Couch potato
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who spends a lot of time sitting or lying down watching television.
Vietnamese Meaning
Một người dành nhiều thời gian ngồi hoặc nằm xem TV.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's become a real couch potato since he retired."
"Ông ấy trở thành một kẻ lười biếng chính hiệu kể từ khi nghỉ hưu."
-
"Don't be such a couch potato, go outside and get some fresh air."
"Đừng có lười biếng như vậy, hãy ra ngoài và hít thở không khí trong lành đi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Couch potato | Người lười biếng, ít vận động, dành nhiều thời gian ngồi trên ghế sofa xem TV. |
| Noun (State) | Couch potatoism | Lối sống của một 'couch potato'; sự lười biếng và nghiện xem truyền hình. |
| Adjective (Informal) | Couch-potatoey | Mang tính chất lười biếng, giống như một người nghiện xem TV. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ những người lười biếng, ít vận động và thích xem TV hơn là tham gia các hoạt động thể chất hoặc xã hội. Sắc thái tiêu cực hơn so với 'homebody' (người thích ở nhà), vì 'couch potato' nhấn mạnh sự lười biếng và thụ động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
total a total couch potato (một người hoàn toàn lười biếng, chỉ ngồi xem TV.)
-
complete a complete couch potato (một kẻ lười biếng chính hiệu.)
-
bit of a a bit of a couch potato (một người hơi lười biếng một chút.)
-
confirmed a confirmed couch potato (một người nghiện xem TV không thể chối cãi.)
-
be to be a couch potato (là một người lười biếng, thụ động.)
-
become to become a couch potato (trở thành một người lười biếng.)
-
turn into to turn into a couch potato (biến thành một người chỉ thích ngồi xem TV.)
Idioms
-
The king/queen of couch potatoes
Vua/nữ hoàng lười biếng; người lười biếng và xem TV nhiều nhất trong một nhóm.
"My brother watches TV for eight hours every day, he's the king of couch potatoes in our family."
(Anh trai tôi xem TV tám tiếng mỗi ngày, anh ấy là vua lười trong nhà tôi.)
-
Go from athlete to couch potato
Chuyển từ một người năng động (vận động viên) sang một người lười biếng.
"After his injury, he stopped exercising and quickly went from an athlete to a couch potato."
(Sau chấn thương, anh ấy ngừng tập thể dục và nhanh chóng chuyển từ một vận động viên thành một kẻ lười biếng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Couch potato
Danh từMột người dành nhiều thời gian ngồi hoặc nằm xem TV.
"He's become a real couch potato since he retired."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My brother is a couch potato; he spends all day watching TV. |
Anh trai tôi là một kẻ lười biếng; anh ấy dành cả ngày để xem TV. |
| Phủ định | She isn't a couch potato; she goes to the gym every day. |
Cô ấy không phải là một người lười biếng; cô ấy đến phòng tập thể dục mỗi ngày. |
| Nghi vấn | Are you a couch potato, or do you prefer to be active? |
Bạn là một người lười biếng, hay bạn thích hoạt động hơn? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he has free time, he will become a couch potato and watch TV all day. |
Nếu anh ấy có thời gian rảnh, anh ấy sẽ trở thành một người lười biếng và xem TV cả ngày. |
| Phủ định | If she doesn't find an interesting hobby, she will become a couch potato. |
Nếu cô ấy không tìm được một sở thích thú vị, cô ấy sẽ trở thành một người lười biếng. |
| Nghi vấn | Will he become a couch potato if he loses his job? |
Liệu anh ấy có trở thành một người lười biếng nếu anh ấy mất việc không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had exercised regularly, he wouldn't be such a couch potato now. |
Nếu anh ấy tập thể dục thường xuyên, anh ấy đã không phải là một kẻ lười biếng như bây giờ. |
| Phủ định | If she weren't such a couch potato, she could have finished the marathon. |
Nếu cô ấy không phải là một người lười biếng, cô ấy đã có thể hoàn thành cuộc thi marathon. |
| Nghi vấn | If they had gone outside more often, would they be such couch potatoes today? |
Nếu họ ra ngoài thường xuyên hơn, liệu họ có phải là những người lười biếng như ngày hôm nay không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The couch potato's remote control is always within reach. |
Điều khiển từ xa của kẻ lười biếng luôn trong tầm tay. |
| Phủ định | That couch potato's idea of exercise doesn't involve leaving the sofa. |
Ý tưởng tập thể dục của kẻ lười biếng đó không bao gồm việc rời khỏi ghế sofa. |
| Nghi vấn | Is that couch potato's favorite pastime watching endless reruns? |
Sở thích tiêu khiển yêu thích của kẻ lười biếng đó có phải là xem lại những chương trình cũ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Couch potato".
