(Top Banner Ad)
gums
B1
Noun B1 Y học/Giải phẫu học

gums

UK: /ɡʌmz/ • US: /ɡʌmz/

Nghĩa tiếng Việt

lợi nướu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The firm area of flesh around the roots of the teeth in the upper or lower jaw.

Vietnamese Meaning

Lợi, nướu (phần mô cứng bao quanh chân răng ở hàm trên hoặc hàm dưới).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has healthy pink gums."

    "Anh ấy có lợi màu hồng khỏe mạnh."

  • "Brush your teeth and gums twice a day."

    "Hãy đánh răng và lợi của bạn hai lần một ngày."

  • "The dentist examined my gums for any signs of disease."

    "Nha sĩ kiểm tra lợi của tôi để tìm bất kỳ dấu hiệu bệnh nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gum lợi (số ít)
Adjective gummed được dán, có dính keo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gaumaz
Old English
gōma
English
gums

Nguồn gốc của 'gums'

Từ 'gums' trong tiếng Anh bắt nguồn từ từ 'gōma' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'vòm miệng' hoặc 'lợi'. Ban đầu, nó ám chỉ phần thịt bao quanh răng, và ý nghĩa này vẫn được giữ nguyên cho đến ngày nay. Hãy tưởng tượng tổ tiên của chúng ta, khi họ dùng tay kiểm tra răng miệng của mình, họ đã gọi phần thịt đó là 'gōma', tiền thân của từ 'gums' mà chúng ta biết.

Usage Note

Từ 'gums' thường được dùng ở dạng số nhiều vì nó chỉ toàn bộ phần lợi trong miệng. Nó liên quan đến sức khỏe răng miệng và có thể bị ảnh hưởng bởi các bệnh như viêm lợi (gingivitis) hoặc viêm nha chu (periodontitis).

Prepositions

around on of

around (xung quanh): chỉ vị trí của lợi so với răng (e.g., 'bleeding around the gums'); on (trên): hiếm khi dùng, có thể ám chỉ một vấn đề trên bề mặt lợi (e.g., 'a sore on the gums'); of (của): thường dùng để chỉ các bệnh liên quan đến lợi (e.g., 'inflammation of the gums').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gums
  • healthy healthy gums
    (lợi khỏe mạnh)
  • bleeding bleeding gums
    (lợi bị chảy máu)
  • inflamed inflamed gums
    (lợi bị viêm)
Verb + gums
  • brush brush your gums
    (chải lợi)
  • massage massage your gums
    (mát-xa lợi)
  • strengthen strengthen your gums
    (làm chắc khỏe lợi)

Idioms

  • gum up the works

    làm hỏng việc, gây trở ngại

    "His constant complaining is gumming up the works."

    (Việc anh ta liên tục phàn nàn đang làm hỏng việc.)

  • chew the fat (with someone)

    tán gẫu, trò chuyện phiếm (với ai đó)

    "We sat around chewing the fat for hours."

    (Chúng tôi ngồi tán gẫu hàng giờ liền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gums

Noun
Lật mặt

Lợi, nướu (phần mô cứng bao quanh chân răng ở hàm trên hoặc hàm dưới).

"He has healthy pink gums."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Healthy gums: they are pink, firm, and free from bleeding.
Nướu khỏe mạnh: chúng có màu hồng, chắc và không bị chảy máu.
Phủ định
Unhealthy gums: they are not pink, firm, or free from bleeding.
Nướu không khỏe mạnh: chúng không có màu hồng, chắc hoặc không bị chảy máu.
Nghi vấn
Gum health: is it a reflection of overall well-being?
Sức khỏe nướu: có phải là sự phản ánh của sức khỏe tổng thể?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had healthier gums, I would smile more confidently.
Nếu tôi có nướu răng khỏe mạnh hơn, tôi sẽ cười tự tin hơn.
Phủ định
If I didn't have problems with my gums, I wouldn't need to see the dentist so often.
Nếu tôi không gặp vấn đề với nướu răng, tôi sẽ không cần phải đi khám nha sĩ thường xuyên như vậy.
Nghi vấn
Would you floss more often if your gums weren't so sensitive?
Bạn có đánh răng thường xuyên hơn không nếu nướu của bạn không quá nhạy cảm?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her gums are bleeding, aren't they?
Nướu của cô ấy đang chảy máu, phải không?
Phủ định
His gums aren't healthy, are they?
Nướu của anh ấy không khỏe mạnh, phải không?
Nghi vấn
You brush your gums when you brush your teeth, don't you?
Bạn chải nướu khi bạn chải răng, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gums".

Tầm quan trọng của việc chăm sóc lợi

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc chăm sóc lợi được xem là một phần quan trọng của vệ sinh răng miệng. Các sản phẩm như chỉ nha khoa, nước súc miệng và kem đánh răng đặc biệt được thiết kế để giữ cho lợi khỏe mạnh và ngăn ngừa các bệnh về lợi.