(Top Banner Ad)
jaw
B1
noun B1 Giải phẫu học

jaw

UK: /dʒɔː/ • US: /dʒɔ/

Nghĩa tiếng Việt

hàm quai hàm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Either of the two bones (mandible and maxilla) that form the framework of the mouth and hold the teeth.

Vietnamese Meaning

Một trong hai xương (xương hàm dưới và xương hàm trên) tạo thành khung miệng và giữ răng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He clenched his jaw in anger."

    "Anh ta nghiến chặt hàm răng trong cơn giận."

  • "The shark has powerful jaws."

    "Cá mập có bộ hàm khỏe."

  • "He suffered a broken jaw in the accident."

    "Anh ta bị gãy xương hàm trong vụ tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jawbone xương hàm
Noun jawline đường viền hàm (nét cong từ tai xuống cằm)
Adjective (compound) square-jawed có hàm vuông, hàm bạnh
Verb (informal) jaw nói chuyện nhiều, lải nhải (một cách thân mật hoặc chán nản)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
jue, jowe
Middle English
jawe
English
jaw

Nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ

Từ 'jaw' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ các từ 'jue' hoặc 'jowe' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'má' hoặc 'hàm'. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Anh Trung đại dưới dạng 'jawe' và dần phát triển thành 'jaw' như chúng ta dùng ngày nay để chỉ cấu trúc xương ở miệng.

Usage Note

Từ 'jaw' thường dùng để chỉ cả hai xương hàm, nhưng cũng có thể dùng riêng cho xương hàm dưới (mandible). Cần phân biệt với 'mandible' (xương hàm dưới) và 'maxilla' (xương hàm trên) để chính xác hơn trong các ngữ cảnh chuyên môn về giải phẫu.

Prepositions

in on

'in the jaw' chỉ vị trí bên trong xương hàm. 'on the jaw' chỉ vị trí trên bề mặt xương hàm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jaw
  • strong strong jaw
    (hàm khỏe, chắc khỏe)
  • square square jaw
    (hàm vuông, hàm bạnh)
  • broken broken jaw
    (hàm bị gãy)
  • clenched clenched jaw
    (hàm nghiến chặt)
Verb + jaw
  • drop drop one's jaw
    (há hốc mồm (vì ngạc nhiên))
  • set set one's jaw
    (nghiến chặt hàm (thể hiện sự quyết tâm, kiên định))
  • clench clench one's jaw
    (nghiến chặt hàm (thể hiện sự tức giận, căng thẳng))

Idioms

  • drop one's jaw

    Há hốc mồm vì ngạc nhiên hoặc sốc.

    "His jaw dropped when he saw the incredibly beautiful engagement ring."

    (Anh ấy há hốc mồm khi nhìn thấy chiếc nhẫn đính hôn đẹp đến kinh ngạc.)

  • set one's jaw

    Nghiến chặt hàm, thể hiện sự quyết tâm, kiên định hoặc chấp nhận một tình huống khó khăn.

    "She set her jaw and prepared to deliver the bad news."

    (Cô ấy nghiến chặt hàm và chuẩn bị thông báo tin xấu.)

  • jaw-dropping

    (Tính từ) Cực kỳ ấn tượng, gây kinh ngạc hoặc choáng váng.

    "The special effects in the movie were absolutely jaw-dropping."

    (Hiệu ứng đặc biệt trong phim thực sự làm người xem kinh ngạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jaw

noun
Lật mặt

Một trong hai xương (xương hàm dưới và xương hàm trên) tạo thành khung miệng và giữ răng.

"He clenched his jaw in anger."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her jaw hurt after the dental appointment.
Cô ấy nói rằng hàm của cô ấy đau sau cuộc hẹn nha khoa.
Phủ định
He said that he did not think his jaw was broken, just bruised.
Anh ấy nói rằng anh ấy không nghĩ hàm mình bị gãy, chỉ bị bầm tím.
Nghi vấn
The doctor asked if I could open my jaw wide.
Bác sĩ hỏi liệu tôi có thể mở rộng hàm ra không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That dog has a strong jaw, doesn't it?
Con chó đó có một cái hàm rất khỏe, phải không?
Phủ định
She doesn't have a weak jaw, does she?
Cô ấy không có một cái hàm yếu, phải không?
Nghi vấn
Your jaw isn't hurting, is it?
Hàm của bạn không bị đau, đúng không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dentist will examine your jaw tomorrow.
Nha sĩ sẽ kiểm tra hàm của bạn vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to break her jaw during the game.
Cô ấy sẽ không bị gãy hàm trong trận đấu đâu.
Nghi vấn
Will the swelling in my jaw go down soon?
Vết sưng ở hàm của tôi có giảm sớm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jaw".

Hàm vuông (Square Jaw) và đặc điểm tính cách

Trong văn hóa phương Tây, một chiếc hàm vuông và chắc khỏe (square jaw) thường được coi là dấu hiệu của sự nam tính, sức mạnh, quyết đoán và tính cách mạnh mẽ. Hình ảnh này thường xuất hiện ở các nhân vật anh hùng trong phim ảnh và truyện tranh.

Nghiến chặt hàm (Clenched Jaw) và biểu hiện cảm xúc

Hành động nghiến chặt hàm (clenching one's jaw) là một biểu hiện phi ngôn ngữ phổ biến cho thấy sự căng thẳng, tức giận, lo lắng hoặc sự kiềm chế cảm xúc. Nó thường xuất hiện khi một người đang cố gắng giữ bình tĩnh hoặc chịu đựng một điều gì đó.