(Top Banner Ad)
guidelines
B2
noun B2 General

guidelines

UK: /ˈɡaɪd.laɪnz/ • US: /ˈɡaɪd.laɪnz/

Nghĩa tiếng Việt

hướng dẫn chỉ dẫn những nguyên tắc chỉ đạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

general rules or advice

Vietnamese Meaning

những quy tắc hoặc lời khuyên chung

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These guidelines are designed to help you."

    "Những hướng dẫn này được thiết kế để giúp bạn."

  • "The government has issued new guidelines on food safety."

    "Chính phủ đã ban hành các hướng dẫn mới về an toàn thực phẩm."

  • "These are just general guidelines, you can adapt them to your specific needs."

    "Đây chỉ là những hướng dẫn chung, bạn có thể điều chỉnh chúng cho phù hợp với nhu cầu cụ thể của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun guide Người hướng dẫn, sách hướng dẫn
Verb guide Chỉ dẫn, dẫn đường
Noun guidance Sự hướng dẫn, lời chỉ dẫn
Adjective guided Được hướng dẫn, có người dẫn đường
Adjective guiding Mang tính định hướng, chỉ đạo
Noun guideline Hướng dẫn, nguyên tắc (số ít)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
linea (linen thread, string, line)
Proto-Germanic
*wit- (to know)
Old French
guider (to lead, to show the way)
Middle English
gyden (to lead)
English
guide (c. late 13th century)
English
line (c. Old English)
English (compound)
guidelines (early 20th century)

Nguồn gốc của 'Guidelines'

Từ 'guidelines' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, hình thành từ hai từ cơ bản: 'guide' (hướng dẫn) và 'line' (đường kẻ, ranh giới). 'Guide' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'guider', mang ý nghĩa 'dẫn đường, chỉ lối', trong khi 'line' bắt nguồn từ tiếng Latin 'linea', chỉ sợi chỉ hoặc đường kẻ. Khi ghép lại, 'guidelines' trở thành những 'đường chỉ dẫn', những quy tắc hay nguyên tắc giúp chúng ta đi đúng hướng, làm đúng việc. Điều này phản ánh rõ ràng cách ngôn ngữ phát triển bằng cách kết hợp các yếu tố có sẵn để tạo ra ý nghĩa mới, cụ thể hơn.

Usage Note

"Guidelines" thường được sử dụng để chỉ những hướng dẫn không mang tính ràng buộc pháp lý, trái ngược với "rules" (luật lệ) mang tính bắt buộc và "regulations" (quy định) được pháp luật quy định. Guidelines linh hoạt hơn và có thể được điều chỉnh cho phù hợp với từng tình huống cụ thể.

Prepositions

on for

"Guidelines on" được sử dụng khi nói về các hướng dẫn về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'guidelines on ethical investing'. "Guidelines for" được sử dụng khi nói về các hướng dẫn để đạt được một mục tiêu cụ thể. Ví dụ: 'guidelines for writing a good essay'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + guidelines
  • strict strict guidelines
    (những hướng dẫn nghiêm ngặt)
  • clear clear guidelines
    (những hướng dẫn rõ ràng)
  • ethical ethical guidelines
    (những nguyên tắc đạo đức)
  • new new guidelines
    (những hướng dẫn mới)
Verb + guidelines
  • follow follow the guidelines
    (tuân theo các hướng dẫn)
  • establish establish guidelines
    (thiết lập các hướng dẫn)
  • adhere to adhere to the guidelines
    (tuân thủ các hướng dẫn)
  • issue issue guidelines
    (ban hành các hướng dẫn)
Noun + guidelines
  • safety safety guidelines
    (các hướng dẫn an toàn)
  • company company guidelines
    (các quy định của công ty)
  • government government guidelines
    (các hướng dẫn của chính phủ)

Idioms

  • stay within the guidelines

    tuân thủ/giữ đúng các nguyên tắc/hướng dẫn

    "You must stay within the guidelines to ensure the project's success."

    (Bạn phải tuân thủ các nguyên tắc để đảm bảo dự án thành công.)

  • operate under strict guidelines

    hoạt động dưới các quy định/hướng dẫn nghiêm ngặt

    "The research team operates under strict guidelines for data privacy."

    (Nhóm nghiên cứu hoạt động dưới các hướng dẫn nghiêm ngặt về quyền riêng tư dữ liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

guidelines

noun
Lật mặt

những quy tắc hoặc lời khuyên chung

"These guidelines are designed to help you."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To follow these guidelines is crucial for the project's success.
Việc tuân theo những hướng dẫn này là rất quan trọng cho sự thành công của dự án.
Phủ định
It's better not to ignore the guidelines to avoid potential problems.
Tốt hơn là không nên bỏ qua các hướng dẫn để tránh các vấn đề tiềm ẩn.
Nghi vấn
Why is it important to adhere to these guidelines?
Tại sao việc tuân thủ các hướng dẫn này lại quan trọng?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company provides guidelines to all new employees.
Công ty cung cấp các hướng dẫn cho tất cả nhân viên mới.
Phủ định
The students did not follow the guidelines for the essay.
Các sinh viên đã không tuân theo các hướng dẫn cho bài luận.
Nghi vấn
Did the team adhere to the guidelines during the project?
Đội có tuân thủ các hướng dẫn trong suốt dự án không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had issued new guidelines before the audit took place.
Công ty đã ban hành các hướng dẫn mới trước khi cuộc kiểm toán diễn ra.
Phủ định
They had not followed the guidelines properly before the manager intervened.
Họ đã không tuân theo các hướng dẫn một cách đúng đắn trước khi người quản lý can thiệp.
Nghi vấn
Had the team reviewed the safety guidelines before starting the project?
Đội đã xem xét các hướng dẫn an toàn trước khi bắt đầu dự án chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guidelines".

Tầm quan trọng của Quy tắc Rõ ràng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các tổ chức hiện đại, việc có 'guidelines' (hướng dẫn) rõ ràng và minh bạch là rất quan trọng. Điều này giúp đảm bảo sự công bằng, trách nhiệm giải trình và hiệu quả trong mọi hoạt động, từ kinh doanh đến giáo dục và chính phủ. Mọi người được kỳ vọng phải hiểu và tuân thủ các quy tắc này để duy trì trật tự và đạt được mục tiêu chung.

Quy chuẩn Đạo đức và Chuyên môn

Khái niệm 'guidelines' thường đi kèm với các tiêu chuẩn đạo đức (ethical guidelines) hoặc chuyên môn (professional guidelines). Chúng không chỉ là luật pháp mà còn là những kỳ vọng về hành vi tốt và đúng đắn trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ, bác sĩ có 'guidelines' về đạo đức y tế, và nhà báo có 'guidelines' về tính khách quan và sự thật.