(Top Banner Ad)
gzip
C1
noun C1 Công nghệ thông tin

gzip

UK: /ˈɡzip/ • US: /ˈɡzip/

Nghĩa tiếng Việt

nén bằng gzip giải nén gzip
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A file format and a software application used for file compression and decompression.

Vietnamese Meaning

Một định dạng tập tin và một ứng dụng phần mềm được sử dụng để nén và giải nén tập tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I used gzip to compress the log file."

    "Tôi đã sử dụng gzip để nén tập tin nhật ký."

  • "The file was compressed using gzip to reduce its size."

    "Tập tin đã được nén bằng gzip để giảm kích thước."

  • "Many Linux distributions use gzip to compress installation files."

    "Nhiều bản phân phối Linux sử dụng gzip để nén các tập tin cài đặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gzip tập tin đã được nén bằng công cụ gzip; công cụ nén tập tin có tên gzip
Verb gzip nén tập tin bằng công cụ gzip
Noun gunzip công cụ giải nén tập tin gzip
Verb gunzip giải nén tập tin gzip
Noun .gz đuôi tập tin cho các tập tin đã được nén bằng gzip

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
GNU
English
Zip
English
gzip

Nguồn gốc 'gzip': Đứa con của Dự án GNU

Thuật ngữ 'gzip' là viết tắt của 'GNU Zip'. Nó được phát triển bởi Jean-loup Gailly và Mark Adler như một phần của Dự án GNU (GNU Project) để thay thế chương trình 'compress' cũ hơn trên hệ thống Unix. Mục tiêu là tạo ra một công cụ nén dữ liệu hiệu quả, miễn phí và mã nguồn mở, sử dụng thuật toán nén Lempel-Ziv (LZ77) và mã hóa Huffman.

Usage Note

gzip thường được sử dụng để giảm kích thước của các tập tin, giúp tiết kiệm không gian lưu trữ và băng thông truyền tải. Nó thường được sử dụng trên các hệ thống Unix/Linux, nhưng cũng có sẵn cho các hệ điều hành khác. gzip sử dụng thuật toán DEFLATE để nén dữ liệu. Không nên nhầm lẫn với các định dạng nén khác như zip, bzip2, xz, mỗi định dạng có ưu và nhược điểm riêng về tốc độ nén, tỷ lệ nén và khả năng tương thích.

Prepositions

with

gzip with: sử dụng gzip để nén hoặc giải nén một tập tin cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + gzip (như danh từ hoặc tân ngữ)
  • compress compress a file with gzip
    (nén một tập tin bằng gzip)
  • decompress decompress a gzip archive
    (giải nén một kho lưu trữ gzip)
  • create create a gzip file
    (tạo một tập tin gzip)
  • extract extract contents from a gzip file
    (trích xuất nội dung từ một tập tin gzip)
gzip + Noun (như tính từ)
  • file gzip file
    (tập tin gzip)
  • compression gzip compression
    (sự nén bằng gzip)
  • format gzip format
    (định dạng gzip)
  • stream gzip stream
    (luồng dữ liệu gzip)

Idioms

  • gzip bomb

    tập tin nén độc hại có kích thước rất nhỏ nhưng bung ra thành dữ liệu khổng lồ khi giải nén, nhằm tấn công từ chối dịch vụ (DoS)

    "Security researchers sometimes create a gzip bomb to test system vulnerabilities."

    (Các nhà nghiên cứu bảo mật đôi khi tạo ra một 'gzip bomb' để kiểm tra các lỗ hổng hệ thống.)

  • to run something through gzip

    chạy một cái gì đó qua công cụ gzip (để nén nó)

    "Before uploading the large log file, you should run it through gzip to save bandwidth."

    (Trước khi tải lên tập tin nhật ký lớn, bạn nên chạy nó qua gzip để tiết kiệm băng thông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gzip

noun
Lật mặt

Một định dạng tập tin và một ứng dụng phần mềm được sử dụng để nén và giải nén tập tin.

"I used gzip to compress the log file."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gzip".

gzip và Triết lý Phần mềm Tự do GNU

gzip không chỉ là một công cụ nén; nó là một phần quan trọng của Dự án GNU, một sáng kiến nhằm tạo ra một hệ điều hành máy tính hoàn toàn miễn phí và mã nguồn mở. Sự phát triển của gzip minh họa triết lý của phần mềm tự do: cung cấp cho người dùng quyền tự do chạy, nghiên cứu, phân phối và cải tiến phần mềm. Nó đã trở thành một tiêu chuẩn không thể thiếu trong thế giới mã nguồn mở và Unix/Linux.

Tối ưu hóa dữ liệu: gzip trong Kỷ nguyên Internet

Trong thời đại kỹ thuật số, việc truyền tải và lưu trữ dữ liệu hiệu quả là tối quan trọng. gzip đóng vai trò chủ chốt trong việc tối ưu hóa băng thông mạng và tốc độ tải trang web. Nhiều máy chủ web sử dụng gzip để nén nội dung (như HTML, CSS, JavaScript) trước khi gửi đến trình duyệt, giúp trang web tải nhanh hơn và giảm tải cho máy chủ. Điều này đã góp phần đáng kể vào trải nghiệm internet mượt mà hơn cho hàng tỷ người dùng.