gym rat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who spends a great deal of time at the gym, often to an excessive degree.
Vietnamese Meaning
Một người dành rất nhiều thời gian ở phòng tập thể dục, thường đến mức thái quá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a real gym rat; he's there every day."
"Anh ta là một con mọt phòng gym chính hiệu; ngày nào anh ta cũng ở đó."
-
"Don't become a gym rat; remember to have a balanced life."
"Đừng trở thành một con mọt phòng gym; hãy nhớ có một cuộc sống cân bằng."
-
"The gym is full of gym rats trying to get in shape for summer."
"Phòng gym đầy những con mọt phòng gym đang cố gắng lấy lại vóc dáng cho mùa hè."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thuật ngữ này thường mang ý nghĩa hài hước hoặc có chút tiêu cực, ám chỉ người này quá đam mê việc tập luyện, có thể ảnh hưởng đến các khía cạnh khác của cuộc sống. Khác với 'fitness enthusiast' (người đam mê thể dục) chỉ đơn thuần yêu thích việc tập luyện một cách lành mạnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dedicated dedicated gym rat (người cuồng tập gym)
-
serious serious gym rat (người rất nghiêm túc với việc tập gym)
-
become become a gym rat (trở thành một người nghiện phòng tập)
-
call call someone a gym rat (gọi ai đó là một người nghiện phòng tập)
Idioms
-
live at the gym
Sống ở phòng tập (ý chỉ dành rất nhiều thời gian ở phòng tập)
"He practically lives at the gym."
(Anh ấy thực tế là sống ở phòng tập.)
-
breathe gym
Thở gym (ám chỉ đam mê và dành hết tâm trí cho gym)
"She breathes gym."
(Cô ấy thở gym (cô ấy rất đam mê gym).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gym rat
danh từMột người dành rất nhiều thời gian ở phòng tập thể dục, thường đến mức thái quá.
"He's a real gym rat; he's there every day."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gym rat".
