gunfire
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The firing of guns, especially in a battle or as a form of salute.
Vietnamese Meaning
Tiếng súng nổ, đặc biệt là trong một trận chiến hoặc như một hình thức chào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soldiers were pinned down by heavy gunfire."
"Những người lính bị ghìm chân bởi tiếng súng dữ dội."
-
"We heard the sound of gunfire in the distance."
"Chúng tôi nghe thấy tiếng súng nổ từ xa."
-
"The ceasefire was broken by sporadic gunfire."
"Lệnh ngừng bắn đã bị phá vỡ bởi tiếng súng nổ lẻ tẻ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ hành động bắn súng diễn ra liên tục hoặc nhiều lần. Nó khác với 'gunshot' (một tiếng súng) ở chỗ 'gunfire' nhấn mạnh vào quá trình bắn súng, còn 'gunshot' nhấn mạnh vào âm thanh của một phát súng. 'Exchange of gunfire' diễn tả việc hai hoặc nhiều bên bắn nhau.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ nguồn gốc của tiếng súng hoặc hành động bắn súng (ví dụ: 'the sound of gunfire').
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy heavy gunfire (tiếng súng dữ dội/ác liệt)
-
sporadic sporadic gunfire (tiếng súng lẻ tẻ/không liên tục)
-
intense intense gunfire (tiếng súng ác liệt)
-
stray stray gunfire (đạn lạc)
-
hear hear gunfire (nghe tiếng súng)
-
come under come under gunfire (bị tấn công bằng súng/hứng chịu hỏa lực)
-
return return gunfire (bắn trả)
-
draw draw gunfire (thu hút hỏa lực)
-
burst of a burst of gunfire (một tràng súng)
-
exchange of an exchange of gunfire (một cuộc đấu súng/giao tranh)
-
sound of the sound of gunfire (âm thanh tiếng súng)
Idioms
-
exchange gunfire
Giao tranh bằng súng, đấu súng với nhau
"The police and the robbers exchanged gunfire for several minutes."
(Cảnh sát và bọn cướp đã đấu súng với nhau vài phút.)
-
come under gunfire
Bị tấn công bằng súng, hứng chịu hỏa lực
"The soldiers came under heavy gunfire as they approached the enemy position."
(Các binh sĩ đã hứng chịu hỏa lực dữ dội khi họ tiếp cận vị trí của đối phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gunfire
nounTiếng súng nổ, đặc biệt là trong một trận chiến hoặc như một hình thức chào.
"The soldiers were pinned down by heavy gunfire."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gunfire".
