(Top Banner Ad)
intestinal
B2
Tính từ B2 Y học

intestinal

UK: /ɪnˈtestɪnl/ • US: /ɪnˈtɛstɪnl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về ruột liên quan đến ruột đường ruột
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the intestines.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến ruột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Intestinal bacteria play a vital role in digestion."

    "Vi khuẩn đường ruột đóng một vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa."

  • "The patient was suffering from an intestinal infection."

    "Bệnh nhân đang bị nhiễm trùng đường ruột."

  • "Intestinal fortitude is required to get through this project."

    "Cần phải có sự kiên cường để hoàn thành dự án này. (Cách dùng ẩn dụ)"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intestine ruột, đường ruột
Adverb intestinally liên quan đến ruột, về mặt đường ruột

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intestinus
English
intestinal

Nguồn gốc từ 'Bên trong'

Từ 'intestinal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intestinus', mang ý nghĩa 'thuộc về bên trong' hoặc 'ở bên trong'. Từ này liên quan chặt chẽ đến 'intus', có nghĩa là 'bên trong'. Vì vậy, về cơ bản, 'intestinal' dùng để chỉ những gì liên quan đến phần ruột nằm sâu bên trong cơ thể, thể hiện rõ chức năng nội tạng của nó.

Usage Note

Từ 'intestinal' thường được sử dụng để mô tả các vấn đề y tế, các bộ phận cơ thể, hoặc các quá trình sinh học liên quan đến ruột. Nó không mang sắc thái đặc biệt nào ngoài việc chỉ rõ sự liên quan đến ruột.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intestinal
  • gastro gastrointestinal
    (thuộc dạ dày-ruột, tiêu hóa)
  • small small intestinal
    (ruột non)
  • large large intestinal
    (ruột già)
  • acute acute intestinal
    (ruột cấp tính)
Intestinal + Noun
  • flora intestinal flora
    (hệ vi khuẩn đường ruột)
  • tract intestinal tract
    (đường tiêu hóa, đường ruột)
  • wall intestinal wall
    (thành ruột)
  • parasites intestinal parasites
    (ký sinh trùng đường ruột)
  • disease intestinal disease
    (bệnh đường ruột)
  • pain intestinal pain
    (đau ruột)
  • infection intestinal infection
    (nhiễm trùng ruột)

Idioms

  • Intestinal fortitude

    Sức chịu đựng, lòng dũng cảm, sự kiên cường (thường liên quan đến khả năng chịu đựng khó khăn, đặc biệt là về tinh thần)

    "It took a lot of intestinal fortitude to stand up to the bully."

    (Cần rất nhiều sự kiên cường để đối mặt với kẻ bắt nạt.)

  • Intestinal tract

    Hệ tiêu hóa, đường ruột (một cụm từ thông dụng trong y học)

    "The doctor examined the patient's intestinal tract for any abnormalities."

    (Bác sĩ đã kiểm tra đường ruột của bệnh nhân để tìm bất kỳ sự bất thường nào.)

  • Intestinal flora

    Hệ vi khuẩn đường ruột, hệ vi sinh vật đường ruột (một cụm từ thông dụng trong y học)

    "Eating yogurt can help maintain a healthy intestinal flora."

    (Ăn sữa chua có thể giúp duy trì hệ vi khuẩn đường ruột khỏe mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intestinal

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến ruột.

"Intestinal bacteria play a vital role in digestion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor suspected an intestinal blockage after reviewing the patient's symptoms.
Bác sĩ nghi ngờ tắc nghẽn ruột sau khi xem xét các triệu chứng của bệnh nhân.
Phủ định
The tests revealed that she didn't have any intestinal parasites.
Các xét nghiệm cho thấy cô ấy không có bất kỳ ký sinh trùng đường ruột nào.
Nghi vấn
Is intestinal fortitude a requirement for this job?
Sự kiên cường về tinh thần có phải là một yêu cầu cho công việc này không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor examined the patient's intestinal tract thoroughly.
Bác sĩ đã kiểm tra kỹ lưỡng đường ruột của bệnh nhân.
Phủ định
The test did not show any intestinal abnormalities.
Xét nghiệm không cho thấy bất kỳ bất thường nào về đường ruột.
Nghi vấn
Does the patient have any intestinal discomfort?
Bệnh nhân có cảm thấy khó chịu ở đường ruột không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said the patient's intestinal flora was healthy.
Bác sĩ nói rằng hệ vi sinh vật đường ruột của bệnh nhân khỏe mạnh.
Phủ định
The intestinal blockage was not resolved with medication.
Tắc nghẽn đường ruột không được giải quyết bằng thuốc.
Nghi vấn
Is the intestinal pain a sign of a more serious condition?
Cơn đau ruột có phải là dấu hiệu của một tình trạng nghiêm trọng hơn không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she sees the doctor, the bacteria will have been affecting her intestinal flora for days.
Đến lúc cô ấy gặp bác sĩ, vi khuẩn sẽ đã ảnh hưởng đến hệ vi sinh vật đường ruột của cô ấy trong nhiều ngày.
Phủ định
He won't have been experiencing intestinal discomfort for very long when the tests come back positive.
Anh ấy sẽ không bị khó chịu đường ruột quá lâu khi các xét nghiệm cho kết quả dương tính.
Nghi vấn
Will the new medication have been targeting the intestinal parasites effectively by next week?
Liệu loại thuốc mới có đang nhắm mục tiêu hiệu quả vào ký sinh trùng đường ruột vào tuần tới không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The intestinal flora of a newborn is less diverse than that of an adult.
Hệ vi sinh vật đường ruột của trẻ sơ sinh ít đa dạng hơn so với người lớn.
Phủ định
This medication is not as intestinal-specific as the previous one.
Thuốc này không đặc hiệu cho ruột bằng thuốc trước đó.
Nghi vấn
Is the intestinal lining more sensitive to certain foods in some individuals?
Niêm mạc ruột có nhạy cảm hơn với một số loại thực phẩm ở một số người không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My doctor used to think intestinal problems were always caused by stress.
Bác sĩ của tôi đã từng nghĩ rằng các vấn đề về đường ruột luôn do căng thẳng gây ra.
Phủ định
I didn't use to worry about my intestinal health when I was younger.
Tôi đã không từng lo lắng về sức khỏe đường ruột của mình khi còn trẻ.
Nghi vấn
Did you use to have intestinal discomfort after eating spicy food?
Bạn đã từng cảm thấy khó chịu đường ruột sau khi ăn đồ cay chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intestinal".

Sức khỏe đường ruột và 'não thứ hai'

Trong y học hiện đại và các nền văn hóa phương Tây, đường ruột thường được ví như 'não thứ hai' (the second brain) do mối liên hệ phức tạp của nó với hệ thần kinh và sức khỏe tinh thần. Một hệ vi sinh vật đường ruột khỏe mạnh được cho là có ảnh hưởng lớn đến tâm trạng, miễn dịch và sức khỏe tổng thể của con người.

Trực giác và 'gut feeling'

Mặc dù từ 'intestinal' mang tính học thuật và khoa học, khái niệm 'gut feeling' (cảm giác ruột gan) lại rất phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày. Cụm từ này ám chỉ trực giác hoặc một cảm giác mạnh mẽ mách bảo điều gì đó mà không cần lý do rõ ràng, thể hiện sự liên kết giữa bộ phận ruột với cảm xúc và quyết định của con người trong văn hóa phương Tây.