roots
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The part of a plant that grows underground and absorbs water and nutrients.
Vietnamese Meaning
Bộ phận của cây mọc dưới lòng đất, hút nước và chất dinh dưỡng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tree's roots go deep into the ground."
"Rễ cây ăn sâu vào lòng đất."
-
"The roots of the company's success are in its innovative products."
"Nguồn gốc thành công của công ty nằm ở các sản phẩm sáng tạo của nó."
-
"Many people feel a strong connection to their cultural roots."
"Nhiều người cảm thấy một sự kết nối mạnh mẽ với cội nguồn văn hóa của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ bộ phận dưới lòng đất của cây, nhưng cũng có thể dùng để chỉ nguồn gốc, cội nguồn của một vấn đề, một gia đình, hoặc một truyền thống.
Prepositions
in (đề cập đến môi trường): The roots are in the soil. of (chỉ nguồn gốc): The roots of the problem. to (chỉ sự gắn bó): He returned to his roots.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep roots (gốc rễ sâu xa, nguồn gốc sâu đậm)
-
strong strong roots (gốc rễ vững chắc, nền tảng kiên cố)
-
historical historical roots (nguồn gốc lịch sử, cội rễ lịch sử)
-
put down put down roots (an cư lạc nghiệp, định cư ổn định)
-
pull up pull up roots (rời bỏ nơi sinh sống, chuyển đi)
-
take take roots (bén rễ, ăn sâu vào; được chấp nhận, lan rộng)
Idioms
-
put down roots
An cư lạc nghiệp, định cư ổn định tại một nơi nào đó và bắt đầu một cuộc sống mới.
"After years of traveling, she decided to put down roots in a small town."
(Sau nhiều năm du lịch, cô ấy quyết định an cư lạc nghiệp tại một thị trấn nhỏ.)
-
pull up roots
Rời bỏ nơi sinh sống, rời bỏ quê hương để chuyển đến một nơi khác.
"They decided to pull up roots and move to another country for a new challenge."
(Họ quyết định rời bỏ nơi sinh sống và chuyển đến một đất nước khác để tìm kiếm thử thách mới.)
-
get back to one's roots
Trở về cội nguồn, quay về với nguồn gốc, truyền thống, hoặc những giá trị ban đầu của mình.
"The artist decided to get back to his roots and create traditional pottery."
(Người nghệ sĩ quyết định trở về cội nguồn và sáng tạo những tác phẩm gốm sứ truyền thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
roots
Danh từBộ phận của cây mọc dưới lòng đất, hút nước và chất dinh dưỡng.
"The tree's roots go deep into the ground."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old tree's roots provided stability during the storm. |
Bộ rễ của cái cây già đã cung cấp sự ổn định trong cơn bão. |
| Phủ định | The building's roots aren't visible above the ground. |
Bộ rễ của tòa nhà không nhìn thấy được trên mặt đất. |
| Nghi vấn | Are the plant's roots strong enough to prevent erosion? |
Bộ rễ của cây có đủ khỏe để ngăn chặn sự xói mòn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roots".
