(Top Banner Ad)
prebiotics
C1
noun C1 Dinh dưỡng, Y học

prebiotics

UK: /ˌpriːbaɪˈɒtɪks/ • US: /ˌpriːbaɪˈɑːtɪks/

Nghĩa tiếng Việt

chất xơ prebiotic prebiotic
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Non-digestible food ingredients that promote the growth of beneficial microorganisms in the intestines.

Vietnamese Meaning

Các thành phần thức ăn không tiêu hóa được, có tác dụng thúc đẩy sự phát triển của các vi sinh vật có lợi trong ruột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Prebiotics are often found in high-fiber foods like bananas and oats."

    "Prebiotics thường được tìm thấy trong các loại thực phẩm giàu chất xơ như chuối và yến mạch."

  • "A diet rich in prebiotics can improve digestive health."

    "Một chế độ ăn giàu prebiotics có thể cải thiện sức khỏe tiêu hóa."

  • "Some studies suggest that prebiotics may boost the immune system."

    "Một số nghiên cứu cho thấy rằng prebiotics có thể tăng cường hệ miễn dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (số ít) prebiotic Chất tiền sinh học
Adjective prebiotic Thuộc về tiền sinh học
Noun probiotic Chất lợi khuẩn (vi khuẩn sống có lợi)
Adjective biotic Thuộc về sự sống, sinh học

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βίος (bios) - life
English
-biotic (related to living organisms)
Latin/English
pre- (before, prior to)
English
prebiotic (coined 1995)

Nguồn gốc từ 'Prebiotics'

Từ 'prebiotics' được hai nhà khoa học Marcel Roberfroid và Glenn Gibson đặt ra vào năm 1995. Nó kết hợp tiền tố 'pre-' (nghĩa là 'trước' hoặc 'tiền') và 'biotics' (từ tiếng Hy Lạp 'bios' nghĩa là 'sự sống'). Họ dùng từ này để mô tả các thành phần thực phẩm không tiêu hóa được, có lợi cho sức khỏe bằng cách kích thích chọn lọc sự phát triển và hoạt động của vi khuẩn có lợi trong đường ruột.

Usage Note

Prebiotics khác với probiotics. Probiotics là những vi sinh vật sống trực tiếp được đưa vào cơ thể, trong khi prebiotics là 'thức ăn' cho những vi sinh vật có lợi này, giúp chúng phát triển mạnh mẽ hơn. Prebiotics thường là các chất xơ đặc biệt mà cơ thể con người không thể tiêu hóa được.

Prepositions

in for

* **prebiotics in**: chỉ vị trí hoặc môi trường mà prebiotics hoạt động. Ví dụ: 'The prebiotics in this yogurt promote gut health.' * **prebiotics for**: chỉ mục đích sử dụng của prebiotics. Ví dụ: 'This supplement contains prebiotics for improved digestion.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + prebiotics
  • dietary dietary prebiotics
    (các chất tiền sinh học từ chế độ ăn)
  • natural natural prebiotics
    (các chất tiền sinh học tự nhiên)
  • beneficial beneficial prebiotics
    (các chất tiền sinh học có lợi)
Động từ + prebiotics
  • consume consume prebiotics
    (tiêu thụ các chất tiền sinh học)
  • incorporate incorporate prebiotics into
    (kết hợp các chất tiền sinh học vào...)
  • provide provide prebiotics
    (cung cấp các chất tiền sinh học)
Danh từ + of + prebiotics
  • sources sources of prebiotics
    (các nguồn tiền sinh học)
  • benefits benefits of prebiotics
    (những lợi ích của tiền sinh học)

Idioms

  • incorporate prebiotics into one's diet

    kết hợp các chất tiền sinh học vào chế độ ăn của ai đó

    "To improve gut health, it's recommended to incorporate prebiotics into your daily diet."

    (Để cải thiện sức khỏe đường ruột, bạn nên kết hợp các chất tiền sinh học vào chế độ ăn hàng ngày.)

  • the role of prebiotics in gut health

    vai trò của các chất tiền sinh học đối với sức khỏe đường ruột

    "Research highlights the significant role of prebiotics in maintaining a balanced gut microbiome."

    (Nghiên cứu nhấn mạnh vai trò quan trọng của các chất tiền sinh học trong việc duy trì hệ vi sinh vật đường ruột cân bằng.)

  • rich in prebiotics

    giàu chất tiền sinh học

    "Many vegetables, like asparagus and onions, are naturally rich in prebiotics."

    (Nhiều loại rau, như măng tây và hành tây, tự nhiên rất giàu chất tiền sinh học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prebiotics

noun
Lật mặt

Các thành phần thức ăn không tiêu hóa được, có tác dụng thúc đẩy sự phát triển của các vi sinh vật có lợi trong ruột.

"Prebiotics are often found in high-fiber foods like bananas and oats."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prebiotics".

Xu hướng sức khỏe đường ruột

Trong những năm gần đây, nhận thức về tầm quan trọng của sức khỏe đường ruột đối với sức khỏe tổng thể đã tăng lên đáng kể. 'Prebiotics' cùng với 'probiotics' trở thành những từ khóa phổ biến trong lĩnh vực dinh dưỡng và sức khỏe, với nhiều người tìm cách bổ sung chúng qua thực phẩm chức năng hoặc chế độ ăn uống hàng ngày.

Thực phẩm giàu Prebiotics

Các loại thực phẩm tự nhiên giàu prebiotics bao gồm hành tây, tỏi, măng tây, chuối, yến mạch, và atisô. Việc tiêu thụ các loại thực phẩm này được khuyến khích để nuôi dưỡng vi khuẩn có lợi trong đường ruột, từ đó cải thiện hệ tiêu hóa và miễn dịch.