(Top Banner Ad)
gunfire
B2
noun B2 Quân sự/Tội phạm

gunfire

UK: /ˈɡʌnˌfaɪə/ • US: /ˈɡʌnˌfaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng súng hỏa lực sự bắn súng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The firing of guns, especially in a battle or as a form of salute.

Vietnamese Meaning

Tiếng súng nổ, đặc biệt là trong một trận chiến hoặc như một hình thức chào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers were pinned down by heavy gunfire."

    "Những người lính bị ghìm chân bởi tiếng súng dữ dội."

  • "We heard the sound of gunfire in the distance."

    "Chúng tôi nghe thấy tiếng súng nổ từ xa."

  • "The ceasefire was broken by sporadic gunfire."

    "Lệnh ngừng bắn đã bị phá vỡ bởi tiếng súng nổ lẻ tẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gun súng
Verb fire bắn, khai hỏa
Noun firearm súng cầm tay

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự/Tội phạm

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
gonne
Old English
fyr
English (compound)
gunfire

Nguồn gốc từ 'gunfire'

Từ 'gunfire' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành phần đơn giản: 'gun' (súng) và 'fire' (lửa, hoặc hành động bắn). Từ 'gun' có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung đại 'gonne', ban đầu chỉ một loại pháo hoặc vũ khí bắn đạn. Còn 'fire' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'fyr', mang nghĩa lửa hoặc sự đốt cháy. Khi kết hợp lại, 'gunfire' miêu tả âm thanh và hiệu ứng của việc súng được bắn, tức là tiếng súng.

Usage Note

Thường dùng để chỉ hành động bắn súng diễn ra liên tục hoặc nhiều lần. Nó khác với 'gunshot' (một tiếng súng) ở chỗ 'gunfire' nhấn mạnh vào quá trình bắn súng, còn 'gunshot' nhấn mạnh vào âm thanh của một phát súng. 'Exchange of gunfire' diễn tả việc hai hoặc nhiều bên bắn nhau.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ nguồn gốc của tiếng súng hoặc hành động bắn súng (ví dụ: 'the sound of gunfire').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gunfire
  • heavy heavy gunfire
    (tiếng súng dữ dội/ác liệt)
  • sporadic sporadic gunfire
    (tiếng súng lẻ tẻ/không liên tục)
  • intense intense gunfire
    (tiếng súng ác liệt)
  • stray stray gunfire
    (đạn lạc)
Verb + gunfire
  • hear hear gunfire
    (nghe tiếng súng)
  • come under come under gunfire
    (bị tấn công bằng súng/hứng chịu hỏa lực)
  • return return gunfire
    (bắn trả)
  • draw draw gunfire
    (thu hút hỏa lực)
Noun Phrase
  • burst of a burst of gunfire
    (một tràng súng)
  • exchange of an exchange of gunfire
    (một cuộc đấu súng/giao tranh)
  • sound of the sound of gunfire
    (âm thanh tiếng súng)

Idioms

  • exchange gunfire

    Giao tranh bằng súng, đấu súng với nhau

    "The police and the robbers exchanged gunfire for several minutes."

    (Cảnh sát và bọn cướp đã đấu súng với nhau vài phút.)

  • come under gunfire

    Bị tấn công bằng súng, hứng chịu hỏa lực

    "The soldiers came under heavy gunfire as they approached the enemy position."

    (Các binh sĩ đã hứng chịu hỏa lực dữ dội khi họ tiếp cận vị trí của đối phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gunfire

noun
Lật mặt

Tiếng súng nổ, đặc biệt là trong một trận chiến hoặc như một hình thức chào.

"The soldiers were pinned down by heavy gunfire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gunfire".

Biểu tượng của xung đột

Tiếng súng thường là dấu hiệu phổ quát của nguy hiểm, xung đột hoặc chiến tranh. Trong nhiều nền văn hóa, nó gợi lên sự sợ hãi và mất mát, đồng thời là biểu tượng của các sự kiện bạo lực nghiêm trọng.

Trong truyền thông và giải trí

Tiếng súng là một yếu tố quen thuộc trong phim ảnh, trò chơi điện tử và tin tức, thường được dùng để tạo kịch tính, thể hiện hành động hoặc báo cáo về các sự kiện thực tế. Mặc dù vậy, sự hiện diện của nó có thể gây tranh cãi về mức độ bạo lực và ảnh hưởng của nó đến công chúng.