(Top Banner Ad)
gut flora
C1
noun C1 Y học

gut flora

UK: /ˈɡʌt ˈflɔːrə/ • US: /ˈɡʌt ˈflɔːrə/

Nghĩa tiếng Việt

hệ vi khuẩn đường ruột hệ vi sinh vật đường ruột
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The complex community of microorganisms that live in the digestive tracts of humans and other animals.

Vietnamese Meaning

Hệ vi sinh vật phức tạp sống trong đường tiêu hóa của người và động vật khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The composition of the gut flora can be influenced by diet and lifestyle."

    "Thành phần của hệ vi sinh vật đường ruột có thể bị ảnh hưởng bởi chế độ ăn uống và lối sống."

  • "A healthy gut flora is essential for optimal digestion."

    "Một hệ vi sinh vật đường ruột khỏe mạnh là điều cần thiết cho tiêu hóa tối ưu."

  • "Antibiotics can disrupt the balance of the gut flora."

    "Thuốc kháng sinh có thể phá vỡ sự cân bằng của hệ vi sinh vật đường ruột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gut ruột
Noun flora hệ thực vật
Adjective intestinal thuộc về ruột

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
gut
Latin
flora

Nguồn gốc của 'gut flora'

Cụm từ 'gut flora' kết hợp từ 'gut' (ruột, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ) và 'flora' (hệ thực vật, từ tiếng Latinh). Ban đầu, 'gut flora' được sử dụng để mô tả các vi sinh vật sống trong ruột, tương tự như cách 'flora' mô tả hệ thực vật của một vùng đất. Ngày nay, thuật ngữ 'gut microbiota' được ưa chuộng hơn vì nó chính xác hơn về mặt khoa học, bao gồm cả vi khuẩn, vi rút, nấm và các vi sinh vật khác.

Usage Note

Thuật ngữ 'gut flora' (hệ thực vật đường ruột) là thuật ngữ cũ; thuật ngữ hiện đại và chính xác hơn là 'gut microbiota' (hệ vi sinh vật đường ruột) hoặc 'gut microbiome' (hệ gen vi sinh vật đường ruột). Tuy nhiên, 'gut flora' vẫn được sử dụng rộng rãi. Nó bao gồm vi khuẩn, nấm, virus, và các vi sinh vật khác. Thành phần của hệ vi sinh vật này có thể ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe tổng thể, bao gồm tiêu hóa, hệ miễn dịch và thậm chí cả sức khỏe tinh thần.

Prepositions

in of

'In' được dùng để chỉ vị trí: The bacteria *in* the gut flora. 'Of' được dùng để chỉ thành phần hoặc thuộc tính: The composition *of* the gut flora.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gut flora
  • healthy healthy gut flora
    (hệ vi sinh vật đường ruột khỏe mạnh)
  • balanced balanced gut flora
    (hệ vi sinh vật đường ruột cân bằng)
  • disrupted disrupted gut flora
    (hệ vi sinh vật đường ruột bị rối loạn)
Verb + gut flora
  • improve improve gut flora
    (cải thiện hệ vi sinh vật đường ruột)
  • restore restore gut flora
    (phục hồi hệ vi sinh vật đường ruột)
  • damage damage gut flora
    (gây hại cho hệ vi sinh vật đường ruột)
Noun + gut flora
  • role the role of gut flora
    (vai trò của hệ vi sinh vật đường ruột)
  • effect the effect on gut flora
    (ảnh hưởng lên hệ vi sinh vật đường ruột)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gut flora

noun
Lật mặt

Hệ vi sinh vật phức tạp sống trong đường tiêu hóa của người và động vật khác.

"The composition of the gut flora can be influenced by diet and lifestyle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A diverse gut flora, essential for digestion, contributes to overall health.
Hệ vi sinh vật đường ruột đa dạng, rất cần thiết cho tiêu hóa, đóng góp vào sức khỏe tổng thể.
Phủ định
Without a healthy diet, antibiotics, and lifestyle, gut flora may not function optimally.
Nếu không có chế độ ăn uống lành mạnh, thuốc kháng sinh và lối sống tốt, hệ vi sinh vật đường ruột có thể không hoạt động tối ưu.
Nghi vấn
Interestingly, does the balance of gut flora, crucial for immunity, change with age?
Điều thú vị là, liệu sự cân bằng của hệ vi sinh vật đường ruột, rất quan trọng đối với khả năng miễn dịch, có thay đổi theo tuổi tác không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before the treatment, the patient had had a severely depleted gut flora.
Trước khi điều trị, bệnh nhân đã từng có hệ vi sinh vật đường ruột bị suy giảm nghiêm trọng.
Phủ định
The study showed that the subjects had not considered the impact of antibiotics on their gut flora before enrolling.
Nghiên cứu cho thấy rằng các đối tượng đã không cân nhắc tác động của kháng sinh đối với hệ vi sinh vật đường ruột của họ trước khi đăng ký.
Nghi vấn
Had the scientists fully understood the complexity of the gut flora before they began the experiment?
Các nhà khoa học đã hiểu đầy đủ sự phức tạp của hệ vi sinh vật đường ruột trước khi họ bắt đầu thí nghiệm chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gut flora".

Tầm quan trọng của 'gut flora' trong văn hóa phương Tây

Ở phương Tây, ngày càng có nhiều sự quan tâm đến việc duy trì một hệ vi sinh vật đường ruột khỏe mạnh. Điều này thể hiện qua sự phổ biến của các sản phẩm như men vi sinh (probiotics) và thực phẩm giàu chất xơ. Nhiều người tin rằng sức khỏe đường ruột tốt có thể cải thiện sức khỏe tổng thể và tinh thần.