(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ threat
B2

threat

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

đe dọa mối đe dọa nguy cơ hiểm họa
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Threat'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Lời đe dọa, sự đe dọa; điều/vật gây nguy hiểm, mối đe dọa.

Definition (English Meaning)

A statement of an intention to inflict pain, injury, damage, or other hostile action on someone in retribution for or conditionally on something done or not done.

Ví dụ Thực tế với 'Threat'

  • "He received a threat to his life."

    "Anh ấy nhận được một lời đe dọa đến tính mạng."

  • "Climate change is a major threat to the environment."

    "Biến đổi khí hậu là một mối đe dọa lớn đối với môi trường."

  • "He made a threat to call the police."

    "Anh ta đã đe dọa sẽ gọi cảnh sát."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Threat'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Chính trị An ninh

Ghi chú Cách dùng 'Threat'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'threat' thường được dùng để chỉ một lời tuyên bố về ý định gây hại, hoặc một tình huống/yếu tố có khả năng gây nguy hiểm. Nó khác với 'danger' ở chỗ 'danger' chỉ đơn thuần là một tình huống nguy hiểm, trong khi 'threat' bao hàm cả ý định hoặc khả năng gây hại chủ động.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to against of

- 'Threat to': mối đe dọa đối với ai/cái gì (ví dụ: a threat to national security). - 'Threat against': đe dọa chống lại ai/cái gì (ví dụ: a threat against the president). - 'Threat of': nguy cơ, mối đe dọa về (ví dụ: threat of violence).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Threat'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)