gulf cooperation council
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A regional, intergovernmental, political, and economic union comprising Bahrain, Kuwait, Oman, Qatar, Saudi Arabia, and the United Arab Emirates.
Vietnamese Meaning
Hội đồng Hợp tác vùng Vịnh là một liên minh khu vực, liên chính phủ, chính trị và kinh tế bao gồm Bahrain, Kuwait, Oman, Qatar, Ả Rập Xê Út và Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Gulf Cooperation Council plays a crucial role in regional stability."
"Hội đồng Hợp tác vùng Vịnh đóng một vai trò quan trọng trong sự ổn định khu vực."
-
"The GCC summit addressed key regional security concerns."
"Hội nghị thượng đỉnh GCC đã giải quyết những lo ngại chính về an ninh khu vực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Proper Noun | Gulf Cooperation Council | Hội đồng Hợp tác Vùng Vịnh (tên đầy đủ của tổ chức khu vực các nước Ả Rập) |
| Abbreviation (Proper Noun) | GCC | Viết tắt của Gulf Cooperation Council, là cách gọi phổ biến và thường dùng cho tổ chức này. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hội đồng này được thành lập vào năm 1981 để thúc đẩy sự hợp tác giữa các quốc gia thành viên trong các lĩnh vực kinh tế, chính trị và xã hội. Nó thường được viết tắt là GCC.
Collocations (Từ đi kèm)
-
GCC GCC member states (Các quốc gia thành viên GCC)
-
GCC GCC summit (Hội nghị thượng đỉnh GCC)
-
GCC GCC countries (Các nước GCC)
-
GCC GCC region (Khu vực GCC)
-
establish establish the Gulf Cooperation Council (Thành lập Hội đồng Hợp tác Vùng Vịnh)
-
join join the GCC (Tham gia GCC)
-
attend attend a GCC meeting (Tham dự một cuộc họp của GCC)
-
annual annual GCC summit (Hội nghị thượng đỉnh GCC thường niên)
-
recent recent GCC statement (Tuyên bố gần đây của GCC)
-
strategic strategic GCC alliance (Liên minh chiến lược của GCC)
Idioms
-
GCC member states
Các quốc gia thành viên của Hội đồng Hợp tác Vùng Vịnh
"The GCC member states agreed on a new economic policy."
(Các quốc gia thành viên GCC đã đồng ý về một chính sách kinh tế mới.)
-
GCC summit
Hội nghị thượng đỉnh của Hội đồng Hợp tác Vùng Vịnh
"The leaders will gather for the annual GCC summit next month."
(Các nhà lãnh đạo sẽ tập trung cho hội nghị thượng đỉnh GCC thường niên vào tháng tới.)
-
GCC countries
Các quốc gia thuộc Hội đồng Hợp tác Vùng Vịnh
"Many GCC countries are investing heavily in renewable energy."
(Nhiều quốc gia GCC đang đầu tư mạnh vào năng lượng tái tạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gulf cooperation council
Danh từHội đồng Hợp tác vùng Vịnh là một liên minh khu vực, liên chính phủ, chính trị và kinh tế bao gồm Bahrain, Kuwait, Oman, Qatar, Ả Rập Xê Út và Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất.
"The Gulf Cooperation Council plays a crucial role in regional stability."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Gulf Cooperation Council is going to implement new economic policies next year. |
Hội đồng Hợp tác vùng Vịnh sẽ thực hiện các chính sách kinh tế mới vào năm tới. |
| Phủ định | The Gulf Cooperation Council is not going to reduce oil production in the short term. |
Hội đồng Hợp tác vùng Vịnh sẽ không giảm sản lượng dầu trong ngắn hạn. |
| Nghi vấn | Is the Gulf Cooperation Council going to address climate change at the upcoming summit? |
Liệu Hội đồng Hợp tác vùng Vịnh có giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu tại hội nghị thượng đỉnh sắp tới không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Gulf Cooperation Council will announce new economic initiatives next year. |
Hội đồng Hợp tác vùng Vịnh sẽ công bố các sáng kiến kinh tế mới vào năm tới. |
| Phủ định | The Gulf Cooperation Council will not (won't) meet to discuss the oil crisis next week. |
Hội đồng Hợp tác vùng Vịnh sẽ không họp để thảo luận về cuộc khủng hoảng dầu mỏ vào tuần tới. |
| Nghi vấn | Will the Gulf Cooperation Council implement these new policies in the near future? |
Liệu Hội đồng Hợp tác vùng Vịnh có thực hiện các chính sách mới này trong tương lai gần không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gulf cooperation council".
