(Top Banner Ad)
gut dysbiosis
C1
noun C1 Y học

gut dysbiosis

UK: /ˌɡʌt ˌdɪsbaɪˈəʊsɪs/ • US: /ˌɡʌt ˌdɪsbaɪˈoʊsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

mất cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột rối loạn hệ vi sinh vật đường ruột
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition in which there is an imbalance in the type and quantity of bacteria present in the gut.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng mà có sự mất cân bằng về loại và số lượng vi khuẩn hiện diện trong ruột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gut dysbiosis has been linked to several chronic diseases, including inflammatory bowel disease and obesity."

    "Sự mất cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột có liên quan đến một số bệnh mãn tính, bao gồm bệnh viêm ruột và béo phì."

  • "Research suggests that dietary changes can help to correct gut dysbiosis."

    "Nghiên cứu cho thấy rằng những thay đổi trong chế độ ăn uống có thể giúp điều chỉnh sự mất cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột."

  • "Antibiotics can sometimes lead to gut dysbiosis, as they kill both harmful and beneficial bacteria."

    "Thuốc kháng sinh đôi khi có thể dẫn đến sự mất cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột, vì chúng tiêu diệt cả vi khuẩn có hại và có lợi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gut ruột, đường ruột
Noun dysbiosis sự mất cân bằng vi khuẩn
Adjective dysbiotic bị mất cân bằng vi khuẩn, liên quan đến mất cân bằng vi khuẩn
Noun symbiosis sự cộng sinh
Adjective symbiotic có tính cộng sinh
Noun probiotic lợi khuẩn
Adjective probiotic có lợi khuẩn
Noun prebiotic chất xơ nuôi lợi khuẩn
Adjective prebiotic tiền lợi khuẩn

Synonyms

gut microbiota imbalance (mất cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột)intestinal dysbiosis (rối loạn hệ vi sinh vật đường ruột)

Antonyms

gut eubiosis (cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*guttaną*
Old English
gut
Ancient Greek
dys-
Ancient Greek
bios
Ancient Greek
-osis
Modern English
gut dysbiosis

Nguồn gốc của 'gut dysbiosis'

Cụm từ 'gut dysbiosis' là sự kết hợp của hai gốc từ có nguồn gốc khác nhau nhưng cùng mô tả một tình trạng y tế quan trọng. Từ 'gut' (ruột) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*guttaną*' (nghĩa là 'đổ, chảy') và sau đó là tiếng Old English 'gut', ám chỉ đường ruột. Trong khi đó, 'dysbiosis' là một từ ghép từ tiếng Hy Lạp cổ đại: 'dys-' nghĩa là 'xấu, khó khăn, không tốt', 'bios' nghĩa là 'sự sống' (ở đây chỉ vi khuẩn), và hậu tố '-osis' chỉ một trạng thái hoặc tình trạng (thường là bệnh lý). Vì vậy, 'gut dysbiosis' theo nghĩa đen có nghĩa là 'tình trạng sống (vi khuẩn) không tốt trong đường ruột', chỉ sự mất cân bằng vi khuẩn đường ruột.

Usage Note

Gut dysbiosis chỉ sự thay đổi trong thành phần và chức năng của hệ vi sinh vật đường ruột, thường liên quan đến sự suy giảm vi khuẩn có lợi và sự tăng sinh quá mức của vi khuẩn có hại. Nó có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học và tài liệu y tế, nhấn mạnh sự phức tạp của hệ vi sinh vật đường ruột và vai trò của nó trong sức khỏe.

Prepositions

in of

'Gut dysbiosis in': đề cập đến sự mất cân bằng trong ruột. 'Gut dysbiosis of': thường được sử dụng để mô tả chi tiết hơn về nguyên nhân hoặc hậu quả của sự mất cân bằng, ví dụ: gut dysbiosis of the small intestine.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + gut dysbiosis
  • cause cause gut dysbiosis
    (gây ra tình trạng mất cân bằng vi khuẩn đường ruột)
  • treat treat gut dysbiosis
    (điều trị tình trạng mất cân bằng vi khuẩn đường ruột)
  • address address gut dysbiosis
    (giải quyết tình trạng mất cân bằng vi khuẩn đường ruột)
  • manage manage gut dysbiosis
    (quản lý tình trạng mất cân bằng vi khuẩn đường ruột)
  • alleviate alleviate gut dysbiosis
    (làm giảm nhẹ tình trạng mất cân bằng vi khuẩn đường ruột)
Adjective + gut dysbiosis
  • severe severe gut dysbiosis
    (mất cân bằng vi khuẩn đường ruột nghiêm trọng)
  • mild mild gut dysbiosis
    (mất cân bằng vi khuẩn đường ruột nhẹ)
  • chronic chronic gut dysbiosis
    (mất cân bằng vi khuẩn đường ruột mãn tính)
  • underlying underlying gut dysbiosis
    (mất cân bằng vi khuẩn đường ruột tiềm ẩn)
  • widespread widespread gut dysbiosis
    (mất cân bằng vi khuẩn đường ruột phổ biến/rộng khắp)

Idioms

  • unraveling gut dysbiosis

    làm sáng tỏ/giải mã tình trạng mất cân bằng vi khuẩn đường ruột (trong nghiên cứu)

    "Researchers are still unraveling gut dysbiosis to understand its full implications."

    (Các nhà nghiên cứu vẫn đang làm sáng tỏ tình trạng mất cân bằng vi khuẩn đường ruột để hiểu đầy đủ các tác động của nó.)

  • the link between gut dysbiosis and disease

    mối liên hệ giữa mất cân bằng vi khuẩn đường ruột và bệnh tật

    "There is a growing body of evidence showing the link between gut dysbiosis and various chronic diseases."

    (Ngày càng có nhiều bằng chứng cho thấy mối liên hệ giữa mất cân bằng vi khuẩn đường ruột và nhiều bệnh mãn tính khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gut dysbiosis

noun
Lật mặt

Một tình trạng mà có sự mất cân bằng về loại và số lượng vi khuẩn hiện diện trong ruột.

"Gut dysbiosis has been linked to several chronic diseases, including inflammatory bowel disease and obesity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gut dysbiosis".

Sự Quan Tâm Ngày Càng Tăng Đến Sức Khỏe Đường Ruột

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, nhận thức về sức khỏe đường ruột và hệ vi sinh vật đường ruột (microbiome) đang tăng lên đáng kể. Khái niệm 'gut dysbiosis' đã trở nên phổ biến hơn khi công chúng ngày càng hiểu rõ về tầm quan trọng của hệ tiêu hóa đối với sức khỏe tổng thể, bao gồm cả hệ miễn dịch và tinh thần. Điều này thúc đẩy sự phát triển của thị trường thực phẩm chức năng, men vi sinh (probiotic) và chất xơ (prebiotic).

Trục Não-Ruột và Ảnh Hưởng Đến Tinh Thần

Một khái niệm văn hóa xã hội đáng chú ý liên quan đến 'gut dysbiosis' là 'trục não-ruột' (gut-brain axis). Quan điểm này nhấn mạnh mối liên hệ hai chiều giữa ruột và não, cho thấy tình trạng mất cân bằng vi khuẩn đường ruột có thể ảnh hưởng đến tâm trạng, hành vi và các rối loạn thần kinh. Điều này đã thúc đẩy sự quan tâm đến các liệu pháp dinh dưỡng và thay đổi lối sống để cải thiện sức khỏe tinh thần thông qua việc cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột.