(Top Banner Ad)
gym
A2
noun A2 Thể dục, Sức khỏe

gym

UK: /dʒɪm/ • US: /dʒɪm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng tập thể hình phòng tập gym phòng tập
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room or building equipped for physical exercise.

Vietnamese Meaning

Một căn phòng hoặc tòa nhà được trang bị cho việc tập thể dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I go to the gym three times a week."

    "Tôi đi đến phòng tập gym ba lần một tuần."

  • "She works out at the gym every morning."

    "Cô ấy tập luyện tại phòng gym mỗi sáng."

  • "The school has a new gym."

    "Trường học có một phòng gym mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gymnasium phòng tập thể dục, trường trung học (ở một số nước)
Adjective gymless không có phòng tập thể dục
Noun gym rat người nghiện tập gym

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể dục, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
gymnasion (γυμνάσιον)
Latin
gymnasium
English
gym

Nguồn gốc từ 'Gymnasium' cổ đại

Từ 'gym' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'gymnasion', nơi các vận động viên tập luyện khỏa thân. Thật thú vị phải không? 'Gymnasion' không chỉ là nơi tập thể dục, mà còn là trung tâm văn hóa và giáo dục!

Usage Note

Từ 'gym' thường được dùng để chỉ một địa điểm cụ thể, nơi mọi người đến để tập luyện. Nó có thể là một phần của trường học, một câu lạc bộ thể thao, hoặc một cơ sở riêng biệt. Sự khác biệt chính với các từ như 'fitness center' hoặc 'health club' nằm ở chỗ 'gym' có thể nhấn mạnh hơn vào các thiết bị tập luyện và các hoạt động thể chất, trong khi những từ khác có thể bao gồm các dịch vụ bổ sung như spa hoặc tư vấn dinh dưỡng.

Prepositions

at to

'at the gym' dùng để chỉ vị trí (ở phòng tập). 'to the gym' dùng để chỉ sự di chuyển đến phòng tập.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gym
  • modern modern gym
    (phòng tập gym hiện đại)
  • local local gym
    (phòng tập gym ở địa phương)
  • well-equipped well-equipped gym
    (phòng tập gym được trang bị tốt)
Verb + gym
  • go to go to the gym
    (đi đến phòng tập gym)
  • work out at work out at the gym
    (tập luyện tại phòng tập gym)
  • join join a gym
    (tham gia một phòng tập gym)

Idioms

  • hit the gym

    đi tập gym

    "I'm going to hit the gym after work."

    (Tôi sẽ đi tập gym sau giờ làm.)

  • gym bunny

    người rất thích và thường xuyên đi tập gym

    "She's a real gym bunny; she's there every day."

    (Cô ấy là một người rất thích tập gym; cô ấy đến đó mỗi ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gym

noun
Lật mặt

Một căn phòng hoặc tòa nhà được trang bị cho việc tập thể dục.

"I go to the gym three times a week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the new gym offers yoga classes is a great benefit for the community.
Việc phòng tập thể dục mới có các lớp yoga là một lợi ích lớn cho cộng đồng.
Phủ định
It isn't clear whether the gym will remain open during the holidays.
Không rõ liệu phòng tập thể dục có mở cửa trong suốt kỳ nghỉ hay không.
Nghi vấn
Do you know what time the gym closes on weekends?
Bạn có biết phòng tập thể dục đóng cửa vào cuối tuần lúc mấy giờ không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I have time in the evening, I go to the gym.
Nếu tôi có thời gian vào buổi tối, tôi đi đến phòng tập gym.
Phủ định
When it's raining, I don't go to the gym.
Khi trời mưa, tôi không đi đến phòng tập gym.
Nghi vấn
If you want to get in shape, do you go to the gym?
Nếu bạn muốn có một vóc dáng cân đối, bạn có đi đến phòng tập gym không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I go to the gym three times a week.
Tôi đi đến phòng tập gym ba lần một tuần.
Phủ định
She doesn't go to the gym because she prefers running outside.
Cô ấy không đến phòng tập gym vì cô ấy thích chạy bộ bên ngoài hơn.
Nghi vấn
When do you usually go to the gym?
Bạn thường đi đến phòng tập gym khi nào?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is at the gym.
Cô ấy đang ở phòng tập thể dục.
Phủ định
Are you not going to the gym today?
Hôm nay bạn không đi đến phòng tập thể dục sao?
Nghi vấn
Is the gym open late tonight?
Phòng tập thể dục có mở cửa muộn tối nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gym".

Văn hóa tập gym ở phương Tây

Ở phương Tây, việc tập gym rất phổ biến và được xem là một phần quan trọng của lối sống lành mạnh. Nhiều người xem gym như một nơi để giải tỏa căng thẳng và cải thiện sức khỏe tinh thần.

Sự đa dạng của các lớp học gym

Các phòng tập gym hiện đại cung cấp rất nhiều lớp học khác nhau, từ yoga và pilates đến zumba và boxing. Điều này giúp mọi người tìm thấy những hoạt động phù hợp với sở thích và mục tiêu của mình.