô ấy không sử dụng vữa trắng; cô ấy thích màu xám hơn. |
| Nghi vấn | Do you grout the tiles yourself, or do you hire someone? |
Bạn tự chét mạch gạch hay là thuê người? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tiler's grout job is impeccable; there are no visible cracks. |
Công việc chít mạch của người thợ ốp lát rất hoàn hảo; không có vết nứt nào có thể nhìn thấy. |
| Phủ định | The plumbers' and electricians' grout applications aren't as neat as the carpenters' is. |
Việc áp dụng vữa của thợ sửa ống nước và thợ điện không gọn gàng bằng của thợ mộc. |
| Nghi vấn | Is the bricklayers' grout strong enough to withstand the elements? |
Vữa của thợ xây gạch có đủ mạnh để chịu được các yếu tố thời tiết không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grout".
