cynically
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a cynical manner; with a deeply distrustful or pessimistic attitude.
Vietnamese Meaning
Một cách hoài nghi; với một thái độ bi quan hoặc không tin tưởng sâu sắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He cynically dismissed the politician's promises as empty rhetoric."
"Anh ta hoài nghi bác bỏ những lời hứa của chính trị gia là những lời lẽ sáo rỗng."
-
"She smiled cynically at his attempt to apologize."
"Cô ấy cười khẩy một cách hoài nghi trước nỗ lực xin lỗi của anh ta."
-
"The media cynically portrayed the event in a negative light."
"Giới truyền thông đã mô tả sự kiện một cách hoài nghi dưới một góc nhìn tiêu cực."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cynically' diễn tả hành động, suy nghĩ hoặc lời nói được thể hiện với một thái độ hoài nghi, thường cho rằng người khác bị thúc đẩy bởi sự ích kỷ. Nó thể hiện sự thiếu tin tưởng vào động cơ và tính toàn vẹn của người khác hoặc giá trị của các chuẩn mực xã hội. Khác với 'skeptically' (hoài nghi) chỉ đơn thuần nghi ngờ và yêu cầu bằng chứng, 'cynically' mang ý nghĩa tiêu cực và thường kết hợp với sự thất vọng và mất mát niềm tin.
Collocations (Từ đi kèm)
-
smile smile cynically (cười một cách mỉa mai/cười khẩy)
-
view view the situation cynically (nhìn nhận tình hình một cách đa nghi/yếm thế)
-
manipulate manipulate the data cynically (thao túng dữ liệu một cách nhẫn tâm/vì lợi ích cá nhân)
-
openly act openly cynically (hành động một cách công khai và đầy hoài nghi)
-
perhaps perhaps cynically (có lẽ là một cách đa nghi (sử dụng để giảm nhẹ lời nói))
Idioms
-
To put it cynically
Nói một cách yếm thế/Đa nghi mà nói (dùng khi đưa ra một ý kiến tiêu cực hoặc bi quan)
"To put it cynically, he only attended the wedding for the free meal."
(Đa nghi mà nói, anh ta đến dự đám cưới chỉ vì muốn ăn miễn phí.)
-
Cynically exploited
Bị lợi dụng/khai thác một cách nhẫn tâm/vô lương tâm.
"The elderly were cynically exploited by the fraudulent scheme."
(Những người lớn tuổi đã bị lợi dụng một cách nhẫn tâm bởi kế hoạch lừa đảo đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cynically
Trạng từMột cách hoài nghi; với một thái độ bi quan hoặc không tin tưởng sâu sắc.
"He cynically dismissed the politician's promises as empty rhetoric."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He cynically dismissed the politician's promises. |
Anh ta hoài nghi bác bỏ những lời hứa của chính trị gia. |
| Phủ định | She didn't cynically approach the problem; she genuinely wanted to help. |
Cô ấy không tiếp cận vấn đề một cách hoài nghi; cô ấy thực sự muốn giúp đỡ. |
| Nghi vấn | Did they cynically exploit the situation for their own gain? |
Họ có lợi dụng tình huống một cách hoài nghi vì lợi ích riêng của họ không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she publishes her exposé, she will have been cynically observing the political landscape for a decade. |
Vào thời điểm cô ấy xuất bản bài điều tra phanh phui của mình, cô ấy đã quan sát một cách hoài nghi bối cảnh chính trị trong một thập kỷ. |
| Phủ định | By the end of the negotiations, they won't have been cynically anticipating a positive outcome, given the history of failed talks. |
Vào cuối các cuộc đàm phán, họ sẽ không còn hoài nghi về một kết quả tích cực, xét đến lịch sử các cuộc đàm phán thất bại. |
| Nghi vấn | Will he have been cynically dismissing every suggestion, or is he genuinely trying to find a solution? |
Liệu anh ta có bác bỏ một cách hoài nghi mọi đề xuất hay anh ta thực sự đang cố gắng tìm ra một giải pháp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cynically".
