(Top Banner Ad)
stringed instrument
B1
noun B1 Âm nhạc

stringed instrument

UK: /ˈstrɪŋd ˌɪnstrəmənt/ • US: /ˈstrɪŋd ˌɪnstrəmənt/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc cụ có dây đàn dây
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A musical instrument that produces sound by the vibration of stretched strings, which are plucked, bowed, or struck.

Vietnamese Meaning

Một nhạc cụ tạo ra âm thanh bằng sự rung động của các dây căng, được gảy, kéo bằng vĩ hoặc gõ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The guitar is a popular stringed instrument."

    "Đàn guitar là một nhạc cụ có dây phổ biến."

  • "He plays several stringed instruments, including the guitar and the banjo."

    "Anh ấy chơi nhiều nhạc cụ có dây, bao gồm guitar và banjo."

  • "The orchestra features a wide variety of stringed instruments."

    "Dàn nhạc giao hưởng có rất nhiều loại nhạc cụ có dây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun string Dây đàn; dây
Verb string Lắp dây (vào đàn); xâu chuỗi
Noun instrument Nhạc cụ; công cụ; thiết bị
Adjective instrumental Mang tính nhạc cụ; quan trọng (như một công cụ)
Noun instrumentalist Người chơi nhạc cụ

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*strangaz
Latin
instrumentum
Old English
streng
Middle English
string
Middle English
instrument
Modern English
stringed instrument

Nguồn gốc của 'nhạc cụ có dây'

Cụm từ "stringed instrument" là sự kết hợp của hai từ. "Stringed" (có dây) bắt nguồn từ từ "string" (dây), chỉ các sợi dây đàn rung động tạo ra âm thanh. Từ "instrument" (nhạc cụ, công cụ) có nguồn gốc từ tiếng Latin "instrumentum" nghĩa là "công cụ" hoặc "thiết bị". Khi ghép lại, "stringed instrument" mô tả một nhạc cụ tạo ra âm nhạc bằng cách làm rung các sợi dây của nó, như đàn guitar, violin, hoặc piano.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ chung các loại nhạc cụ có dây. Sự khác biệt giữa các loại nhạc cụ dây nằm ở cách tạo ra âm thanh (gảy, kéo vĩ, gõ) và hình dáng, cấu tạo của chúng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stringed instrument
  • classical classical stringed instrument
    (Nhạc cụ dây cổ điển)
  • traditional traditional stringed instrument
    (Nhạc cụ dây truyền thống)
  • beautiful beautiful stringed instrument
    (Nhạc cụ dây đẹp)
Verb + stringed instrument
  • play play a stringed instrument
    (Chơi một nhạc cụ dây)
  • make make a stringed instrument
    (Chế tạo một nhạc cụ dây)
  • tune tune a stringed instrument
    (Lên dây một nhạc cụ dây)
Noun + stringed instrument (as a modifier or part of phrase)
  • family of family of stringed instruments
    (Họ nhạc cụ dây)
  • section of section of stringed instruments
    (Phần nhạc cụ dây (trong dàn nhạc))
  • sound of the sound of a stringed instrument
    (Âm thanh của một nhạc cụ dây)

Idioms

  • To have a good ear for stringed instruments

    Có năng khiếu thẩm âm tốt với nhạc cụ dây (có khả năng nhận biết, đánh giá âm thanh nhạc cụ dây một cách chính xác)

    "She's always had a good ear for stringed instruments; she can tell if a violin is out of tune instantly."

    (Cô ấy luôn có năng khiếu thẩm âm tốt với nhạc cụ dây; cô ấy có thể nhận ra một cây vĩ cầm bị lệch tông ngay lập tức.)

  • The soul of a stringed instrument

    Tâm hồn của nhạc cụ dây (ý nói chất lượng âm thanh đặc trưng, cảm xúc và tinh thần mà nhạc cụ mang lại)

    "Craftsmen spend years perfecting the art of bringing out the soul of a stringed instrument."

    (Những người thợ thủ công dành nhiều năm hoàn thiện nghệ thuật khơi gợi tâm hồn của một nhạc cụ dây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stringed instrument

noun
Lật mặt

Một nhạc cụ tạo ra âm thanh bằng sự rung động của các dây căng, được gảy, kéo bằng vĩ hoặc gõ.

"The guitar is a popular stringed instrument."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The guitar is a stringed instrument, isn't it?
Đàn guitar là một nhạc cụ dây, phải không?
Phủ định
That's not a stringed instrument, is it?
Đó không phải là một nhạc cụ dây, phải không?
Nghi vấn
Stringed instruments are popular worldwide, aren't they?
Các nhạc cụ dây phổ biến trên toàn thế giới, phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She plays a stringed instrument beautifully.
Cô ấy chơi một nhạc cụ dây rất hay.
Phủ định
He does not collect stringed instruments.
Anh ấy không sưu tầm nhạc cụ dây.
Nghi vấn
Do they consider the guitar a stringed instrument?
Họ có coi guitar là một nhạc cụ dây không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had learned to play a stringed instrument when I was younger.
Tôi ước tôi đã học chơi một nhạc cụ dây khi tôi còn trẻ.
Phủ định
If only I hadn't sold my stringed instrument; I miss playing it.
Ước gì tôi đã không bán nhạc cụ dây của mình; Tôi nhớ chơi nó.
Nghi vấn
I wish I could ask him which stringed instrument he would recommend for a beginner.
Tôi ước tôi có thể hỏi anh ấy nhạc cụ dây nào anh ấy sẽ giới thiệu cho người mới bắt đầu.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stringed instrument".

Vai trò trong Nhạc Cổ điển

Nhạc cụ dây như violin, viola, cello và double bass là xương sống của các dàn nhạc giao hưởng phương Tây. Chúng tạo nên nền tảng âm thanh phong phú và biểu cảm, đóng vai trò trung tâm trong nhiều tác phẩm cổ điển vĩ đại và là linh hồn của các bản hòa tấu.

Nghệ thuật Chế tác và Truyền thống

Việc chế tác nhạc cụ dây là một nghệ thuật truyền thống đòi hỏi sự tỉ mỉ và tay nghề cao, với những bậc thầy như Stradivarius hay Guarneri đã tạo ra những cây đàn có giá trị vô song, được coi là báu vật. Mỗi nhạc cụ được làm thủ công cẩn thận, mang trong mình lịch sử và linh hồn của người thợ, đồng thời truyền tải vẻ đẹp âm thanh qua nhiều thế hệ.