(Top Banner Ad)
gym rat
B2
danh từ B2 Thể dục thể thao, lối sống

gym rat

UK: /ˈdʒɪm ræt/ • US: /ˈdʒɪm ræt/

Nghĩa tiếng Việt

mọt phòng gym dân phòng gym người nghiện phòng gym người cuồng phòng gym
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who spends a great deal of time at the gym, often to an excessive degree.

Vietnamese Meaning

Một người dành rất nhiều thời gian ở phòng tập thể dục, thường đến mức thái quá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a real gym rat; he's there every day."

    "Anh ta là một con mọt phòng gym chính hiệu; ngày nào anh ta cũng ở đó."

  • "Don't become a gym rat; remember to have a balanced life."

    "Đừng trở thành một con mọt phòng gym; hãy nhớ có một cuộc sống cân bằng."

  • "The gym is full of gym rats trying to get in shape for summer."

    "Phòng gym đầy những con mọt phòng gym đang cố gắng lấy lại vóc dáng cho mùa hè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gym phòng tập thể dục
Noun rat chuột

Synonyms

fitness fanatic (người cuồng thể dục)workout addict (người nghiện tập luyện)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể dục thể thao, lối sống

Nguồn gốc của 'gym rat'

Cụm từ 'gym rat' không có một lịch sử lâu đời. Nó xuất hiện một cách tự nhiên để mô tả những người dành rất nhiều thời gian trong phòng tập thể dục, giống như cách 'rat' (chuột) thường xuyên lui tới một nơi nào đó.

Usage Note

Thuật ngữ này thường mang ý nghĩa hài hước hoặc có chút tiêu cực, ám chỉ người này quá đam mê việc tập luyện, có thể ảnh hưởng đến các khía cạnh khác của cuộc sống. Khác với 'fitness enthusiast' (người đam mê thể dục) chỉ đơn thuần yêu thích việc tập luyện một cách lành mạnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gym rat
  • dedicated dedicated gym rat
    (người cuồng tập gym)
  • serious serious gym rat
    (người rất nghiêm túc với việc tập gym)
Verb + gym rat
  • become become a gym rat
    (trở thành một người nghiện phòng tập)
  • call call someone a gym rat
    (gọi ai đó là một người nghiện phòng tập)

Idioms

  • live at the gym

    Sống ở phòng tập (ý chỉ dành rất nhiều thời gian ở phòng tập)

    "He practically lives at the gym."

    (Anh ấy thực tế là sống ở phòng tập.)

  • breathe gym

    Thở gym (ám chỉ đam mê và dành hết tâm trí cho gym)

    "She breathes gym."

    (Cô ấy thở gym (cô ấy rất đam mê gym).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gym rat

danh từ
Lật mặt

Một người dành rất nhiều thời gian ở phòng tập thể dục, thường đến mức thái quá.

"He's a real gym rat; he's there every day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gym rat".

Văn hóa thể hình ở phương Tây

Ở các nước phương Tây, việc tập thể hình và có một thân hình cân đối rất được coi trọng. 'Gym rat' có thể được dùng với ý nghĩa ngưỡng mộ hoặc đôi khi là hơi mỉa mai, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Ý thức về sức khỏe

Việc trở thành một 'gym rat' thường liên quan đến ý thức cao về sức khỏe và lối sống năng động. Đó là một phần của văn hóa chăm sóc bản thân phổ biến.