(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ tar
B1

tar

noun

Nghĩa tiếng Việt

hắc ín nhựa đường (tùy ngữ cảnh)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tar'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hắc ín, nhựa đường; một chất lỏng sẫm màu, đặc, dễ cháy được chưng cất từ gỗ hoặc than đá, bao gồm hỗn hợp các hydrocacbon và các hợp chất hữu cơ khác. Nó được sử dụng để trải đường và làm chất bảo quản gỗ.

Definition (English Meaning)

A dark, thick, flammable liquid distilled from wood or coal, consisting of a mixture of hydrocarbons and other organic compounds. It is used for road surfacing and as a preservative for wood.

Ví dụ Thực tế với 'Tar'

  • "The road was covered in tar."

    "Con đường được phủ một lớp hắc ín."

  • "The ship's hull was coated with tar to protect it from the sea."

    "Thân tàu được phủ một lớp hắc ín để bảo vệ nó khỏi biển."

  • "The company was tarred with scandal after the corruption allegations."

    "Công ty bị mang tiếng xấu sau những cáo buộc tham nhũng (mang nghĩa bóng)."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Tar'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: tar
  • Verb: tar
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

pavement(vỉa hè, mặt đường)
road(đường)
sealant(chất trám kín)

Lĩnh vực (Subject Area)

Công nghiệp Xây dựng Giao thông

Ghi chú Cách dùng 'Tar'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tar thường được biết đến với độ dính cao và khả năng chống thấm nước. Phân biệt với 'pitch' (nhựa thông), có nguồn gốc từ nhựa cây, mặc dù cả hai đều có thể được sử dụng trong các ứng dụng tương tự. Sự khác biệt nằm ở nguồn gốc và thành phần hóa học.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of on

‘Tar of’ thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của hắc ín. Ví dụ: 'coal tar' (hắc ín than đá). 'Tar on' thường dùng để chỉ vị trí hoặc bề mặt được phủ hắc ín. Ví dụ: 'tar on the road' (hắc ín trên đường).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Tar'

Rule: parts-of-speech-modal-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They should tar the roof before winter.
Họ nên trải nhựa đường lên mái nhà trước mùa đông.
Phủ định
You must not tar the road without permission.
Bạn không được phép trải nhựa đường lên con đường khi chưa được cho phép.
Nghi vấn
Could we tar the boat to make it waterproof?
Chúng ta có thể tráng nhựa đường cho chiếc thuyền để làm cho nó không thấm nước được không?

Rule: punctuation-comma

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the heavy rain, the road, slick and dark, was covered in tar.
Sau cơn mưa lớn, con đường trơn trượt và tối tăm phủ đầy hắc ín.
Phủ định
The workers did not, despite the foreman's insistence, tar the roof before sunset.
Những người thợ đã không, bất chấp sự khăng khăng của đốc công, trét hắc ín lên mái nhà trước khi mặt trời lặn.
Nghi vấn
John, did you, by any chance, tar the fence?
John, có phải bạn đã, nhân tiện, trét hắc ín lên hàng rào không?

Rule: sentence-conditionals-first

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they tar the road, traffic will be diverted.
Nếu họ trải nhựa đường, giao thông sẽ bị chuyển hướng.
Phủ định
If you don't tar the boat properly, it will leak.
Nếu bạn không trét nhựa đường vào thuyền đúng cách, nó sẽ bị rò rỉ.
Nghi vấn
Will the workers begin to tar the roof if it stops raining?
Những người thợ có bắt đầu trải nhựa đường lên mái nhà nếu trời tạnh mưa không?

Rule: sentence-conditionals-mixed

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the road construction crew had finished earlier, they would not tar the road today.
Nếu đội thi công đường xá đã hoàn thành sớm hơn, họ sẽ không trải nhựa đường hôm nay.
Phủ định
If the oil spill hadn't occurred, the beach wouldn't have to tar the affected area.
Nếu sự cố tràn dầu không xảy ra, bãi biển đã không phải trải nhựa đường lên khu vực bị ảnh hưởng.
Nghi vấn
If the weather were better, would they have tarred the roof by now?
Nếu thời tiết tốt hơn, liệu họ đã trải nhựa đường lên mái nhà xong chưa?

Rule: sentence-reported-speech

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that they tarred the roof last week.
Anh ấy nói rằng họ đã trải nhựa đường lên mái nhà tuần trước.
Phủ định
She told me that she did not tar the road yesterday.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy đã không trải nhựa đường con đường hôm qua.
Nghi vấn
He asked if they had tarred the boat before.
Anh ấy hỏi liệu họ đã từng trải nhựa đường lên thuyền trước đây chưa.

Rule: tenses-future-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they finish, construction workers will have been tarring the road for three days.
Vào thời điểm họ hoàn thành, công nhân xây dựng sẽ đã trải nhựa đường được ba ngày.
Phủ định
The protestors won't have been tarring and feathering effigies all night; they'll stop at midnight.
Những người biểu tình sẽ không bôi hắc ín và gắn lông hình nộm cả đêm; họ sẽ dừng lại vào nửa đêm.
Nghi vấn
Will the company have been tarring over the cracks in the system for years before it finally collapses?
Liệu công ty sẽ đã vá víu các vết nứt trong hệ thống trong nhiều năm trước khi nó sụp đổ hoàn toàn?

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They tarred the road last summer.
Họ đã trải nhựa đường vào con đường mùa hè năm ngoái.
Phủ định
She didn't tar her reputation with that scandal.
Cô ấy đã không làm hoen ố danh tiếng của mình bằng vụ bê bối đó.
Nghi vấn
Did you know that tar was once used to waterproof ships?
Bạn có biết rằng hắc ín đã từng được sử dụng để chống thấm nước cho tàu không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)