tar
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tar'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Hắc ín, nhựa đường; một chất lỏng sẫm màu, đặc, dễ cháy được chưng cất từ gỗ hoặc than đá, bao gồm hỗn hợp các hydrocacbon và các hợp chất hữu cơ khác. Nó được sử dụng để trải đường và làm chất bảo quản gỗ.
Definition (English Meaning)
A dark, thick, flammable liquid distilled from wood or coal, consisting of a mixture of hydrocarbons and other organic compounds. It is used for road surfacing and as a preservative for wood.
Ví dụ Thực tế với 'Tar'
-
"The road was covered in tar."
"Con đường được phủ một lớp hắc ín."
-
"The ship's hull was coated with tar to protect it from the sea."
"Thân tàu được phủ một lớp hắc ín để bảo vệ nó khỏi biển."
-
"The company was tarred with scandal after the corruption allegations."
"Công ty bị mang tiếng xấu sau những cáo buộc tham nhũng (mang nghĩa bóng)."
Từ loại & Từ liên quan của 'Tar'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: tar
- Verb: tar
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Tar'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tar thường được biết đến với độ dính cao và khả năng chống thấm nước. Phân biệt với 'pitch' (nhựa thông), có nguồn gốc từ nhựa cây, mặc dù cả hai đều có thể được sử dụng trong các ứng dụng tương tự. Sự khác biệt nằm ở nguồn gốc và thành phần hóa học.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘Tar of’ thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của hắc ín. Ví dụ: 'coal tar' (hắc ín than đá). 'Tar on' thường dùng để chỉ vị trí hoặc bề mặt được phủ hắc ín. Ví dụ: 'tar on the road' (hắc ín trên đường).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Tar'
Rule: parts-of-speech-modal-verbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
They should tar the roof before winter.
|
Họ nên trải nhựa đường lên mái nhà trước mùa đông. |
| Phủ định |
You must not tar the road without permission.
|
Bạn không được phép trải nhựa đường lên con đường khi chưa được cho phép. |
| Nghi vấn |
Could we tar the boat to make it waterproof?
|
Chúng ta có thể tráng nhựa đường cho chiếc thuyền để làm cho nó không thấm nước được không? |
Rule: punctuation-comma
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
After the heavy rain, the road, slick and dark, was covered in tar.
|
Sau cơn mưa lớn, con đường trơn trượt và tối tăm phủ đầy hắc ín. |
| Phủ định |
The workers did not, despite the foreman's insistence, tar the roof before sunset.
|
Những người thợ đã không, bất chấp sự khăng khăng của đốc công, trét hắc ín lên mái nhà trước khi mặt trời lặn. |
| Nghi vấn |
John, did you, by any chance, tar the fence?
|
John, có phải bạn đã, nhân tiện, trét hắc ín lên hàng rào không? |
Rule: sentence-conditionals-first
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If they tar the road, traffic will be diverted.
|
Nếu họ trải nhựa đường, giao thông sẽ bị chuyển hướng. |
| Phủ định |
If you don't tar the boat properly, it will leak.
|
Nếu bạn không trét nhựa đường vào thuyền đúng cách, nó sẽ bị rò rỉ. |
| Nghi vấn |
Will the workers begin to tar the roof if it stops raining?
|
Những người thợ có bắt đầu trải nhựa đường lên mái nhà nếu trời tạnh mưa không? |
Rule: sentence-conditionals-mixed
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If the road construction crew had finished earlier, they would not tar the road today.
|
Nếu đội thi công đường xá đã hoàn thành sớm hơn, họ sẽ không trải nhựa đường hôm nay. |
| Phủ định |
If the oil spill hadn't occurred, the beach wouldn't have to tar the affected area.
|
Nếu sự cố tràn dầu không xảy ra, bãi biển đã không phải trải nhựa đường lên khu vực bị ảnh hưởng. |
| Nghi vấn |
If the weather were better, would they have tarred the roof by now?
|
Nếu thời tiết tốt hơn, liệu họ đã trải nhựa đường lên mái nhà xong chưa? |
Rule: sentence-reported-speech
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He said that they tarred the roof last week.
|
Anh ấy nói rằng họ đã trải nhựa đường lên mái nhà tuần trước. |
| Phủ định |
She told me that she did not tar the road yesterday.
|
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy đã không trải nhựa đường con đường hôm qua. |
| Nghi vấn |
He asked if they had tarred the boat before.
|
Anh ấy hỏi liệu họ đã từng trải nhựa đường lên thuyền trước đây chưa. |
Rule: tenses-future-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time they finish, construction workers will have been tarring the road for three days.
|
Vào thời điểm họ hoàn thành, công nhân xây dựng sẽ đã trải nhựa đường được ba ngày. |
| Phủ định |
The protestors won't have been tarring and feathering effigies all night; they'll stop at midnight.
|
Những người biểu tình sẽ không bôi hắc ín và gắn lông hình nộm cả đêm; họ sẽ dừng lại vào nửa đêm. |
| Nghi vấn |
Will the company have been tarring over the cracks in the system for years before it finally collapses?
|
Liệu công ty sẽ đã vá víu các vết nứt trong hệ thống trong nhiều năm trước khi nó sụp đổ hoàn toàn? |
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
They tarred the road last summer.
|
Họ đã trải nhựa đường vào con đường mùa hè năm ngoái. |
| Phủ định |
She didn't tar her reputation with that scandal.
|
Cô ấy đã không làm hoen ố danh tiếng của mình bằng vụ bê bối đó. |
| Nghi vấn |
Did you know that tar was once used to waterproof ships?
|
Bạn có biết rằng hắc ín đã từng được sử dụng để chống thấm nước cho tàu không? |