gzip
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A file format and a software application used for file compression and decompression.
Vietnamese Meaning
Một định dạng tập tin và một ứng dụng phần mềm được sử dụng để nén và giải nén tập tin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I used gzip to compress the log file."
"Tôi đã sử dụng gzip để nén tập tin nhật ký."
-
"The file was compressed using gzip to reduce its size."
"Tập tin đã được nén bằng gzip để giảm kích thước."
-
"Many Linux distributions use gzip to compress installation files."
"Nhiều bản phân phối Linux sử dụng gzip để nén các tập tin cài đặt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
gzip thường được sử dụng để giảm kích thước của các tập tin, giúp tiết kiệm không gian lưu trữ và băng thông truyền tải. Nó thường được sử dụng trên các hệ thống Unix/Linux, nhưng cũng có sẵn cho các hệ điều hành khác. gzip sử dụng thuật toán DEFLATE để nén dữ liệu. Không nên nhầm lẫn với các định dạng nén khác như zip, bzip2, xz, mỗi định dạng có ưu và nhược điểm riêng về tốc độ nén, tỷ lệ nén và khả năng tương thích.
Prepositions
gzip with: sử dụng gzip để nén hoặc giải nén một tập tin cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
compress compress a file with gzip (nén một tập tin bằng gzip)
-
decompress decompress a gzip archive (giải nén một kho lưu trữ gzip)
-
create create a gzip file (tạo một tập tin gzip)
-
extract extract contents from a gzip file (trích xuất nội dung từ một tập tin gzip)
-
file gzip file (tập tin gzip)
-
compression gzip compression (sự nén bằng gzip)
-
format gzip format (định dạng gzip)
-
stream gzip stream (luồng dữ liệu gzip)
Idioms
-
gzip bomb
tập tin nén độc hại có kích thước rất nhỏ nhưng bung ra thành dữ liệu khổng lồ khi giải nén, nhằm tấn công từ chối dịch vụ (DoS)
"Security researchers sometimes create a gzip bomb to test system vulnerabilities."
(Các nhà nghiên cứu bảo mật đôi khi tạo ra một 'gzip bomb' để kiểm tra các lỗ hổng hệ thống.)
-
to run something through gzip
chạy một cái gì đó qua công cụ gzip (để nén nó)
"Before uploading the large log file, you should run it through gzip to save bandwidth."
(Trước khi tải lên tập tin nhật ký lớn, bạn nên chạy nó qua gzip để tiết kiệm băng thông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gzip
nounMột định dạng tập tin và một ứng dụng phần mềm được sử dụng để nén và giải nén tập tin.
"I used gzip to compress the log file."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gzip".
