(Top Banner Ad)
Couch potato
B1
Danh từ B1 Cuộc sống hàng ngày, Giải trí

Couch potato

UK: /ˈkaʊtʃ pəˌteɪtəʊ/ • US: /ˈkaʊtʃ pəˌteɪtoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

người lười biếng người nghiện TV mọt tivi người chỉ thích nằm ườn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who spends a lot of time sitting or lying down watching television.

Vietnamese Meaning

Một người dành nhiều thời gian ngồi hoặc nằm xem TV.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's become a real couch potato since he retired."

    "Ông ấy trở thành một kẻ lười biếng chính hiệu kể từ khi nghỉ hưu."

  • "Don't be such a couch potato, go outside and get some fresh air."

    "Đừng có lười biếng như vậy, hãy ra ngoài và hít thở không khí trong lành đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Couch potato Người lười biếng, ít vận động, dành nhiều thời gian ngồi trên ghế sofa xem TV.
Noun (State) Couch potatoism Lối sống của một 'couch potato'; sự lười biếng và nghiện xem truyền hình.
Adjective (Informal) Couch-potatoey Mang tính chất lười biếng, giống như một người nghiện xem TV.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cuộc sống hàng ngày, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Taíno (Caribbean)
batata (sweet potato)
Spanish
patata
English
potato
Old French
coucher (to lie down)
English
couch
American English (1976)
Couch potato

Sự ra đời của 'Củ khoai tây trên ghế bành'

Thuật ngữ 'Couch potato' được một người Mỹ tên là Tom Iacino đặt ra vào năm 1976. Ông đã gọi điện cho một người bạn và nói đùa rằng mình đang 'trồng khoai tây trên ghế bành' (couch potatoes) thay vì làm vườn. Người bạn này, Bob Armstrong, đã vẽ một nhân vật hoạt hình là một củ khoai tây đang ngồi trên ghế xem TV và đăng ký bản quyền cho cụm từ này. Nó nhanh chóng trở nên phổ biến để chỉ những người có lối sống thụ động, chỉ thích ngồi xem TV.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ những người lười biếng, ít vận động và thích xem TV hơn là tham gia các hoạt động thể chất hoặc xã hội. Sắc thái tiêu cực hơn so với 'homebody' (người thích ở nhà), vì 'couch potato' nhấn mạnh sự lười biếng và thụ động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Couch potato
  • total a total couch potato
    (một người hoàn toàn lười biếng, chỉ ngồi xem TV.)
  • complete a complete couch potato
    (một kẻ lười biếng chính hiệu.)
  • bit of a a bit of a couch potato
    (một người hơi lười biếng một chút.)
  • confirmed a confirmed couch potato
    (một người nghiện xem TV không thể chối cãi.)
Verb + Couch potato
  • be to be a couch potato
    (là một người lười biếng, thụ động.)
  • become to become a couch potato
    (trở thành một người lười biếng.)
  • turn into to turn into a couch potato
    (biến thành một người chỉ thích ngồi xem TV.)

Idioms

  • The king/queen of couch potatoes

    Vua/nữ hoàng lười biếng; người lười biếng và xem TV nhiều nhất trong một nhóm.

    "My brother watches TV for eight hours every day, he's the king of couch potatoes in our family."

    (Anh trai tôi xem TV tám tiếng mỗi ngày, anh ấy là vua lười trong nhà tôi.)

  • Go from athlete to couch potato

    Chuyển từ một người năng động (vận động viên) sang một người lười biếng.

    "After his injury, he stopped exercising and quickly went from an athlete to a couch potato."

    (Sau chấn thương, anh ấy ngừng tập thể dục và nhanh chóng chuyển từ một vận động viên thành một kẻ lười biếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Couch potato

Danh từ
Lật mặt

Một người dành nhiều thời gian ngồi hoặc nằm xem TV.

"He's become a real couch potato since he retired."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother is a couch potato; he spends all day watching TV.
Anh trai tôi là một kẻ lười biếng; anh ấy dành cả ngày để xem TV.
Phủ định
She isn't a couch potato; she goes to the gym every day.
Cô ấy không phải là một người lười biếng; cô ấy đến phòng tập thể dục mỗi ngày.
Nghi vấn
Are you a couch potato, or do you prefer to be active?
Bạn là một người lười biếng, hay bạn thích hoạt động hơn?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he has free time, he will become a couch potato and watch TV all day.
Nếu anh ấy có thời gian rảnh, anh ấy sẽ trở thành một người lười biếng và xem TV cả ngày.
Phủ định
If she doesn't find an interesting hobby, she will become a couch potato.
Nếu cô ấy không tìm được một sở thích thú vị, cô ấy sẽ trở thành một người lười biếng.
Nghi vấn
Will he become a couch potato if he loses his job?
Liệu anh ấy có trở thành một người lười biếng nếu anh ấy mất việc không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had exercised regularly, he wouldn't be such a couch potato now.
Nếu anh ấy tập thể dục thường xuyên, anh ấy đã không phải là một kẻ lười biếng như bây giờ.
Phủ định
If she weren't such a couch potato, she could have finished the marathon.
Nếu cô ấy không phải là một người lười biếng, cô ấy đã có thể hoàn thành cuộc thi marathon.
Nghi vấn
If they had gone outside more often, would they be such couch potatoes today?
Nếu họ ra ngoài thường xuyên hơn, liệu họ có phải là những người lười biếng như ngày hôm nay không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The couch potato's remote control is always within reach.
Điều khiển từ xa của kẻ lười biếng luôn trong tầm tay.
Phủ định
That couch potato's idea of exercise doesn't involve leaving the sofa.
Ý tưởng tập thể dục của kẻ lười biếng đó không bao gồm việc rời khỏi ghế sofa.
Nghi vấn
Is that couch potato's favorite pastime watching endless reruns?
Sở thích tiêu khiển yêu thích của kẻ lười biếng đó có phải là xem lại những chương trình cũ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Couch potato".

Văn hóa Truyền hình và Lối sống Mỹ

Thuật ngữ này phản ánh sự thay đổi trong lối sống của người Mỹ vào cuối thế kỷ 20, khi truyền hình cáp và đầu băng VCR trở nên phổ biến. Việc có thể xem phim và chương trình truyền hình không giới hạn tại nhà đã khuyến khích một lối sống ít vận động hơn, và 'couch potato' trở thành biểu tượng cho hiện tượng văn hóa này.

Từ 'Couch Potato' đến 'Mouse Potato'

Trong thời đại kỹ thuật số, khái niệm này đã phát triển. Một biến thể hiện đại là 'mouse potato' (củ khoai tây chuột máy tính), dùng để chỉ người dành hàng giờ liền ngồi trước máy tính để lướt web, chơi game hoặc làm việc. Điều này cho thấy khái niệm về sự lười biếng thụ động đã thích ứng với công nghệ mới.