guilelessly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách ngây thơ, không có sự dối trá, xảo quyệt; một cách hồn nhiên, chân thật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She guilelessly told him everything, trusting his apparent sincerity."
"Cô ấy ngây thơ kể cho anh ta mọi thứ, tin vào sự chân thành mà anh ta thể hiện."
-
"He answered the questions guilelessly, revealing more than he intended."
"Anh ấy trả lời các câu hỏi một cách ngây thơ, tiết lộ nhiều hơn những gì anh ấy định."
-
"The child guilelessly admitted to breaking the vase."
"Đứa trẻ ngây thơ thừa nhận đã làm vỡ cái bình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | guile | Sự lừa dối, mưu mẹo, xảo trá |
| Adjective | guileless | Chân thật, ngây thơ, không xảo trá |
| Noun | guilelessness | Sự chân thật, sự ngây thơ, sự không xảo trá |
| Adverb | guilelessly | Một cách chân thật, ngây thơ, không xảo trá |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'guilelessly' diễn tả hành động hoặc lời nói được thực hiện một cách chân thành và không có ý đồ gian dối. Nó nhấn mạnh sự trong sáng và thiếu kinh nghiệm trong việc che giấu hoặc lừa gạt. Khác với 'naively' (ngây thơ) thường chỉ sự thiếu hiểu biết hoặc kinh nghiệm, 'guilelessly' tập trung vào sự thiếu vắng ý định lừa dối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
smile smile guilelessly (cười một cách ngây thơ, chân thật)
-
speak speak guilelessly (nói một cách chân thật, không che đậy)
-
look look guilelessly (nhìn một cách ngây thơ, hồn nhiên)
-
answer answer guilelessly (trả lời một cách thẳng thắn, không chút toan tính)
-
act act guilelessly (hành động một cách hồn nhiên, không mưu mẹo)
-
trust trust guilelessly (tin tưởng một cách ngây thơ, không chút nghi ngờ)
Idioms
-
speak guilelessly from the heart
nói một cách chân thật từ tận đáy lòng
"She always speaks guilelessly from the heart, which is why people trust her."
(Cô ấy luôn nói chân thật từ tận đáy lòng, đó là lý do mọi người tin tưởng cô.)
-
with guileless charm
với vẻ duyên dáng ngây thơ, không giả tạo
"His guileless charm quickly won over the crowd."
(Vẻ duyên dáng ngây thơ của anh ấy nhanh chóng chinh phục đám đông.)
-
display guileless innocence
thể hiện sự ngây thơ trong sáng, không chút toan tính
"The child displayed guileless innocence, asking direct questions."
(Đứa trẻ thể hiện sự ngây thơ trong sáng, hỏi những câu trực tiếp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
guilelessly
AdverbMột cách ngây thơ, không có sự dối trá, xảo quyệt; một cách hồn nhiên, chân thật.
"She guilelessly told him everything, trusting his apparent sincerity."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She pretended to listen guilelessly to his complicated explanation. |
Cô ấy giả vờ lắng nghe một cách ngây thơ lời giải thích phức tạp của anh ấy. |
| Phủ định | He chose not to act guilelessly, aware of the potential consequences of being too naive. |
Anh ấy chọn không hành động một cách ngây thơ, nhận thức được những hậu quả tiềm ẩn của việc quá ngây thơ. |
| Nghi vấn | Why did she decide to trust him so guilelessly? |
Tại sao cô ấy lại quyết định tin tưởng anh ta một cách ngây thơ như vậy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guilelessly".
