(Top Banner Ad)
guilelessly
C1
Adverb C1 Tính cách/Hành vi

guilelessly

UK: /ˈɡaɪlləsli/ • US: /ˈɡaɪlləsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách ngây thơ một cách chân thật một cách không chút giả tạo hồn nhiên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner that is free from deceit or cunning; innocently; artlessly.

Vietnamese Meaning

Một cách ngây thơ, không có sự dối trá, xảo quyệt; một cách hồn nhiên, chân thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She guilelessly told him everything, trusting his apparent sincerity."

    "Cô ấy ngây thơ kể cho anh ta mọi thứ, tin vào sự chân thành mà anh ta thể hiện."

  • "He answered the questions guilelessly, revealing more than he intended."

    "Anh ấy trả lời các câu hỏi một cách ngây thơ, tiết lộ nhiều hơn những gì anh ấy định."

  • "The child guilelessly admitted to breaking the vase."

    "Đứa trẻ ngây thơ thừa nhận đã làm vỡ cái bình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun guile Sự lừa dối, mưu mẹo, xảo trá
Adjective guileless Chân thật, ngây thơ, không xảo trá
Noun guilelessness Sự chân thật, sự ngây thơ, sự không xảo trá
Adverb guilelessly Một cách chân thật, ngây thơ, không xảo trá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wigla
Old French
guile
Middle English
gile
English
guile
English
guileless
English
guilelessly

Nguồn gốc của sự trong sáng

Từ 'guilelessly' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'guile' có nghĩa là 'sự lừa dối, mưu mẹo'. Khi thêm hậu tố '-less' (không có) vào, từ 'guileless' ra đời, mang ý nghĩa 'không có sự lừa dối, chân thật'. Và khi thêm '-ly' vào, nó trở thành trạng từ 'guilelessly', diễn tả cách hành động một cách chân thật, ngây thơ, không mưu mẹo.

Usage Note

Từ 'guilelessly' diễn tả hành động hoặc lời nói được thực hiện một cách chân thành và không có ý đồ gian dối. Nó nhấn mạnh sự trong sáng và thiếu kinh nghiệm trong việc che giấu hoặc lừa gạt. Khác với 'naively' (ngây thơ) thường chỉ sự thiếu hiểu biết hoặc kinh nghiệm, 'guilelessly' tập trung vào sự thiếu vắng ý định lừa dối.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + guilelessly
  • smile smile guilelessly
    (cười một cách ngây thơ, chân thật)
  • speak speak guilelessly
    (nói một cách chân thật, không che đậy)
  • look look guilelessly
    (nhìn một cách ngây thơ, hồn nhiên)
  • answer answer guilelessly
    (trả lời một cách thẳng thắn, không chút toan tính)
  • act act guilelessly
    (hành động một cách hồn nhiên, không mưu mẹo)
  • trust trust guilelessly
    (tin tưởng một cách ngây thơ, không chút nghi ngờ)

Idioms

  • speak guilelessly from the heart

    nói một cách chân thật từ tận đáy lòng

    "She always speaks guilelessly from the heart, which is why people trust her."

    (Cô ấy luôn nói chân thật từ tận đáy lòng, đó là lý do mọi người tin tưởng cô.)

  • with guileless charm

    với vẻ duyên dáng ngây thơ, không giả tạo

    "His guileless charm quickly won over the crowd."

    (Vẻ duyên dáng ngây thơ của anh ấy nhanh chóng chinh phục đám đông.)

  • display guileless innocence

    thể hiện sự ngây thơ trong sáng, không chút toan tính

    "The child displayed guileless innocence, asking direct questions."

    (Đứa trẻ thể hiện sự ngây thơ trong sáng, hỏi những câu trực tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

guilelessly

Adverb
Lật mặt

Một cách ngây thơ, không có sự dối trá, xảo quyệt; một cách hồn nhiên, chân thật.

"She guilelessly told him everything, trusting his apparent sincerity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She pretended to listen guilelessly to his complicated explanation.
Cô ấy giả vờ lắng nghe một cách ngây thơ lời giải thích phức tạp của anh ấy.
Phủ định
He chose not to act guilelessly, aware of the potential consequences of being too naive.
Anh ấy chọn không hành động một cách ngây thơ, nhận thức được những hậu quả tiềm ẩn của việc quá ngây thơ.
Nghi vấn
Why did she decide to trust him so guilelessly?
Tại sao cô ấy lại quyết định tin tưởng anh ta một cách ngây thơ như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guilelessly".

Giá trị của sự chân thật và ngây thơ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự chân thật (guilelessness) thường được xem là một phẩm chất đáng quý, đặc biệt khi nó thể hiện qua sự ngây thơ, trong sáng như trẻ thơ. Nó gợi lên sự đáng tin cậy, không có ý định xấu hay lừa dối. Người 'guileless' thường được nhìn nhận là người không có động cơ tiềm ẩn, nói và làm điều xuất phát từ trái tim.

Đối lập với sự xảo quyệt

'Guilelessly' là trạng thái đối lập hoàn toàn với 'guile' (sự xảo quyệt, mưu mẹo). Trong văn hóa phương Tây, 'guile' thường gắn liền với sự thiếu trung thực, lừa dối, và đôi khi là những ý định xấu. Do đó, hành động 'guilelessly' (không xảo trá) được đánh giá cao, biểu thị sự minh bạch và thẳng thắn, những yếu tố quan trọng trong giao tiếp và xây dựng lòng tin.