or
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Used to link alternatives.
Vietnamese Meaning
Được sử dụng để liên kết các lựa chọn thay thế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Would you like tea or coffee?"
"Bạn muốn uống trà hay cà phê?"
-
"You can either stay or leave."
"Bạn có thể ở lại hoặc rời đi."
-
"Is it Tuesday or Wednesday?"
"Hôm nay là thứ Ba hay thứ Tư?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Conjunction/Adverb | either/or | hoặc là... hoặc là... (để đưa ra hai lựa chọn) |
| Conjunction/Adverb | neither/nor | không... cũng không... (để phủ định cả hai lựa chọn) |
| Adverb | otherwise | nếu không thì; mặt khác |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Liên từ 'or' thể hiện sự lựa chọn giữa hai hoặc nhiều khả năng. Nó có thể biểu thị sự loại trừ (chỉ một lựa chọn đúng) hoặc sự bao gồm (một hoặc cả hai lựa chọn đều đúng). Cần phân biệt với 'nor' (liên từ phủ định cả hai lựa chọn). Trong nhiều trường hợp, 'or' có thể thay thế bằng 'otherwise' để diễn đạt ý nghĩa tương tự, đặc biệt là trong câu điều kiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hot hot or cold (nóng hay lạnh)
-
big big or small (lớn hay nhỏ)
-
right right or wrong (đúng hay sai)
-
man man or woman (đàn ông hay phụ nữ)
-
tea tea or coffee (trà hay cà phê)
-
fact fact or fiction (sự thật hay hư cấu)
-
live live or die (sống hay chết)
-
agree agree or disagree (đồng ý hay không đồng ý)
-
more more or less (ít nhiều, đại khái)
-
sooner sooner or later (sớm hay muộn gì cũng)
Idioms
-
Sooner or later
Sớm hay muộn thì cũng sẽ xảy ra
"Sooner or later, you'll have to tell her the truth."
(Sớm hay muộn gì thì bạn cũng phải nói sự thật cho cô ấy.)
-
More or less
Khoảng chừng, xấp xỉ; ít nhiều
"The work is more or less finished."
(Công việc ít nhiều cũng đã hoàn thành.)
-
All or nothing
Được ăn cả ngã về không; tất cả hoặc không gì cả
"It was an all-or-nothing situation for them."
(Đó là một tình huống được ăn cả ngã về không đối với họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
or
Liên từĐược sử dụng để liên kết các lựa chọn thay thế.
"Would you like tea or coffee?"
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you heat ice, it melts, or it becomes water. |
Nếu bạn đun nóng đá, nó tan chảy, hoặc nó trở thành nước. |
| Phủ định | If you don't water plants, they don't grow, or they die. |
Nếu bạn không tưới nước cho cây, chúng không lớn, hoặc chúng chết. |
| Nghi vấn | If you call this number, does someone answer, or does it go to voicemail? |
Nếu bạn gọi số này, có ai đó trả lời, hay nó chuyển sang hộp thư thoại? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she would buy either the red dress or the blue one. |
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ mua hoặc là chiếc váy đỏ hoặc là chiếc váy xanh. |
| Phủ định | He told me that he didn't know whether to choose tea or coffee. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không biết nên chọn trà hay cà phê. |
| Nghi vấn | She asked if I wanted to go to the park or stay home. |
Cô ấy hỏi tôi có muốn đi công viên hay ở nhà không. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You'll take the bus, or will you? |
Bạn sẽ đi xe buýt, phải không? |
| Phủ định | They aren't going to the party, or are they? |
Họ không đi đến bữa tiệc, phải không? |
| Nghi vấn | It's either this way or that way, isn't it? |
Hoặc là đi đường này hoặc là đường kia, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "or".
