(Top Banner Ad)
or
A1
Liên từ A1 Ngôn ngữ học

or

UK: /ɔː(r)/ • US: /ɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

hoặc hay nếu không thì
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to link alternatives.

Vietnamese Meaning

Được sử dụng để liên kết các lựa chọn thay thế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Would you like tea or coffee?"

    "Bạn muốn uống trà hay cà phê?"

  • "You can either stay or leave."

    "Bạn có thể ở lại hoặc rời đi."

  • "Is it Tuesday or Wednesday?"

    "Hôm nay là thứ Ba hay thứ Tư?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Conjunction/Adverb either/or hoặc là... hoặc là... (để đưa ra hai lựa chọn)
Conjunction/Adverb neither/nor không... cũng không... (để phủ định cả hai lựa chọn)
Adverb otherwise nếu không thì; mặt khác

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*aiwōþwaz
Old English
oþþe
Middle English
or

Sự lựa chọn từ thời xa xưa

Từ 'or' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'oþþe' trong tiếng Anh cổ. Nó đã được dùng hàng ngàn năm để biểu thị sự lựa chọn hoặc khả năng thay thế giữa hai hay nhiều điều. Giống như khi bạn phải quyết định 'trà hay cà phê?', từ 'or' đã luôn giúp chúng ta diễn đạt những sự lựa chọn quan trọng trong cuộc sống.

Usage Note

Liên từ 'or' thể hiện sự lựa chọn giữa hai hoặc nhiều khả năng. Nó có thể biểu thị sự loại trừ (chỉ một lựa chọn đúng) hoặc sự bao gồm (một hoặc cả hai lựa chọn đều đúng). Cần phân biệt với 'nor' (liên từ phủ định cả hai lựa chọn). Trong nhiều trường hợp, 'or' có thể thay thế bằng 'otherwise' để diễn đạt ý nghĩa tương tự, đặc biệt là trong câu điều kiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + or + Adjective
  • hot hot or cold
    (nóng hay lạnh)
  • big big or small
    (lớn hay nhỏ)
  • right right or wrong
    (đúng hay sai)
Noun + or + Noun
  • man man or woman
    (đàn ông hay phụ nữ)
  • tea tea or coffee
    (trà hay cà phê)
  • fact fact or fiction
    (sự thật hay hư cấu)
Verb + or + Verb
  • live live or die
    (sống hay chết)
  • agree agree or disagree
    (đồng ý hay không đồng ý)
Fixed Phrases with 'or'
  • more more or less
    (ít nhiều, đại khái)
  • sooner sooner or later
    (sớm hay muộn gì cũng)

Idioms

  • Sooner or later

    Sớm hay muộn thì cũng sẽ xảy ra

    "Sooner or later, you'll have to tell her the truth."

    (Sớm hay muộn gì thì bạn cũng phải nói sự thật cho cô ấy.)

  • More or less

    Khoảng chừng, xấp xỉ; ít nhiều

    "The work is more or less finished."

    (Công việc ít nhiều cũng đã hoàn thành.)

  • All or nothing

    Được ăn cả ngã về không; tất cả hoặc không gì cả

    "It was an all-or-nothing situation for them."

    (Đó là một tình huống được ăn cả ngã về không đối với họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

or

Liên từ
Lật mặt

Được sử dụng để liên kết các lựa chọn thay thế.

"Would you like tea or coffee?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you heat ice, it melts, or it becomes water.
Nếu bạn đun nóng đá, nó tan chảy, hoặc nó trở thành nước.
Phủ định
If you don't water plants, they don't grow, or they die.
Nếu bạn không tưới nước cho cây, chúng không lớn, hoặc chúng chết.
Nghi vấn
If you call this number, does someone answer, or does it go to voicemail?
Nếu bạn gọi số này, có ai đó trả lời, hay nó chuyển sang hộp thư thoại?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she would buy either the red dress or the blue one.
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ mua hoặc là chiếc váy đỏ hoặc là chiếc váy xanh.
Phủ định
He told me that he didn't know whether to choose tea or coffee.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không biết nên chọn trà hay cà phê.
Nghi vấn
She asked if I wanted to go to the park or stay home.
Cô ấy hỏi tôi có muốn đi công viên hay ở nhà không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You'll take the bus, or will you?
Bạn sẽ đi xe buýt, phải không?
Phủ định
They aren't going to the party, or are they?
Họ không đi đến bữa tiệc, phải không?
Nghi vấn
It's either this way or that way, isn't it?
Hoặc là đi đường này hoặc là đường kia, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "or".

Sức mạnh của Sự Lựa Chọn

Trong văn hóa phương Tây, 'or' không chỉ đơn thuần là một từ nối mà còn đại diện cho khái niệm tự do lựa chọn và quyền tự quyết. Từ việc chọn mua sản phẩm nào đến việc bỏ phiếu trong bầu cử, khả năng chọn 'cái này hoặc cái kia' là một khía cạnh cơ bản của xã hội, thể hiện sự đa dạng và tôn trọng cá nhân.

Tư duy 'hoặc là... hoặc là...'

Khái niệm 'either/or' (hoặc là... hoặc là...) trong tiếng Anh thường được dùng để chỉ một sự lựa chọn giữa hai khả năng loại trừ lẫn nhau. Trong triết học và hùng biện, 'false dilemma' (ngụy biện lựa chọn sai) là một lỗi lập luận khi chỉ đưa ra hai lựa chọn như thể chúng là những khả năng duy nhất, trong khi thực tế có thể còn nhiều lựa chọn khác. Việc hiểu rõ cách dùng 'or' giúp phân tích lập luận và tránh những sai lầm tư duy này.