(Top Banner Ad)
grout
B1
danh từ B1 Xây dựng

grout

UK: /ɡraʊt/ • US: /ɡraʊt/

Nghĩa tiếng Việt

vữa chít mạch keo chít mạch
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thin mortar used to fill cracks and crevices, especially between tiles.

Vietnamese Meaning

Vữa lỏng dùng để chít các khe hở, đặc biệt là giữa các viên gạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The grout between the tiles needs cleaning."

    "Vữa giữa các viên gạch cần được làm sạch."

  • "Use a sponge to wipe away excess grout."

    "Sử dụng miếng bọt biển để lau sạch vữa thừa."

  • "The new grout makes the bathroom look much cleaner."

    "Vữa mới làm cho phòng tắm trông sạch sẽ hơn nhiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grout trám, trét (vữa)
Noun grouting việc trám, việc trét (vữa)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
grut
Middle English
grout

Nguồn gốc của 'grout'

Từ 'grout' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'grut', có nghĩa là 'bột thô' hoặc 'cặn'. Nó ám chỉ một hỗn hợp lỏng dùng để lấp đầy các khe hở. Ban đầu, nó có thể liên quan đến các vật liệu xây dựng đơn giản mà con người sử dụng từ xa xưa để xây nhà và các công trình khác.

Usage Note

Grout thường được sử dụng để tạo một bề mặt kín nước và chắc chắn giữa các viên gạch hoặc đá. Nó khác với vữa (mortar) thông thường ở độ mịn và khả năng chảy lỏng, giúp dễ dàng lấp đầy các khe hở nhỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grout
  • cement grout
    (vữa xi măng)
  • epoxy grout
    (vữa epoxy)
  • dirty grout
    (vữa bẩn)
Verb + grout
  • apply grout
    (trát vữa)
  • clean the grout
    (làm sạch vữa)
  • seal the grout
    (chống thấm vữa)

Idioms

  • the grout is cracking

    vữa đang nứt (có thể chỉ ra một vấn đề tiềm ẩn hoặc sự xuống cấp)

    "The grout in the shower is cracking, we need to fix it before it causes more damage."

    (Vữa trong phòng tắm đang nứt, chúng ta cần sửa nó trước khi nó gây ra nhiều thiệt hại hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grout

danh từ
Lật mặt

Vữa lỏng dùng để chít các khe hở, đặc biệt là giữa các viên gạch.

"The grout between the tiles needs cleaning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he decided to grout the tiles himself saved a lot of money.
Việc anh ấy quyết định tự chít mạch gạch đã tiết kiệm rất nhiều tiền.
Phủ định
Whether she will grout the bathroom is not yet known.
Việc cô ấy có chít mạch phòng tắm hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Why they chose that particular grout is a mystery to me.
Tại sao họ chọn loại vữa đặc biệt đó là một bí ẩn đối với tôi.

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the grout is not sealed properly, it stains easily.
Nếu vữa không được trám kín đúng cách, nó sẽ dễ bị ố.
Phủ định
When you use too much water, the grout doesn't set properly.
Khi bạn sử dụng quá nhiều nước, vữa không đông cứng đúng cách.
Nghi vấn
If you apply the grout too quickly, does it crack easily?
Nếu bạn thi công vữa quá nhanh, nó có dễ bị nứt không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was grouting the tiles in the bathroom yesterday afternoon.
Anh ấy đang chít mạch gạch trong phòng tắm chiều hôm qua.
Phủ định
They were not grouting the new kitchen backsplash when I arrived.
Họ đã không chít mạch cho gạch ốp tường bếp mới khi tôi đến.
Nghi vấn
Was she grouting the mosaic before it started to rain?
Cô ấy đã chít mạch cho bức tranh khảm trước khi trời bắt đầu mưa phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He grouts the tiles in his bathroom every year.
Anh ấy chét mạch gạch trong phòng tắm của mình mỗi năm.
Phủ định
She does not use white grout; she prefers gray.
Cô ấy không sử dụng vữa trắng; cô ấy thích màu xám hơn.
Nghi vấn
Do you grout the tiles yourself, or do you hire someone?
Bạn tự chét mạch gạch hay là thuê người?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tiler's grout job is impeccable; there are no visible cracks.
Công việc chít mạch của người thợ ốp lát rất hoàn hảo; không có vết nứt nào có thể nhìn thấy.
Phủ định
The plumbers' and electricians' grout applications aren't as neat as the carpenters' is.
Việc áp dụng vữa của thợ sửa ống nước và thợ điện không gọn gàng bằng của thợ mộc.
Nghi vấn
Is the bricklayers' grout strong enough to withstand the elements?
Vữa của thợ xây gạch có đủ mạnh để chịu được các yếu tố thời tiết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grout".

Vữa trong xây dựng

Ở phương Tây, việc sử dụng vữa rất phổ biến trong xây dựng và trang trí nhà cửa, đặc biệt là trong phòng tắm và nhà bếp. Chọn loại vữa phù hợp và bảo trì nó đúng cách rất quan trọng để đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ của các bề mặt ốp lát.