prebiotics
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Prebiotics'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Các thành phần thức ăn không tiêu hóa được, có tác dụng thúc đẩy sự phát triển của các vi sinh vật có lợi trong ruột.
Definition (English Meaning)
Non-digestible food ingredients that promote the growth of beneficial microorganisms in the intestines.
Ví dụ Thực tế với 'Prebiotics'
-
"Prebiotics are often found in high-fiber foods like bananas and oats."
"Prebiotics thường được tìm thấy trong các loại thực phẩm giàu chất xơ như chuối và yến mạch."
-
"A diet rich in prebiotics can improve digestive health."
"Một chế độ ăn giàu prebiotics có thể cải thiện sức khỏe tiêu hóa."
-
"Some studies suggest that prebiotics may boost the immune system."
"Một số nghiên cứu cho thấy rằng prebiotics có thể tăng cường hệ miễn dịch."
Từ loại & Từ liên quan của 'Prebiotics'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: prebiotics
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Prebiotics'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Prebiotics khác với probiotics. Probiotics là những vi sinh vật sống trực tiếp được đưa vào cơ thể, trong khi prebiotics là 'thức ăn' cho những vi sinh vật có lợi này, giúp chúng phát triển mạnh mẽ hơn. Prebiotics thường là các chất xơ đặc biệt mà cơ thể con người không thể tiêu hóa được.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* **prebiotics in**: chỉ vị trí hoặc môi trường mà prebiotics hoạt động. Ví dụ: 'The prebiotics in this yogurt promote gut health.' * **prebiotics for**: chỉ mục đích sử dụng của prebiotics. Ví dụ: 'This supplement contains prebiotics for improved digestion.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Prebiotics'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.