(Top Banner Ad)
vert
C2
Danh từ (Thuật ngữ pháp lý cổ) C2 Tổng quát

vert

UK: /vɜːt/ • US: /vɜːrt/

Nghĩa tiếng Việt

quyền chặt cây và sử dụng tài nguyên rừng cây xanh trong rừng (trong ngữ cảnh pháp lý cổ)
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The right to cut growing wood; any growing tree or wood in a forest that may be cut or destroyed; anything that grows and bears a green leaf in a forest; also the green hue of a forest.

Vietnamese Meaning

Quyền chặt gỗ đang phát triển; bất kỳ cây hoặc gỗ đang phát triển nào trong rừng có thể bị chặt hoặc phá hủy; bất cứ thứ gì mọc và có lá xanh trong rừng; cũng là màu xanh lục của một khu rừng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ancient charter granted the villagers rights of vert and venison in the royal forest."

    "Hiến chương cổ xưa đã trao cho dân làng quyền đối với thực vật và động vật trong khu rừng hoàng gia."

  • "The term 'vert' is often used in conjunction with 'venison' to denote forest rights."

    "Thuật ngữ 'vert' thường được sử dụng cùng với 'venison' để biểu thị các quyền trong rừng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vertex đỉnh, chóp
Verb convert chuyển đổi
Adjective inverted đảo ngược
Noun version phiên bản
Verb revert trở lại (trạng thái cũ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wert-
Latin
vertere
French
vert
English
vert

Nguồn gốc của 'vert'

Từ 'vert' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vertere', có nghĩa là 'xoay', 'quay', hoặc 'thay đổi'. Ban đầu, nó được sử dụng để chỉ những thứ có khả năng xoay chuyển hoặc thay đổi hướng. Sau đó, nó được du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp.

Usage Note

Thuật ngữ 'vert' thường xuất hiện trong bối cảnh pháp luật lịch sử liên quan đến quyền sở hữu đất và rừng. Nó đặc biệt liên quan đến 'vert and venison', ám chỉ quyền đối với thực vật và động vật trong rừng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vert
  • covert covert vert
    (hoạt động bí mật)
Verb + vert
  • avert avert vert
    (ngăn chặn tai họa)

Idioms

  • an introvert

    người hướng nội

    "She is an introvert and prefers to spend time alone."

    (Cô ấy là một người hướng nội và thích dành thời gian một mình.)

  • an extrovert

    người hướng ngoại

    "He is an extrovert and loves to be around people."

    (Anh ấy là một người hướng ngoại và thích ở gần mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vert

Danh từ (Thuật ngữ pháp lý cổ)
Lật mặt

Quyền chặt gỗ đang phát triển; bất kỳ cây hoặc gỗ đang phát triển nào trong rừng có thể bị chặt hoặc phá hủy; bất cứ thứ gì mọc và có lá xanh trong rừng; cũng là màu xanh lục của một khu rừng.

"The ancient charter granted the villagers rights of vert and venison in the royal forest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vert".

Hướng nội và Hướng ngoại

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, có sự quan tâm lớn đến việc phân biệt giữa người hướng nội (introvert) và người hướng ngoại (extrovert). Người hướng ngoại thường được đánh giá cao hơn vì sự năng động và khả năng giao tiếp tốt, nhưng người hướng nội cũng được coi trọng vì sự sâu sắc và khả năng tập trung cao.