(Top Banner Ad)
guangdonghua
A1
Danh từ A1 Ngôn ngữ học, Địa lý

guangdonghua

Nghĩa tiếng Việt

tiếng Quảng Đông
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The Cantonese language.

Vietnamese Meaning

Tiếng Quảng Đông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm trying to learn guangdonghua because my family speaks it."

    "Tôi đang cố gắng học tiếng Quảng Đông vì gia đình tôi nói ngôn ngữ này."

  • "She's fluent in both Mandarin and guangdonghua."

    "Cô ấy thông thạo cả tiếng Quan Thoại và tiếng Quảng Đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Cantonese tiếng Quảng Đông (tên gọi phổ biến hơn trong tiếng Anh để chỉ cùng ngôn ngữ)
Noun Guangdong tỉnh Quảng Đông (tỉnh ở miền nam Trung Quốc nơi tiếng Quảng Đông có nguồn gốc)
Adjective Cantonese-speaking nói tiếng Quảng Đông (ví dụ: a Cantonese-speaking person)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Chinese
广东话 (Guǎngdōnghuà)
English
guangdonghua

Nguồn Gốc Tên Gọi

Từ 'guangdonghua' là cách phiên âm Latin hóa trực tiếp của từ tiếng Trung '广东话' (Guǎngdōnghuà), có nghĩa là 'tiếng Quảng Đông'. Đây là tên gọi dùng để chỉ ngôn ngữ chính thức được nói ở tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc, cũng như ở Hồng Kông và Ma Cao.

Usage Note

Guangdonghua là phiên âm pinyin của từ 廣東話 (tiếng Quảng Đông). Nó thường được sử dụng để chỉ ngôn ngữ này, đặc biệt trong bối cảnh giao tiếp giữa những người không phải là người bản xứ hoặc trong môi trường học thuật. Cần phân biệt với 'Cantonese', là từ tiếng Anh thông dụng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + guangdonghua
  • speak speak guangdonghua
    (nói tiếng Quảng Đông)
  • learn learn guangdonghua
    (học tiếng Quảng Đông)
  • understand understand guangdonghua
    (hiểu tiếng Quảng Đông)
Tính từ + guangdonghua
  • fluent fluent guangdonghua
    (tiếng Quảng Đông trôi chảy)
  • basic basic guangdonghua
    (tiếng Quảng Đông cơ bản)
  • written written guangdonghua
    (tiếng Quảng Đông viết)
Danh từ + guangdonghua
  • guangdonghua guangdonghua speaker
    (người nói tiếng Quảng Đông)
  • guangdonghua guangdonghua lesson
    (bài học tiếng Quảng Đông)
  • guangdonghua guangdonghua class
    (lớp học tiếng Quảng Đông)

Idioms

  • speak guangdonghua fluently

    nói tiếng Quảng Đông trôi chảy

    "She can speak guangdonghua fluently after living in Hong Kong for years."

    (Cô ấy có thể nói tiếng Quảng Đông trôi chảy sau nhiều năm sống ở Hồng Kông.)

  • a guangdonghua speaker

    một người nói tiếng Quảng Đông

    "Finding a guangdonghua speaker in this area is quite easy."

    (Tìm một người nói tiếng Quảng Đông ở khu vực này khá dễ dàng.)

  • learn guangdonghua from scratch

    học tiếng Quảng Đông từ đầu

    "He decided to learn guangdonghua from scratch to communicate with his in-laws."

    (Anh ấy quyết định học tiếng Quảng Đông từ đầu để giao tiếp với gia đình vợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

guangdonghua

Danh từ
Lật mặt

Tiếng Quảng Đông.

"I'm trying to learn guangdonghua because my family speaks it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Guangdonghua, which is spoken by many overseas Chinese, is a very interesting language.
Tiếng Quảng Đông, được nói bởi nhiều người Hoa ở nước ngoài, là một ngôn ngữ rất thú vị.
Phủ định
Unlike Mandarin, which has tones, Cantonese, or Guangdonghua, is considered by some to be more difficult to learn.
Không giống như tiếng Quan Thoại, có thanh điệu, tiếng Quảng Đông, hay Quảng Đông thoại, được một số người coi là khó học hơn.
Nghi vấn
Well, if you want to order dim sum, do you know Guangdonghua?
Chà, nếu bạn muốn gọi dim sum, bạn có biết tiếng Quảng Đông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guangdonghua".

Tầm Quan Trọng Của Tiếng Quảng Đông

Tiếng Quảng Đông (Guangdonghua) không chỉ là một ngôn ngữ mà còn là một phần quan trọng của bản sắc văn hóa ở tỉnh Quảng Đông, Hồng Kông và Ma Cao. Nó có vai trò nổi bật trong kinh tế, giải trí và văn hóa ẩm thực của các khu vực này, đặc biệt là trong các bộ phim Hồng Kông kinh điển và nhạc pop Cantopop.

Ngôn Ngữ Cộng Đồng Toàn Cầu

Ngoài Trung Quốc, tiếng Quảng Đông còn được nói rộng rãi bởi các cộng đồng người Hoa ở nước ngoài trên khắp thế giới, bao gồm các khu phố Tàu (Chinatown) lớn ở Bắc Mỹ, Châu Âu và Đông Nam Á. Nó đóng vai trò như một cầu nối văn hóa và duy trì truyền thống cho những cộng đồng này.