(Top Banner Ad)
roots
B1
Danh từ B1 Thực vật học, Gia đình, Ngôn ngữ học, Xã hội học

roots

UK: /ruːts/ • US: /ruːts/

Nghĩa tiếng Việt

rễ cội nguồn nguồn gốc gốc rễ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The part of a plant that grows underground and absorbs water and nutrients.

Vietnamese Meaning

Bộ phận của cây mọc dưới lòng đất, hút nước và chất dinh dưỡng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tree's roots go deep into the ground."

    "Rễ cây ăn sâu vào lòng đất."

  • "The roots of the company's success are in its innovative products."

    "Nguồn gốc thành công của công ty nằm ở các sản phẩm sáng tạo của nó."

  • "Many people feel a strong connection to their cultural roots."

    "Nhiều người cảm thấy một sự kết nối mạnh mẽ với cội nguồn văn hóa của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun root Rễ cây, gốc rễ, nguồn gốc, căn nguyên
Verb root Bén rễ, cắm rễ; tìm kiếm, đào bới
Adjective rooted Đã bén rễ, có nguồn gốc sâu xa; gắn liền, ăn sâu vào
Adjective rootless Không có gốc rễ, sống lang thang, không có chỗ dựa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Gia đình, Ngôn ngữ học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wréh₂ds
Proto-Germanic
*wrōts
Old English
rōt
Middle English
rote
Modern English
roots

Hành trình của 'Roots'

Từ 'roots' có một lịch sử ngôn ngữ sâu sắc, bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European cổ đại, *wréh₂ds*, mang ý nghĩa chỉ phần rễ cây hoặc nền tảng cơ bản. Qua quá trình phát triển, từ này đi vào tiếng Proto-Germanic (*wrōts*) và sau đó là tiếng Anh cổ (*rōt*), vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi của 'rễ cây'. Ngày nay, ngoài nghĩa đen, 'roots' còn mang nghĩa bóng tượng trưng cho nguồn gốc, tổ tiên hoặc nơi chốn mà một người cảm thấy thuộc về.

Usage Note

Thường dùng để chỉ bộ phận dưới lòng đất của cây, nhưng cũng có thể dùng để chỉ nguồn gốc, cội nguồn của một vấn đề, một gia đình, hoặc một truyền thống.

Prepositions

in of to

in (đề cập đến môi trường): The roots are in the soil. of (chỉ nguồn gốc): The roots of the problem. to (chỉ sự gắn bó): He returned to his roots.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + roots
  • deep deep roots
    (gốc rễ sâu xa, nguồn gốc sâu đậm)
  • strong strong roots
    (gốc rễ vững chắc, nền tảng kiên cố)
  • historical historical roots
    (nguồn gốc lịch sử, cội rễ lịch sử)
Verb + roots
  • put down put down roots
    (an cư lạc nghiệp, định cư ổn định)
  • pull up pull up roots
    (rời bỏ nơi sinh sống, chuyển đi)
  • take take roots
    (bén rễ, ăn sâu vào; được chấp nhận, lan rộng)

Idioms

  • put down roots

    An cư lạc nghiệp, định cư ổn định tại một nơi nào đó và bắt đầu một cuộc sống mới.

    "After years of traveling, she decided to put down roots in a small town."

    (Sau nhiều năm du lịch, cô ấy quyết định an cư lạc nghiệp tại một thị trấn nhỏ.)

  • pull up roots

    Rời bỏ nơi sinh sống, rời bỏ quê hương để chuyển đến một nơi khác.

    "They decided to pull up roots and move to another country for a new challenge."

    (Họ quyết định rời bỏ nơi sinh sống và chuyển đến một đất nước khác để tìm kiếm thử thách mới.)

  • get back to one's roots

    Trở về cội nguồn, quay về với nguồn gốc, truyền thống, hoặc những giá trị ban đầu của mình.

    "The artist decided to get back to his roots and create traditional pottery."

    (Người nghệ sĩ quyết định trở về cội nguồn và sáng tạo những tác phẩm gốm sứ truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roots

Danh từ
Lật mặt

Bộ phận của cây mọc dưới lòng đất, hút nước và chất dinh dưỡng.

"The tree's roots go deep into the ground."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old tree's roots provided stability during the storm.
Bộ rễ của cái cây già đã cung cấp sự ổn định trong cơn bão.
Phủ định
The building's roots aren't visible above the ground.
Bộ rễ của tòa nhà không nhìn thấy được trên mặt đất.
Nghi vấn
Are the plant's roots strong enough to prevent erosion?
Bộ rễ của cây có đủ khỏe để ngăn chặn sự xói mòn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roots".

Gia đình và Nguồn gốc (Family and Origins)

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'roots' thường được dùng để chỉ nguồn gốc gia đình, tổ tiên và nơi chôn rau cắt rốn của một người. Việc tìm hiểu 'roots' của mình là một phần quan trọng để hiểu về bản thân và lịch sử gia đình. Nó liên quan đến cảm giác thuộc về và bản sắc cá nhân, thể hiện sự kết nối với quá khứ và những người thân yêu.

Sự gắn kết và Ổn định (Connection and Stability)

Khái niệm 'roots' cũng tượng trưng cho sự ổn định, gắn kết và cảm giác 'nhà'. Khi ai đó 'put down roots', họ không chỉ định cư về mặt địa lý mà còn xây dựng một cuộc sống vững chắc, có những mối quan hệ bền chặt và cảm giác thuộc về cộng đồng. Điều này thường gắn liền với việc xây dựng gia đình, sự nghiệp và có một nền tảng vững chắc trong cuộc sống.